MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

SMVC

 Công ty Cổ phần Seoul Metal Việt Nam (OTC)

Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 127.504.006 118.335.506 121.182.183 133.100.327
Giá vốn hàng bán 93.563.374 84.816.253 91.535.163 96.132.145
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 33.927.086 33.493.213 29.647.020 36.950.877
Lợi nhuận tài chính -1.491.508 5.330.899 1.702.725 5.198.532
Lợi nhuận khác -2.842.922 -31.715 -78.999 67.741
Tổng lợi nhuận trước thuế 10.838.127 19.780.285 12.628.587 23.480.445
Lợi nhuận sau thuế 7.848.471 18.641.555 10.134.167 18.697.854
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7.848.471 18.640.188 10.130.986 18.694.673
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 438.898.426 449.774.652 468.021.914 488.300.451
Tổng tài sản 703.809.405 709.903.377 724.046.287 756.076.745
Nợ ngắn hạn 32.473.261 36.831.268 40.793.592 54.955.266
Tổng nợ 40.181.854 44.598.244 48.560.569 62.842.630
Vốn chủ sở hữu 663.627.551 665.305.133 675.485.718 693.234.114
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.