MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Shanghai

18.47

3339.98

0.56 %

SZSE Component B

-8.05

8201.3

-0.1 %

FTSE MIB

-42.66

38384.25

-0.11 %

PSI

35.53

6958

0.51 %

VinFast

0

3.18

0 %

WIG20

15.48

2747.99

0.57 %

BIST 100

-126.52

9532.96

-1.31 %

AEX-Index

-1.29

900.56

-0.14 %

ALL ORDINARIES

-112.4

8020.7

-1.38 %

Austrian Traded Index in EUR

-28.97

4125.66

-0.7 %

S&P/ASX 200

-108.1

7826.4

-1.36 %

OMX Baltic Industrial Goods and

0

0

0 %

Dow Jones Belgium (USD)

4.89

440.75

1.12 %

S&P BSE SENSEX

402.13

76617.84

0.53 %

Cboe UK 100

-2.77

858.12

-0.32 %

Budapest Stock Index

-309.23

89587.66

-0.34 %

IBOVESPA

112.72

131263.41

0.09 %

Dow Jones

478.42

42214.5

1.15 %

Shanghai

0

0

0 %

CAC 40

-1.04

7849.84

-0.01 %

FTSE 100

-36.66

8598.01

-0.42 %

DAX PERFORMANCE-INDEX

-109.56

22374.37

-0.49 %

S&P 500

88.49

5669.25

1.59 %

S&P/TSX Composite index

364.85

25306.2

1.46 %

HANG SENG INDEX

128.56

22766.77

0.57 %

IBEX 35...

72

13335.6

0.54 %

NASDAQ

393.54

17598.1

2.29 %

FTSE Bursa Malaysia KLCI

4.55

1522

0.3 %

KOSPI

25.94

2463.37

1.06 %

KOSPI 200

3.12

329.34

0.96 %

S&P/BMV IPC

472.88

53708.68

0.89 %

Euronext 100 Index

-6.68

1560.84

-0.43 %

Nikkei 225

-498.12

34543.55

-1.42 %

NIFTY 50

121.75

23330.8

0.52 %

NYSE (DJ)

131.61

19529.89

0.68 %

S&P/NZX 50 INDEX GROSS ( GROSS

29.53

12228.09

0.24 %

XCSE:OMX Stockholm 30 Index

36.38

2478.69

1.49 %

Russell 2000

46.9

2045.23

2.35 %

SET_SET Index

5.07

1173.19

0.43 %

The CBOE S&P 500 Smile Index

18.65

2477.79

0.76 %

S&P 500 VIX

-1008.47

14041.07

-6.7 %

STI Index

27.15

3934.77

0.69 %

ESTX 50 PR.EUR

-15.26

5297.3

-0.29 %

TA-125

34.27

2502.68

1.39 %

TSEC weighted index

-11.31

21302.46

-0.05 %

CBOE Volatility Index

-0.79

21.51

-3.54 %

NYSE AMEX COMPOSITE INDEX

32.86

5164.66

0.64 %

Mã chứng khoán

Thời gian

Xem
exportXuất Excel
Tổ chức/người GD Người liên quan SLCP trước GD Đăng ký Kết quả SLCP sau GD Tỷ lệ(%)
Chức vụ Tên Chức vụ Mua Bán Ngày BĐ Ngày KT Mua Bán Ngày TH

Nguyễn Cao Hưng

Thành viên BKS
94,300 0 94,300 01/07/21 29/07/21 0 94,300 01/07/21 0 0

Đỗ Tiến Nam

Em rể
Nguyễn Hải Long Giám đốc 57,790 0 57,790 13/04/21 10/05/21 0 57,790 04/05/21 0 0

Đỗ Tiến Nam

Em rể
Nguyễn Hải Long Giám đốc 57,790 0 57,790 11/03/21 08/04/21 0 0 08/04/21 57,790 0.14

Đỗ Tuấn

Anh
Đỗ Tấn Thành viên HĐQT 5,700 0 5,700 28/06/11 22/08/11 0 5,700 22/08/11 0 0

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

12,430,631 0 2,584,000 12/05/11 11/07/11 0 2,484,000 23/05/11 9,946,631 24.87

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

15,610,631 0 3,180,000 19/04/11 16/06/11 0 3,180,000 - 12,430,631 31.08

Đỗ Tấn

Thành viên HĐQT
5,000 0 5,000 17/04/11 16/06/11 0 5,000 16/06/11 0 0

Đỗ Tuấn

Anh
Đỗ Tấn Thành viên HĐQT 5,700 0 5,700 17/04/11 16/06/11 0 0 16/06/11 5,700 0.01

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

16,610,631 0 1,000,000 03/04/11 26/05/11 0 1,000,000 05/04/11 15,610,631 39.03

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

15,610,631 0 1,000,000 02/04/11 07/06/11 0 0 13/04/11 15,610,631 39.03

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

17,130,631 0 1,000,000 11/01/11 11/03/11 0 520,000 11/03/11 16,610,631 41.53

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

Đoàn Quang Vinh CT.HĐQT 18,630,631 0 500,000 06/12/10 06/02/11 0 500,000 09/12/10 18,130,631 45.33

Tổng Công ty khí Việt Nam - Công ty TNHH 1 thành viên (PV Gas)

Đoàn Quang Vinh CT.HĐQT 19,130,631 0 500,000 30/11/10 30/12/10 0 500,000 01/12/10 18,630,631 46.58

Hoàng Thị Thu Hằng

Trưởng BKS
3,200 0 7,800 15/11/10 19/11/10 0 0 19/11/10 3,200 0.01

Phạm Tô Văn

TV.HĐQT
1,680 0 7,800 15/11/10 19/11/10 0 7,800 19/11/10 1,680 0

Đoàn Trúc Lâm

Phó TGĐ
1,700 0 7,800 15/11/10 19/11/10 0 7,800 19/11/10 1,700 0

Chu Đình Quang

Chu Đình Chí Phó TGĐ 2,100 0 2,100 15/11/10 19/11/10 0 2,100 19/11/10 0 0

Đoàn Quang Vinh

CT.HĐQT
4,450 0 9,200 15/11/10 19/11/10 0 9,200 19/11/10 4,450 0.01

Đoàn Thu Hương

Đoàn Quang Vinh CT.HĐQT 2,100 0 2,100 15/11/10 19/11/10 0 2,100 19/11/10 2,100 0.01

Chu Đình Chí

Phó TGĐ
4,440 0 7,900 15/11/10 19/11/10 0 7,900 19/11/10 4,440 0.01

1

2

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.