Iran có thể biến eo biển Hormuz thành 'máy in tiền', kiếm 500 tỷ USD
Nếu Mỹ rút lui, Iran có thể biến eo biển Hormuz thành 'trạm thu phí' toàn cầu, mang về tới 500 tỷ USD nhờ kiểm soát tuyến vận chuyển năng lượng then chốt.
Theo Reuters , khi Tổng thống Donald Trump quyết định tấn công Iran, có lẽ ông không hề nghĩ rằng động thái đó có thể mang lại cho Tehran một nguồn thu khổng lồ, lên tới 500 tỷ USD trong vài năm tới. Kịch bản này hoàn toàn có thể xảy ra nếu Mỹ rút lui khỏi khu vực mà không giải quyết dứt điểm tình hình.
Mấu chốt cho số tiền khổng lồ này nằm ở việc Iran có kiểm soát được eo biển Hormuz hay không. Đây là tuyến hàng hải trọng yếu, nơi từng có khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu đi qua trước khi xung đột nổ ra.
Về lý thuyết, Mỹ có thể tìm cách mở lại tuyến đường này, thông qua đàm phán hoặc sử dụng sức mạnh quân sự. Nhưng thực tế lại không đơn giản. Một chiến dịch quân sự kéo dài ở Vịnh Ba Tư khó có thể nhận được sự ủng hộ lâu dài của cử tri Mỹ. Bản thân ông Trump cũng nhiều lần phát tín hiệu muốn kết thúc chiến sự sớm, ngay cả khi chưa đạt được thỏa thuận rõ ràng.
“Máy thu phí” giữa tuyến dầu mỏ toàn cầu
Nếu Washington rút lui mà không khôi phục tự do hàng hải, Iran sẽ rơi vào vị thế đặc biệt khi họ có thể kiểm soát “yết hầu” của kinh tế toàn cầu. Và từ đó, họ có thể hợp thức hóa việc thu phí đối với tàu thuyền qua lại - một ý tưởng vốn đã manh nha từ trước.
Tehran có thể mang về nguồn thu khổng lồ, lên tới 500 tỷ USD trong vài năm tới từ eo biển Hormuz. (Nguồn: Reuters)
Trước xung đột, mỗi ngày có khoảng 150 tàu đi qua eo biển Hormuz . Nếu Iran áp mức phí khoảng 2 triệu USD/tàu, nguồn thu có thể lên tới hơn 110 tỷ USD mỗi năm.
Tuy nhiên, Tehran hoàn toàn có thể áp dụng các mô hình tinh vi hơn, chẳng hạn tính phí theo trọng tải, giống như cách Thổ Nhĩ Kỳ đang làm với các tàu đi qua eo Bosphorus và Dardanelles. Thậm chí, họ có thể tính phí dựa trên giá trị hoặc lợi nhuận của lô hàng dầu khí. Điều này đặc biệt hấp dẫn nếu xét đến lợi nhuận khổng lồ mà các nước vùng Vịnh thu được từ xuất khẩu năng lượng.
Tham vọng kiểm soát thị trường
Nhìn vào các con số sẽ thấy rõ hơn quy mô vấn đề. Trước xung đột, khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua Hormuz. Một phần trong số đó có thể "né" eo biển Hormuz, như Ả Rập Xê Út vận chuyển khoảng 7 triệu thùng/ngày qua đường ống ra Biển Đỏ, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất khoảng 1,5 triệu thùng sang Vịnh Oman, và Iran khoảng 1,5 triệu thùng. Như vậy, vẫn còn khoảng 10 triệu thùng mỗi ngày bị “kẹt” trong Vịnh Ba Tư.
Giả sử giá dầu giảm về khoảng 60 USD/thùng và chi phí khai thác chỉ khoảng 5 USD, thì việc gián đoạn này khiến các nước sản xuất mất khoảng 200 tỷ USD lợi nhuận mỗi năm. Cộng thêm lợi nhuận từ khí đốt, riêng Qatar đã thu khoảng 50 tỷ USD/năm, tổng lợi nhuận năng lượng liên quan có thể lên tới 250 tỷ USD mỗi năm.
Trong bối cảnh đó, Iran chắc chắn sẽ muốn “chia phần” nếu mở lại eo biển. Ngược lại, các nước vùng Vịnh sẽ cố gắng nhượng bộ ít nhất có thể. Kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng đàm phán của mỗi bên.
Các nước Ả Rập có thể cho rằng họ không quá vội vàng vì còn nguồn dự trữ tài chính lớn, trong khi Iran đang cần tiền. Ngược lại, Tehran cũng có lý lẽ riêng: họ tin rằng mình đủ sức cầm cự lâu hơn các nước láng giềng và việc eo biển tiếp tục bị phong tỏa mỗi tháng sẽ bào mòn dần các trung tâm kinh tế lớn như Dubai, Abu Dhabi, Doha hay Riyadh.
Ngoài ra, còn một yếu tố dài hạn: dầu mỏ không phải tài nguyên vô tận. Nếu thế giới chuyển sang năng lượng sạch trước khi khai thác hết, phần trữ lượng còn lại có thể trở thành tài sản mất giá. Điều này khiến việc trì hoãn khai thác trở nên rủi ro đối với các nước sản xuất.
Các yếu tố bên ngoài cũng ảnh hưởng đến cuộc đàm phán. Mỹ có thể đe dọa trừng phạt bất kỳ quốc gia nào trả phí cho Iran. Nhưng nếu eo biển vẫn bị đóng, giá dầu sẽ tăng vọt, và đây là điều mà Washington không hề mong muốn.
Một tàu chở hàng ở Vịnh Ba Tư, gần eo biển Hormuz, nhìn từ phía bắc Ras al-Khaimah. (Nguồn: Reuters)
Giả sử Iran và các nước vùng Vịnh đạt được thỏa thuận chia lợi nhuận, mỗi bên có thể thu khoảng 100 tỷ USD mỗi năm từ dầu, cùng với hàng chục tỷ USD từ khí đốt. Tuy nhiên, điều đó cũng thúc đẩy các nước vùng Vịnh nhanh chóng xây dựng hệ thống đường ống để tránh phụ thuộc vào Hormuz. Tuyến khả thi nhất là tăng công suất vận chuyển ra Biển Đỏ, dù vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu các lực lượng như Houthi gây gián đoạn.
Theo các chuyên gia, hạ tầng dầu có thể được hoàn thành trong 3-4 năm, còn khí đốt cần lâu hơn gấp đôi. Trong khoảng thời gian đó, Iran có thể thu về gần 500 tỷ USD từ phí quá cảnh, trước khi lợi thế này dần mất đi.
Tuy nhiên, tất cả những tính toán ở trên đều dựa trên giả định rằng giá dầu và khí đốt sẽ dần quay về mức trước khi xung đột nổ ra. Nhưng nếu Iran chủ động hạn chế nguồn cung để giữ giá ở mức cao thì sao?
Các nước Ả Rập vùng Vịnh lo ngại rằng giá năng lượng cao sẽ thúc đẩy người tiêu dùng chuyển sang sử dụng năng lượng thay thế, từ đó làm suy yếu nhu cầu dầu mỏ trong dài hạn.
Không chỉ vậy, kinh nghiệm từ OPEC cho thấy việc kìm hãm sản lượng không hề dễ dàng. Trong quá khứ, khi liên minh này - do Ả Rập Xê Út dẫn dắt - kêu gọi cắt giảm sản lượng để giữ giá, một số quốc gia vẫn lén tăng khai thác để tranh thủ lợi nhuận. Điều đó khiến các thành viên ngày càng dè dặt với việc tự nguyện “hy sinh” sản lượng của mình.
Trong khi đó, động cơ của Tehran có thể rất khác. Nếu giá dầu và khí đốt tăng cao, lợi nhuận của các nước xuất khẩu cũng tăng theo, và Iran có thể tận dụng điều đó để thu phí lớn hơn từ các tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz.
Vì “cơ hội kiếm tiền” này chỉ kéo dài trong vài năm, trước khi các tuyến đường ống thay thế được hoàn thiện, Iran có thể không quá bận tâm đến việc thế giới dần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Hơn nữa, việc kiểm soát điểm nghẽn chiến lược này còn giúp họ chi phối lượng dầu mà từng quốc gia có thể xuất khẩu ra thị trường.
Dù vậy, Tehran cũng không thể đẩy giá lên quá cao. Nếu giá năng lượng tăng vọt, các nền kinh tế lớn như Mỹ hay châu Âu sẽ chịu áp lực nặng nề, và khi đó họ có thể buộc phải hành động để mở lại eo biển Hormuz bằng mọi giá.
VTC News