MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

“Cuộc chơi” AI: Từ cơ hội xuất khẩu đến nâng cấp sản xuất

Theo Lê Đỗ | 22-05-2026 - 15:10 PM | Kinh tế số

Sự bùng nổ đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) trên toàn cầu, đặc biệt là phần cứng AI và trung tâm dữ liệu, đang tái định hình các chuỗi cung ứng công nghệ và mở ra cơ hội xuất khẩu mới cho Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế này không nên chỉ được nhìn như sự gia tăng đơn hàng ngắn hạn. Vấn đề lớn hơn là làm thế nào để Việt Nam tận dụng làn sóng AI nhằm nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị, gia tăng hàm lượng công nghệ và củng cố năng lực

Làn sóng AI tạo động lực mới cho thương mại

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đối mặt với nhiều bất định, từ căng thẳng địa chính trị, biến động giá năng lượng đến rủi ro thương mại chậm lại, xu hướng đầu tư mạnh vào AI đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới. Nếu nhìn AI chỉ như câu chuyện của thuật toán cao siêu hay những con chip tiên tiến nhất, có thể sẽ bỏ qua một lớp chuyển động rất lớn đang diễn ra trong thương mại toàn cầu: sự mở rộng nhanh chóng của hệ sinh thái và hạ tầng vật chất phục vụ AI. Chính nhu cầu này đang tạo thêm dư địa cho nhiều nền kinh tế tham gia chuỗi cung ứng công nghệ, trong đó có Việt Nam.

Báo cáo Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam tháng 5/2026 của Ngân hàng Thế giới (WB) nhận định, sự bùng nổ đầu tư liên quan đến AI trên toàn cầu đang định hình lại các chuỗi cung ứng công nghệ và tạo ra những cơ hội xuất khẩu mới cho Đông Á, trong đó có Việt Nam.

Ở góc nhìn tương tự, ông Frederic Neumann, Chuyên gia Kinh tế trưởng Khối Nghiên cứu Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương của ngân hàng HSBC, cho rằng dù thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức, vẫn có những động lực tăng trưởng đáng kể. Trong đó, làn sóng đầu tư vào phần cứng AI, đặc biệt là xây dựng các trung tâm dữ liệu do Mỹ dẫn dắt đang lan tỏa lợi ích sang nhiều quốc gia khác, khi kéo theo nhu cầu lớn về linh kiện điện tử và nhiều loại hàng hóa liên quan. Chuyên gia này lấy ví dụ, Việt Nam đang sản xuất nhiều sản phẩm nằm trong chuỗi cung ứng AI rộng lớn hơn, như hệ thống làm mát, dây cáp và nhiều thiết bị khác. Do đó, yếu tố này cũng đang góp phần hỗ trợ xuất khẩu của Việt Nam, ngay cả trong môi trường toàn cầu rất khó khăn và không phải quốc gia nào cũng có được lợi thế đó.

Việt Nam trong chuỗi cung ứng AI

Vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng phần cứng AI toàn cầu cũng phần nào được phản ánh rõ hơn trong bức tranh xuất khẩu. Theo báo cáo của WB, tỷ trọng xuất khẩu liên quan đến AI của Việt Nam đã tăng từ khoảng 20% GDP năm 2023 lên khoảng 32% vào năm 2025, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Diễn biến này góp phần thúc đẩy ngành chế biến, chế tạo tăng 9,6% trong năm 2025 và 9,5% so với cùng kỳ trong quý I/2026. Cũng theo WB, quý I/2026, vốn FDI đăng ký vào Việt Nam tăng 36% so với cùng kỳ, đạt 15,2 tỷ USD; trong đó chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực chiếm ưu thế, đóng góp 61% vốn đăng ký mới, được dẫn dắt bởi các khoản đầu tư vào điện tử và công nghệ cao, cho thấy vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ tiếp tục được củng cố.

Xuất khẩu các mặt hàng liên quan đến AI (Nguồn: Báo cáo Cập nhật kinh tế ĐÁ-TBD, tháng 4/2026 của WB)

Tuy nhiên, sự gia tăng xuất khẩu liên quan đến AI không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã “tự động” nâng cấp lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Nếu xuất khẩu liên quan đến công nghệ vẫn chủ yếu dựa vào khu vực FDI, phụ thuộc nhiều vào đầu vào nhập khẩu và chưa tạo được liên kết đủ sâu với doanh nghiệp trong nước, giá trị và tác động lan tỏa đối với nền kinh tế nội địa sẽ còn hạn chế.

Nói cách khác, làn sóng AI đang đem lại cho Việt Nam lợi ích có thật, nhưng lợi thế đó mới là điểm khởi đầu. Việt Nam đã tham gia vào chuỗi cung ứng AI toàn cầu, song câu hỏi quan trọng hơn là làm thế nào để có thể đi lên nhanh trong chuỗi đó, từ cung ứng linh kiện, thiết bị và hàng hóa trung gian sang các khâu có hàm lượng kỹ thuật, thiết kế, quản trị, dịch vụ và giá trị gia tăng cao hơn.

Từ hưởng lợi đơn hàng đến nâng cấp giá trị

Cơ hội từ AI vì vậy không chỉ nằm ở việc xuất khẩu thêm nhiều linh kiện, thiết bị hoặc hàng hóa trung gian. Vấn đề cốt lõi là biến làn sóng đơn hàng mới thành quá trình nâng cấp năng lực sản xuất. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải phát triển đồng thời hạ tầng công nghệ, nhân lực kỹ năng cao và năng lực hấp thụ công nghệ của khu vực doanh nghiệp trong nước.

Chuỗi cung ứng AI cần trung tâm dữ liệu, nguồn điện ổn định, hạ tầng số, logistics hiệu quả và các khu công nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn cao… Các sản phẩm liên quan đến AI cũng đều gắn với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, độ chính xác, khả năng giao hàng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nếu không có nền tảng hạ tầng phù hợp, cơ hội mở rộng xuất khẩu có thể bị giới hạn ở những khâu thấp hơn trong chuỗi giá trị.

Cùng với đó, Việt Nam cần nâng chất lượng nhân lực công nghệ, kỹ năng số, năng lực quản trị dữ liệu, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn toàn cầu. Đây là điều kiện để doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ.

Chuyên gia Frederic Neumann nhìn nhận Việt Nam có lợi thế lớn nhờ dân số trẻ, am hiểu công nghệ, linh hoạt và có khát vọng vươn lên. Vì thế, Việt Nam có thể dễ triển khai và ứng dụng AI hơn nhiều quốc gia khác, từ đó duy trì lợi thế cạnh tranh nếu quá trình này được thúc đẩy đúng hướng, bởi lợi thế trong kỷ nguyên AI không chỉ nằm ở năng lực sản xuất phần cứng, mà còn ở tốc độ thích ứng của doanh nghiệp, người lao động và hệ thống chính sách.

Tuy nhiên, đi cùng cơ hội luôn là thách thức. AI không chỉ dành cho lĩnh vực dịch vụ, mà còn đi vào sản xuất thông qua tự động hóa. Điều này có thể tạo ra thay đổi lớn đối với việc làm, cơ cấu kỹ năng và cách tổ chức sản xuất. Theo ông Frederic Neumann, Việt Nam ở vị thế tương đối thuận lợi để đón nhận AI vì nền kinh tế vẫn đang tăng trưởng và vẫn cần thêm lao động; dù vậy, quá trình này đòi hỏi phải quản lý tốt tác động tới việc làm, đồng thời xây dựng không chỉ hạ tầng cứng như trung tâm dữ liệu mà còn cả khung khổ pháp lý để định hình cách tiếp cận AI.

Ở đây, yêu cầu chính sách không nên được hiểu đơn giản là thu hút thêm các dự án công nghệ cao bằng mọi giá. Điều quan trọng hơn là thiết kế chính sách để FDI công nghệ cao tăng cường liên kết với khu vực trong nước, thúc đẩy chuyển giao kỹ năng, nâng chuẩn quản trị và mở thêm không gian cho doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng. Chỉ có như vậy, cơ hội từ AI mới được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cách tiếp cận phù hợp lúc này là lạc quan nhưng thận trọng. Lạc quan, bởi các số liệu về xuất khẩu liên quan đến AI, dòng vốn FDI vào điện tử và công nghệ cao, cùng nhận định của các chuyên gia cho thấy Việt Nam đang có cơ hội thật trong một chuỗi cung ứng mới. Thận trọng, bởi cơ hội đó không tự động bảo đảm sự nâng cấp về công nghệ, năng suất hay vị trí trong chuỗi giá trị.

Theo Lê Đỗ

Thời báo ngân hàng

Từ Khóa:
Trở lên trên