MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

36 kế mà người Trung Hoa thường nhắc đến là những kế nào?

| | Sống

36 kế mà người Trung Hoa nhắc đến từ xưa không chỉ là cẩm nang quân sự, mà còn là đỉnh cao của tâm lý học hành vi, nghệ thuật quản trị và triết lý sinh tồn.

Trong kho tàng di sản văn hóa và tư tưởng của phương Đông, bên cạnh binh pháp Tôn Tử, tam thập lục kế (36 kế) luôn được vinh danh là một trong những kiệt tác vĩ đại nhất về mưu lược. Trải qua hàng ngàn năm binh lửa, câu nói dân gian “Tam thập lục kế, tẩu vi thượng sách” (Trong 36 kế, chuồn là thượng sách) đã trở thành câu cửa miệng của bao thế hệ. Vậy 35 kế còn lại có nội dung gì?

Đứng dưới lăng kính của lịch sử, triết học và tâm lý học ứng dụng, 36 kế có ý nghĩa vĩ mô và sâu sắc hơn rất nhiều so với tập hợp các thủ đoạn lừa gạt trên chiến trường. Dưới đây là chi tiết về ý nghĩa của 36 kế, được chia thành 6 chương một cách khoa học, tương ứng với 6 mức độ hoàn cảnh, từ thuận lợi tuyệt đối đến tuyệt vọng cùng cực.

Chương 1: Thắng chiến kế (kế khi đang ở thế thượng phong)

Đây là những mưu kế được sử dụng khi ta có ưu thế tuyệt đối, dùng để che mắt và nhanh chóng hạ gục đối thủ.

1. Mãn thiên quá hải (giấu trời qua biển) : Lợi dụng sự sơ hở, lơ là của địch trong những việc tưởng chừng như bình thường nhất để bí mật thực hiện một hành động lớn lao; ngụy trang sự thật ngay giữa thanh thiên bạch nhật.

2. Vây Ngụy cứu Triệu : Tránh tấn công trực diện vào nơi địch đang mạnh nhất. Thay vào đó, hãy đánh vào điểm yếu, sào huyệt hoặc nơi địch buộc phải cứu, từ đó giải vây cho đồng minh mà không tốn nhiều sức lực. Kế sách này do danh tướng Tôn Tẫn nước Tề nghĩ ra trong trận Quế Lăng thời Chiến quốc . Khi quân Ngụy dốc toàn lực bao vây kinh đô Hàm Đan của nước Triệu, nước Triệu cầu cứu nước Tề. Thay vì đưa quân đến thẳng nước Triệu để đối đầu với lực lượng tinh nhuệ của Ngụy, Tôn Tẫn đã tiến quân thẳng đến kinh đô Đại Lương của nước Ngụy. Quân Ngụy do Bàng Quyên chỉ huy hoảng hốt rút quân về cứu thủ đô và bị quân Tề phục kích đánh cho đại bại.

3. Tá đao sát nhân (mượn dao giết người ): Mượn sức mạnh của bên thứ ba, hoặc lợi dụng mâu thuẫn nội bộ của địch để tiêu diệt đối thủ nhằm bảo toàn lực lượng của mình.

4. Dĩ dật đãi lao (lấy nhàn đợi mệt ): Không vội vã tham chiến. Xây dựng phòng tuyến vững chắc, nghỉ ngơi dưỡng sức, chờ khi đối phương mệt mỏi, suy sụp tinh thần vì đường sá xa xôi hoặc chờ đợi lâu rồi mới tung đòn quyết định.

5. Sấn hỏa đả kiếp (tranh thủ nhà cháy mà hôi của ): Tận dụng lúc đối phương đang gặp khủng hoảng, rắc rối nội bộ hoặc thiên tai địch họa để dốc toàn lực tấn công, giành lấy lợi ích.

6. Thanh đông kích tây (giương đông kích tây ): Tạo ra những động thái giả vờ chuẩn bị tấn công ở một hướng để thu hút sự chú ý và phòng ngự của địch, nhưng thực chất lại bất ngờ đánh vào một hướng khác hoàn toàn không được phòng bị.

36 kế mà người Trung Hoa thường nhắc đến là những kế nào?- Ảnh 1.

Về mặt lịch sử, hệ thống 36 kế là sự đúc kết, chắt lọc và hệ thống hóa trí tuệ quân sự của vô số các nhà chính trị, tướng lĩnh và mưu sĩ lỗi lạc từ thời cổ đại cho đến triều đại nhà Minh, nhà Thanh. (Ảnh: TT)

Chương 2: Địch chiến kế (Kế khi thế lực giằng co)

Sử dụng khi thực lực hai bên ngang ngửa, cần dùng mưu trí để phá vỡ thế bế tắc.

7. Vô trung sinh hữu (không có làm thành có ): Tạo ra những tin đồn giả, ảo ảnh hoặc sự kiện không có thật để khiến đối phương hoang mang, phán đoán sai lầm và tự đưa ra các quyết định bất lợi.

8. Minh tu sạn đạo, ám độ Trần Thương (công khai sửa đường sạn đạo, ngấm ngầm đi qua Trần Thương) : Bề ngoài tỏ ra đang thực hiện một hành động phô trương, chậm chạp để che đậy một cuộc tấn công chớp nhoáng, bí mật ở một hướng khác. Câu này bắt nguồn từ điển tích Hàn Tín muốn tiến đánh nước Tần đã công khai huy động hàng vạn quân ngày đêm sửa chữa con đường gỗ cheo leo trên vách núi (sạn đạo) trong khi âm thầm dẫn đại quân vòng qua một hướng khác để đánh úp thành Trần Thương.

9. Cách ngạn quan hỏa (đứng cách bờ xem lửa cháy ): Khi nội bộ kẻ thù xảy ra lục đục, tuyệt đối không can thiệp. Cứ bình tĩnh khoanh tay đứng nhìn chúng tự tàn sát, làm suy yếu lẫn nhau rồi mới ra tay thu dọn tàn cuộc.

10. Tiếu lý tàng đao (nụ cười giấu dao) : Bề ngoài tỏ ra vô cùng thân thiện, hòa nhã, nhún nhường để địch mất cảnh giác, nhưng bên trong lại âm thầm chuẩn bị vũ khí và mưu kế để tung đòn chí mạng.

11. Lý đại đào cương (mận chết thay đào ): Khi tình thế bắt buộc phải chịu tổn thất, hãy biết hy sinh một lợi ích nhỏ hoặc lực lượng nhỏ để bảo toàn cục diện lớn và lực lượng nòng cốt, hoặc dùng vật thế thân để gánh chịu tai họa.

12. Thuận thủ khiên dương (tiện tay dắt dê ): Sự linh hoạt trên chiến trường. Luôn quan sát và chớp lấy bất kỳ cơ hội nhỏ nhất nào để giành lợi thế, dù cơ hội đó không nằm trong kế hoạch ban đầu.

Chương 3: Công chiến kế (kế tấn công trực diện)

Áp dụng khi cần chủ động tấn công để dứt điểm đối thủ.

13. Đả thảo kinh xà (đánh cỏ động rắn ): Khi chưa nắm rõ thực lực và vị trí của địch, hãy tạo ra những động thái thử nghiệm (đánh cỏ) để ép địch bộc lộ phản ứng và đội hình (rắn chui ra).

14. Tá thi hoàn hồn (mượn xác hoàn hồn ): Mượn danh nghĩa, một lý tưởng cũ, hoặc thế lực của một người đã khuất để tập hợp lực lượng, củng cố lòng tin và phục vụ cho mục đích hiện tại của mình.

15. Điệu hổ ly sơn (dụ hổ lìa núi ): Dùng mồi nhử để lừa đối phương ra khỏi căn cứ địa vững chắc (nơi chúng có ưu thế), đưa chúng đến địa hình do ta làm chủ để dễ bề tiêu diệt.

16. Dục cầm cố túng (muốn bắt phải thả ): Không dồn ép đối thủ vào đường cùng vì chúng sẽ quay lại cắn càn. Hãy chủ động buông lỏng vòng vây, thả cho địch chạy để làm suy sụp ý chí chiến đấu của chúng, từ đó thu phục nhân tâm.

17. Phao chuyên dẫn ngọc (ném gạch thu ngọc ): Dùng một mồi nhử nhỏ, một vật vô giá trị (gạch) để dụ dỗ đối phương bộc lộ hoặc trao cho ta một lợi ích to lớn hơn (ngọc).

18. Cầm tặc cầm vương (bắt giặc phải bắt tướng ): Trong mọi cuộc tấn công, phải nhắm thẳng vào đầu não chỉ huy. Tướng giặc bị bắt hoặc bị tiêu diệt, quân lính sẽ tự khắc tan rã như rắn mất đầu.

Chương 4: Hỗn chiến kế (kế trong tình thế rối ren)

Sử dụng khi cục diện phức tạp, mờ mịt, đòi hỏi sự tinh quái để giành quyền kiểm soát.

19. Phủ để trừu tân (rút củi đáy nồi ): Thay vì đối đầu với sức mạnh bộc phát của đối phương (nước đang sôi), hãy phá hủy nền tảng hậu cần, lương thảo hoặc nguồn động lực của chúng (rút củi ra).

20. Hỗn thủy mạc ngư (đục nước béo cò ): Chủ động tạo ra hoặc lợi dụng sự hỗn loạn, mất trật tự của hoàn cảnh để trục lợi, khiến đối phương không biết đâu mà lần.

21. Kim thiền thoát xác (ve sầu lột xác ): Để lại một vỏ bọc, một đội hình giả hoặc một ảo ảnh để ngụy trang, trong khi lực lượng chính đã âm thầm rút lui an toàn.

22. Quan môn tróc tặc (đóng cửa bắt trộm ): Đối với những kẻ thù yếu hoặc nhóm nhỏ, phải bao vây kín kẽ mọi ngả đường rút lui rồi mới tiêu diệt, không để chúng chạy thoát gây mầm mống họa sau này.

23. Viễn giao cận công (giao hảo phương xa, đánh chiếm phương gần ): Kế sách ngoại giao kinh điển. Giữ mối quan hệ hòa bình với các nước ở xa để rảnh tay tiêu diệt các nước láng giềng ở gần, tránh tình trạng bị kẹp giữa nhiều mặt trận.

24. Giả đồ phạt Quắc (mượn đường diệt Quắc ): Dùng lợi ích để mua chuộc, mượn đường của một nước nhỏ nhằm đánh một nước khác. Sau khi chiến thắng, tiện tay tiêu diệt luôn cả nước đã cho mượn đường. Kế sách này bắt nguồn từ thời Xuân thu, khi Tấn Hiến công muốn tiêu diệt nước Quắc nhưng bị ngăn cách bởi nước Ngu, ông đã dùng của cải quý giá hối lộ vua nước Ngu để mượn đường đánh Quắc. Dù bề tôi trung thành là Cung Chi Kỳ đã can ngăn, vua Ngu vẫn đồng ý. Sau khi tiêu diệt thành công nước Quắc, tướng của Tấn Hiến công là Tuân Tức đã mang quân về diệt luôn nước Ngu ngay trên đường rút quân.

36 kế mà người Trung Hoa thường nhắc đến là những kế nào?- Ảnh 2.

Ngày nay, tiếng gươm đao của thời Tam quốc hay Hán Sở tranh hùng đã lùi xa vào dĩ vãng, nhưng ý nghĩa của “36 kế” chưa bao giờ bị mai một mà chuyển từ chiến trường sang thương trường, ngoại giao và đời sống xã hội đương đại. (Ảnh: RN)

Chương 5: Tịnh chiến kế (kế xoay chuyển tình thế)

Dùng để đảo ngược cục diện, từ thế bị động chuyển sang chủ động.

25. Thâu lương hoán trụ (trộm rường thay cột): Bề ngoài vẫn giữ nguyên cấu trúc liên minh, nhưng bí mật rút lõi, thay thế lực lượng tinh nhuệ của địch/đồng minh bằng lực lượng yếu kém để thao túng.

26. Chỉ tang mạ hòe (chỉ cây dâu mắng cây hòe ): Dùng biện pháp cảnh cáo gián tiếp. Trừng phạt một kẻ nhỏ để răn đe, uy hiếp những kẻ có thế lực lớn hơn mà chưa tiện đối đầu trực tiếp.

27. Giả si bất điên (giả ngây chứ không điên ): Tỏ ra ngốc nghếch, vô hại, không màng thế sự để che giấu tài năng và dã tâm, khiến kẻ thù nới lỏng cảnh giác.

28. Thượng ốc trừu thế (lên nhà rút thang ): Dùng mồi nhử dụ đối phương tiến sâu vào bẫy, sau đó cắt đứt mọi đường lui, cô lập và dồn chúng vào chỗ chết.

29. Thụ thượng khai hoa (trên cây nở hoa ): Lực lượng mỏng yếu nhưng biết mượn bối cảnh, cờ quạt, hoặc uy danh của người khác để phô trương thanh thế, dọa nạt kẻ thù.

30. Phản khách vi chủ (biến khách thành chủ ): Len lỏi vào nội bộ đối phương với tư cách là khách (kẻ yếu thế), từ từ củng cố quyền lực, lấn lướt và cuối cùng cướp luôn quyền lãnh đạo.

Chương 6: Bại chiến kế (kế khi tuyệt vọng)

Đây là những nước cờ cuối cùng khi lâm vào đường cùng, lực lượng yếu kém tuyệt đối.

31. Mỹ nhân kế (kế dùng người đẹp ): Dùng nữ sắc để mê hoặc tướng địch, làm suy giảm ý chí chiến đấu, khơi mào mâu thuẫn nội bộ và làm suy yếu quân thù từ bên trong.

32. Không thành kế (kế vườn không nhà trống ): Khi lực lượng quá yếu, cố tình phơi bày sự trống rỗng, vô phòng bị để kẻ thù (vốn đa nghi) tưởng rằng có phục binh mà sợ hãi rút lui.

3 3. Phản gián kế (dùng gián điệp của địch ): Phát hiện gián điệp của đối phương nhưng không giết, mà khéo léo lợi dụng kẻ đó để truyền lại những thông tin giả mạo nhằm chia rẽ, đánh lừa quân địch.

34. Khổ nhục kế (kế tự làm hại mình ): Tự tạo ra những vết thương, tự hủy hoại bản thân hoặc chịu nhục nhã để đánh lừa sự đa nghi của kẻ thù, giành lấy sự tin tưởng tuyệt đối nhằm cài cắm nội gián.

35. Liên hoàn kế (kế liên hoàn ): Trong hoàn cảnh ngặt nghèo, một mưu kế đơn lẻ không đủ tác dụng. Phải dùng nhiều mưu kế xâu chuỗi, móc nối chặt chẽ với nhau, kế này làm tiền đề cho kế kia để tiêu diệt địch.

36. Tẩu vi thượng sách (chạy là thượng sách ): Khi đối mặt với thế lực mạnh hơn tuyệt đối và cầm chắc thất bại, việc rút lui bảo toàn sinh lực để chờ thời cơ phục thù là quyết định khôn ngoan nhất, không phải là sự hèn nhát.

Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, binh pháp 36 kế là một tấm gương phản chiếu chân thực và sắc nét nhất về bản chất của con người và quy luật sinh tồn. Nó là một bộ công cụ vô cảm – không đại diện cho cái thiện, cũng chẳng đại diện cho cái ác. Giá trị đạo đức của 36 kế phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích của người sử dụng.

Ngày nay, tiếng gươm đao của thời Tam quốc hay Hán Sở tranh hùng đã lùi xa vào dĩ vãng, nhưng ý nghĩa của “36 kế” chưa bao giờ bị mai một mà chuyển từ chiến trường sang thương trường, ngoại giao và đời sống xã hội đương đại. Việc thấu hiểu ý nghĩa của 36 kế trong lịch sử không chỉ giúp chúng ta ngưỡng mộ trí tuệ của cổ nhân, mà còn cung cấp một hệ quy chiếu sắc bén để phòng thân, nhìn thấu sự thật giả của cuộc đời và kiến tạo những chiến lược thành công trong kỷ nguyên hiện đại.

Theo Tùy Ý/VTC News

VTCnews

Trở lên trên