|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
127.504.006
|
118.335.506
|
121.182.183
|
133.100.327
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
33.927.086
|
33.493.213
|
29.647.020
|
36.950.877
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
10.838.127
|
19.780.285
|
12.628.587
|
23.480.445
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
7.848.471
|
18.640.188
|
10.130.986
|
18.694.673
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
438.898.426
|
449.774.652
|
468.021.914
|
488.300.451
|
|