Doanh thu bán hàng và CCDV
|
1,205,719
|
4,628,042
|
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
2,613
|
49,505
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-58,414
|
540,132
|
2,752,624
|
180,436
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-58,414
|
519,924
|
2,201,827
|
144,349
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
16,352,309
|
11,453,747
|
11,526,645
|
5,303,493
|
|