Dòng vốn phát triển của Nhà nước và bài toán kích hoạt nguồn lực tư nhân
Có những sự kiện, nếu chỉ nhìn ở góc độ doanh nghiệp sẽ thấy đó là một thỏa thuận hợp tác tín dụng. Nhưng nếu đặt trong dòng chảy đổi mới tư duy phát triển của đất nước, ý nghĩa của nó lại lớn hơn rất nhiều.
Việc mới đây Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và Tập đoàn T&T Group ký kết thỏa thuận hợp tác về tín dụng đầu tư của Nhà nước không chỉ mở thêm một nguồn vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp. Xa hơn, đây là minh chứng cho thấy dòng vốn phát triển của Nhà nước đang được vận hành theo tư duy mới: không chỉ trực tiếp đầu tư, mà còn chủ động dẫn dắt, kích hoạt và nhân lên các nguồn lực của toàn xã hội.
Đó cũng là tinh thần cốt lõi của Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Lần đầu tiên, một nghị quyết chuyên đề về phát triển kinh tế nhà nước xác định rất rõ: kinh tế nhà nước không chỉ giữ vai trò chủ đạo trong việc bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và các cân đối lớn, mà còn phải dẫn dắt, hỗ trợ các thành phần kinh tế khác cùng phát triển. Thông qua các định chế tài chính phát triển như VDB, nguồn lực của Nhà nước sẽ đóng vai trò công cụ chính sách để dẫn dắt dòng vốn vào các lĩnh vực chiến lược, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa và thu hút mạnh mẽ nguồn lực của doanh nghiệp và xã hội.
Đây chính là mô hình mà nhiều nền kinh tế phát triển đã áp dụng thành công: vốn công không nhằm thay thế vốn tư, mà làm "vốn mồi" để kích hoạt vốn tư.
Bối cảnh hiện nay càng cho thấy ý nghĩa của sự chuyển đổi đó. Việt Nam đang hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao trong nhiều năm tới, tạo nền tảng để trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Muốn đạt được điều đó, nền kinh tế cần một lượng vốn đầu tư khổng lồ cho hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics, hạ tầng số, công nghiệp công nghệ cao… Đây đều là những lĩnh vực có chu kỳ đầu tư dài, nhu cầu vốn rất lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài.
Ngân sách nhà nước không thể một mình đáp ứng yêu cầu ấy. Tín dụng thương mại cũng khó có thể gánh toàn bộ. Bài toán đặt ra là: Nhà nước sử dụng nguồn lực của mình như thế nào để huy động được gấp nhiều lần nguồn lực xã hội.
Đó cũng chính là lúc giá trị của các định chế tài chính phát triển được phát huy. Thông qua VDB, nguồn vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước được định hướng vào các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hiệu quả dự án, năng lực tài chính, vốn chủ sở hữu và phương án trả nợ theo quy định. Điều này cho thấy đây không phải là cơ chế bao cấp, mà là cơ chế chia sẻ rủi ro có điều kiện, nhằm lựa chọn những dự án thực sự có khả năng tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Trên thực tế, quá trình hoàn thiện các công cụ chính sách đã được triển khai từ trước đó, với dấu mốc quan trọng là Nghị định số 78/2023/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 32 về tín dụng đầu tư của Nhà nước. Nghị định này đã trực tiếp tháo gỡ nhiều vướng mắc, tạo điều kiện để VDB khôi phục và mở rộng vai trò là định chế tài chính phát triển. Đến Nghị quyết 79-NQ/TW, tư duy này được khái quát và nâng lên thành định hướng chiến lược đối với việc sử dụng nguồn lực của kinh tế nhà nước.
Đặt trong bối cảnh đó, việc VDB cấp tín dụng đầu tư của Nhà nước cho T&T Group không chỉ phản ánh nhu cầu huy động nguồn vốn trung và dài hạn của một doanh nghiệp. Điều đáng chú ý hơn là sự gặp nhau giữa hai quá trình đã được hình thành từ nhiều năm qua.
Một bên là chiến lược đầu tư dài hạn và năng lực triển khai các dự án quy mô lớn của T&T Group. Chiến lược này được thể hiện qua hàng loạt dự án trọng điểm như Cảng hàng không Quảng Trị, Việt Nam SuperPort - trung tâm logistics đa phương thức quốc tế đầu tiên tại Việt Nam, dự án điện gió Savan 1 tại Lào, các khu công nghiệp thế hệ mới và nhiều dự án hạ tầng giao thông "xương sống" như cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương, dự án thành phần 3 – Vành đai 4 vùng Thủ đô. Dù thuộc các lĩnh vực khác nhau, danh mục dự án đều có điểm chung là quy mô vốn lớn, thời gian đầu tư dài và góp phần mở rộng không gian phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đặc biệt, đây cũng là những lĩnh vực được ưu tiên trong chính sách tín dụng đầu tư của Nhà nước.
Phía còn lại là quá trình hoàn thiện cơ chế tín dụng đầu tư của Nhà nước, từ những điều chỉnh thể chế tại Nghị định 78/2023/NĐ-CP đến định hướng chiến lược được xác lập trong Nghị quyết 79-NQ/TW. Thông qua VDB, dòng vốn tín dụng của Nhà nước được phân bổ tới đúng những lĩnh vực mà nền kinh tế cần ưu tiên, đồng thời tạo thêm điều kiện để khu vực tư nhân phát huy vai trò trong các dự án có ý nghĩa chiến lược. Nói cách khác, chính sách đang ngày càng hoàn thiện để đồng hành với những doanh nghiệp đã sớm lựa chọn đầu tư vào các lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế.
Nhìn rộng hơn, sự kiện còn phản ánh sự thay đổi về vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Nếu Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất, thì Nghị quyết 79 tiếp tục hoàn thiện "mảnh ghép" còn thiếu: kinh tế nhà nước không đứng tách biệt mà sử dụng các nguồn lực mình nắm giữ để đồng hành, dẫn dắt và tạo điều kiện cho khu vực tư nhân phát triển trong những lĩnh vực chiến lược.
Đó là một hệ tư duy phát triển thống nhất: Nhà nước kiến tạo thể chế, dẫn dắt nguồn lực; doanh nghiệp tư nhân phát huy năng lực quản trị và sức sáng tạo; hai khu vực cùng cộng hưởng để hình thành động lực tăng trưởng mới.
An ninh tiền tệ