Chỉ một hợp đồng nhỏ đã có doanh thu trăm triệu USD, tạo việc làm cho gần 3.000 người của 100 doanh nghiệp trong nước trong vòng 3 năm: Cơ hội chưa từng có cho Việt Nam
Đây là chia sẻ đáng chú ý của ông Nguyễn Tuấn - Trưởng ban Thương mại, PTSC về cơ hội trong ngành công nghiệp điện gió cho Việt Nam tại buổi họp báo cung cấp thông tin về Hội nghị Năng lượng gió khu vực Châu Á - Thái Bình Dương 2026 (APAC Wind Energy Summit 2026).
Chia sẻ của các diễn giả tại phiên thảo luận về điện gió cho thấy điện gió ngoài khơi (offshore wind) không chỉ là câu chuyện năng lượng, mà còn mở ra cơ hội phát triển một ngành công nghiệp quy mô lớn cho Việt Nam, từ cơ khí chế tạo, logistics biển đến dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi.
Không chỉ là bài toán điện năng, điện gió là cơ hội lớn về phát triển công nghiệp và Việt Nam có lợi thế
Tại phiên thảo luận về điện gió và chuyển dịch năng lượng, diễn giả đến từ nhiều doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế cho rằng giá trị lớn nhất của điện gió ngoài khơi không chỉ nằm ở việc bổ sung nguồn điện cho nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, mà còn ở khả năng kéo theo cả một hệ sinh thái công nghiệp phía sau.
Khác với nhiều loại hình năng lượng truyền thống, offshore wind đòi hỏi chuỗi cung ứng rất rộng, bao gồm chế tạo chân đế, trạm biến áp ngoài khơi, cáp ngầm, logistics biển, cảng chuyên dụng, tàu lắp đặt, cơ khí chính xác, khảo sát địa chất biển và dịch vụ vận hành bảo trì. Điều này đồng nghĩa mỗi dự án điện gió ngoài khơi không chỉ tạo ra điện năng mà còn tạo ra đơn hàng công nghiệp, việc làm và năng lực sản xuất cho doanh nghiệp nội địa.
“Hiện nay, tất cả các nước trên thế giới khi phát triển điện gió đều định hướng nội địa hóa rất cao, kiên quyết phát triển ngành công nghiệp điện gió trong nước”, ông Nguyễn Tuấn, Trưởng ban Thương mại PTSC, nói. Theo ông Tuấn, nếu Việt Nam phát triển điện gió ngoài khơi nhưng không phát triển được ngành công nghiệp đi kèm sẽ là một sự lãng phí lớn về mặt cơ hội.
Quan điểm này cũng được ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC) đồng tình, khi cho rằng chiến lược điện gió ngoài khơi không thể chỉ được nhìn ở góc độ cung ứng điện cho hệ thống quốc gia. Theo ông Thắng, chiến lược năng lượng và chiến lược công nghiệp cần song hành. Nếu phát triển đúng hướng, Việt Nam không chỉ có thêm nguồn điện sạch mà còn có thể trở thành một trung tâm chuỗi cung ứng điện gió của khu vực.

Các diễn giả chia sẻ tại họp báo
Các diễn giả cho rằng, trên thực tế Việt Nam không bắt đầu từ “con số 0” trong cuộc đua offshore wind. Khác với nhiều thị trường mới nổi khác trong khu vực, Việt Nam đã có nền tảng công nghiệp biển được tích lũy qua nhiều năm phát triển ngành dầu khí ngoài khơi. Đây được xem là lợi thế quan trọng bởi phần lớn năng lực cốt lõi của offshore wind - từ chế tạo kết cấu thép siêu trường siêu trọng, vận hành cảng biển, logistics offshore cho tới thi công ngoài khơi - đều có nhiều điểm tương đồng với ngành dầu khí.
“Tôi thấy Việt Nam có những công ty tuyệt vời ở đây với kinh nghiệm từ ngành dầu khí ngoài khơi, đó là lợi thế khó tin”, ông Alessandro Antonioli, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của CIP, nhận xét. Theo ông, Việt Nam còn có lợi thế cạnh tranh nhờ nguồn tài nguyên gió tốt, đường bờ biển dài và nhu cầu điện tăng nhanh từ nền kinh tế đang phát triển. Ông cũng cho rằng xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sản xuất sang Việt Nam đang làm gia tăng nhu cầu sử dụng năng lượng xanh của các doanh nghiệp quốc tế.
Ở góc độ doanh nghiệp trong nước, ông Nguyễn Ngọc Tú, Giám đốc Phát triển Kinh doanh IPC E&C, cho biết doanh nghiệp Việt Nam hiện đã tham gia ở khá nhiều mắt xích trong chuỗi cung ứng điện gió trên bờ như chế tạo trụ tháp turbine, cáp điện, tủ điện, EPC, xây lắp và vận hành dự án Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất hiện nay nằm ở các thiết bị offshore chuyên dụng như tàu rải cáp lớn, thiết bị cẩu lắp hạng nặng hay các phương tiện phục vụ thi công ngoài khơi trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Dù vậy, theo các chuyên gia, việc đã hình thành được năng lực cơ khí biển, hệ thống cảng và đội ngũ kỹ sư offshore là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển đổi từ công nghiệp dầu khí sang công nghiệp điện gió ngoài khơi trong giai đoạn tới.
Phần giá trị lớn nhất nằm ở chuỗi cung ứng nội địa
Để minh họa cho quy mô giá trị mà offshore wind có thể mang lại, đại diện PTSC cho biết doanh nghiệp này đã tham gia triển khai cho dự khoảng 6 GW điện gió ngoài khơi, bao gồm 33 chân đế và 10 trạm biến áp ngoài khơi. Theo ông Nguyễn Tuấn, chỉ riêng một dự án chế tạo chân đế điện gió ngoài khơi đã mang lại doanh thu xuất khẩu hàng trăm triệu USD, tạo việc làm cho gần 3.000 lao động và kéo theo gần 100 doanh nghiệp trong nước tham gia trong suốt gần ba năm.
“Không chỉ là doanh thu hay ngoại tệ, điều quan trọng hơn là sự tự chủ của đất nước. Nếu Việt Nam không xây dựng được ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi thì cũng sẽ không thể tự chủ để phát triển 6 hay 17 GW, khi phải phụ thuộc vào nguồn cung ở nước ngoài”, ông Tuấn nói.
Theo các diễn giả, bài học từ nhiều thị trường cho thấy quốc gia nào không xây dựng được chuỗi cung ứng nội địa sẽ khó chủ động phát triển quy mô lớn trong dài hạn. Không chỉ phụ thuộc vào turbine hay thiết bị nhập khẩu, các dự án offshore wind còn phụ thuộc vào tàu chuyên dụng, cảng biển, logistics và dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi - những mắt xích có chi phí rất lớn và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động chuỗi cung ứng toàn cầu.
Toàn cảnh sự kiện
Đồng thời, phần giá trị lớn nhất của offshore wind thực chất nằm ở chuỗi cung ứng phía sau các dự án. Nếu Việt Nam chỉ nhập khẩu turbine và thiết bị để phát triển điện gió, phần lớn giá trị gia tăng sẽ rơi vào tay các nhà cung cấp nước ngoài. Ngược lại, nếu xây dựng được chuỗi cung ứng nội địa, Việt Nam có thể giữ lại việc làm, doanh thu và năng lực công nghiệp trong nước.
Tuy nhiên, để làm được điều đó, nhiều doanh nghiệp cho rằng thị trường cần một “stable pipeline” - tức danh mục dự án ổn định trong nhiều năm - để doanh nghiệp có cơ sở đầu tư dài hạn vào cảng biển, tàu chuyên dụng, thiết bị và nhà máy chế tạo. Đại diện Suzlon cũng cho biết các hãng turbine quốc tế chỉ cân nhắc nội địa hóa sản xuất khi thị trường đủ lớn và có tính ổn định dài hạn về chính sách.
Sau giai đoạn chững lại từ 2021-2024, Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phát triển mới của ngành điện gió khi khung chính sách dần hoàn thiện và nhu cầu điện tiếp tục tăng cao. Nếu xây dựng được năng lực nội địa đủ sớm, Việt Nam không chỉ có thêm nguồn điện sạch mà còn có cơ hội giữ lại việc làm, công nghệ và phần giá trị lớn nhất của một ngành công nghiệp đang tăng trưởng rất nhanh trên toàn cầu.
Bước sang năm tổ chức thứ 4, Hội nghị Năng lượng gió khu vực Châu Á - Thái Bình Dương 2026 (APAC Wind Energy Summit) là sự kiện thương mại hàng đầu khu vực dành cho ngành điện gió được tổ chức bởi GWEC (Global Wind Energy Council) và đối tác chiến lược là RE+ Events.
Với chủ đề “Điện gió kiến tạo thịnh vượng tại Châu Á – Thái Bình Dương: Xây dựng nền kinh tế vận hành bằng điện thông qua mở rộng quy mô điện gió và chuỗi cung ứng”, Hội nghị Năng lượng gió khu vực Châu Á - Thái Bình Dương 2026 sẽ diễn ra trong ba ngày 9-11/6/2025, bao gồm hai ngày hội nghị và triển lãm, cùng với các hoạt động kết nối chuyên biệt, tiệc chiêu đãi và chuỗi sự kiện bên lề nhằm thúc đẩy các kết nối kinh doanh quan trọng.
Nhịp sống thị trường