MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Những tên gọi khác của Chùa Cầu Hội An

| | Sống

"Lai Viễn Kiều" là tên chính thức của Chùa Cầu - công trình mang tính biểu tượng của phố cổ Hội An - vào đầu thế kỷ 18, do chính chúa Nguyễn Phúc Chu đặt.

Nép mình trầm mặc vắt ngang qua một lạch nước nhỏ đổ ra dòng sông Hoài thơ mộng, Chùa Cầu từ lâu đã trở thành biểu tượng của đô thị cổ Hội An (tỉnh Quảng Nam, nay là Thành phố Đà Nẵng). Hình ảnh công trình kiến trúc độc đáo này xuất hiện trên mặt sau của tờ tiền polymer 20 nghìn đồng là minh chứng rõ nét nhất cho vị thế biểu tượng văn hóa của nó.

Đối với những nhà nghiên cứu văn hóa và du khách đam mê tìm hiểu lịch sử, sức hấp dẫn của công trình này không chỉ nằm ở lối kiến trúc “thượng gia hạ kiều” (trên là nhà, dưới là cầu). Sức hấp dẫn ấy còn nằm ở những tên gọi khác nhau mà di tích này đã mang trên mình suốt hơn 400 năm qua. Mỗi danh xưng đều là một mảnh ghép hoàn hảo, phản ánh một thời kỳ lịch sử giao thương rực rỡ và sự hội tụ của đa dạng các nền văn hóa tại địa phương.

Cầu Nhật Bản

Tên gọi đầu tiên và phản ánh sự ra đời của di tích này chính là “cầu Nhật Bản”. Hiện nay trong các tài liệu du lịch quốc tế vẫn thường dùng tên tiếng Anh là “The Japanese Covered Bridge”. Theo các tư liệu lịch sử, đặc biệt là ghi chép của thiền sư Thích Đại Sán trong tác phẩm “Hải ngoại kỷ sự” (1695) và văn bia “Trùng tu Lai Viễn kiều ký” (1817), công trình này được các thương nhân người Nhật Bản góp tiền xây dựng vào khoảng cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17.

Chùa Cầu Hội An. (Ảnh: IG)

Vào thời điểm đó, Hội An là một điểm đến sầm uất trên con đường tơ lụa trên biển. Các thương nhân Nhật Bản đã thiết lập một khu phố nhộn nhịp (khu Cẩm Phô) nằm kề cận với khu vực sinh sống của cộng đồng người Hoa (làng Minh Hương). Để thuận tiện cho việc đi lại và giao thương giữa hai khu vực vốn bị ngăn cách bởi một con lạch nước tự nhiên, họ đã quyết định dựng lên cây cầu có mái che kiên cố này.

Dưới góc độ tín ngưỡng dân gian, tên gọi “cầu Nhật Bản” còn gắn liền với một truyền thuyết thú vị mang đậm màu sắc Thần đạo (Shinto) của xứ sở Phù Tang. Chuyện kể rằng, ngoài đại dương có một con thủy quái khổng lồ mang tên Namazu, người Việt thường gọi là con Cù. Con quái vật này có phần đầu nằm ở tận Ấn Độ, thân vắt qua khe nước ở Hội An và phần đuôi trải dài tới vùng đất Nhật Bản.

Mỗi khi Namazu cựa mình, đất trời sẽ rung chuyển, gây ra những trận động đất kinh hoàng tại quê nhà Nhật Bản và lũ lụt khủng khiếp tại Hội An, khiến công việc làm ăn của các thương nhân gặp muôn vàn trắc trở. Dựa trên thuật phong thủy, người Nhật đã xây dựng cây cầu với hình dáng tựa như một thanh kiếm sắc bén, đâm thẳng xuống huyệt lưng của con thủy quái, ghim chặt nó lại để bảo vệ sự bình yên cho cả ba vùng đất.

Sự tích này lý giải vì sao ở hai đầu cầu ngày nay vẫn còn thờ tượng khỉ (Thần Hầu) và tượng chó (Thiên Cẩu), không chỉ là linh vật canh giữ bảo vệ cầu, mà còn được cho là biểu tượng của năm khởi công (năm Thân) và năm hoàn thành (năm Tuất).

Lai Viễn Kiều

Nếu “cầu Nhật Bản” đại diện cho những người đã khai sinh ra công trình, thì danh xưng “Lai Viễn Kiều” lại mang một ý nghĩa chính trị và ngoại giao đối với vương triều phong kiến Việt Nam.

Sách “ Đại Nam thực lục “ (Phần tiền biên, quyển 8) ghi chép lại một sự kiện mang tính bước ngoặt vào mùa xuân năm Kỷ Hợi (1719). Khi đó, chúa Nguyễn Phúc Chu (vị chúa Nguyễn thứ 6 ở Đàng Trong) trong một chuyến tuần du phương Nam, duyệt binh mã tại dinh Quảng Nam, đã ghé thăm thương cảng Hội An. Đứng trước cây cầu tấp nập những thuyền buôn ngoại quốc ra vào tụ họp, chúa Nguyễn quyết định ban cho công trình này một tên gọi chính thức bằng chữ Hán: Lai Viễn Kiều.

“Lai” có nghĩa là đến, “viễn” có nghĩa là xa xôi, “kiều” là cây cầu. “Lai Viễn Kiều” mang ý nghĩa là “Cây cầu chào đón những người bạn từ phương xa tới”.

Sự kiện chúa Nguyễn tự tay ngự ban tên gọi và viết biển vàng treo trên cửa chính của cầu không đơn thuần là hành động ban ơn của bậc đế vương. Xâu chuỗi với bối cảnh lịch sử, đây là một thông điệp ngoại giao vĩ mô. Nó thể hiện tầm nhìn mở rộng, chính sách trọng thương và thái độ cởi mở, hiếu khách của chính quyền Đàng Trong đối với cộng đồng thương nhân quốc tế. Chúa Nguyễn Phúc Chu muốn biến Hội An thành một bến đỗ bình yên, nơi mọi doanh nhân từ Á sang Âu đều được chào đón và bảo hộ để cùng nhau kiến tạo sự phồn vinh.

Đến tận ngày nay, bức hoành phi sơn son thếp vàng khắc ba chữ đại tự “Lai Viễn Kiều” vẫn được treo trang trọng ở gian chính giữa lối vào cầu, trải qua hàng thế kỷ biến thiên của lịch sử, như một lời nhắc nhớ về thời kỳ vàng son của nền kinh tế mở Đàng Trong.

Chùa Cầu còn có tên gọi cầu Nhật Bản hay Lai Viễn Kiều. (Ảnh minh họa: AI)

Chùa Cầu

Mặc dù công trình có tên chính thức là Lai Viễn Kiều được chúa Nguyễn ngự ban nhưng trong tiềm thức của người dân bản địa và đại đa số du khách hiện nay, tên gọi được sử dụng nhiều nhất vẫn là “Chùa Cầu”. Cái tên mộc mạc này ra đời muộn hơn, xuất phát từ một sự thay đổi quan trọng về mặt cấu trúc và chức năng của công trình.

Nhiều người khi tham quan thường thắc mắc: Vì sao gọi là “chùa” mà bên trong lại không thờ Phật? Trên thực tế, vào khoảng năm 1653, cộng đồng cư dân sinh sống tại Hội An (bao gồm cả người Hoa và người Việt) đã đóng góp để xây dựng thêm một hạng mục mới, nối liền vào phần lan can phía Bắc và nhô ra khoảng giữa cầu. Phần kiến trúc làm thêm này thực chất là một ngôi miếu nhỏ.

Điều đặc biệt là ngôi miếu này thờ Bắc Đế Trấn Vũ hay Huyền Thiên Đại Đế, vị thần bảo hộ phương Bắc, người được tin là có sức mạnh vô song trong việc trị thủy, điều hòa mưa gió và chống lại các thảm họa thiên tai. Đối với một thương cảng ven sông, thường xuyên phải đối mặt với bão lụt và sóng to gió lớn như Hội An, việc lập miếu thờ vị thần trị thủy là một nhu cầu tín ngưỡng nhằm cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an.

Kể từ khi có thêm hạng mục này, công trình mang hình thế kiến trúc độc nhất vô nhị: Một cây cầu vòm bằng gỗ có mái che, kết nối liền mạch với một ngôi miếu thờ thần. Người dân địa phương, với lối tư duy giản dị và ngôn ngữ mang tính tượng hình, đã ghép hai từ chỉ công năng lại với nhau, gọi chung là Chùa Cầu.

Tên gọi này vô hình trung lại phản ánh một sự dung hợp văn hóa tuyệt vời. Khởi thủy là cấu trúc mang đậm tư duy Nhật Bản, sau đó được điểm xuyết bởi tín ngưỡng thờ thần của người Hoa và bàn tay tài hoa của những người thợ mộc Việt Nam qua các lần đại trùng tu vào năm 1817, 1865, 1915, 1986 và mới nhất là năm 2024.

Chùa Cầu do đó không chỉ là danh xưng, mà còn là sự kết tinh của quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa sâu sắc trong suốt chiều dài lịch sử.

Sẽ không quá lời khi khẳng định rằng, hiếm có một công trình kiến trúc cổ nào tại Việt Nam mà mỗi một tên gọi lại cất lên một chương lịch sử sống động như Chùa Cầu ở Hội An. Từ “cầu Nhật Bản” đại diện cho khát vọng chinh phục thiên nhiên của những thương nhân ngoại quốc, đến “Lai Viễn Kiều” mang theo tư tưởng cởi mở, kiến tạo giao thương của bậc quân vương triều Nguyễn và cuối cùng là danh xưng “Chùa Cầu” dung dị, đúc kết sự giao thoa tín ngưỡng của đa tầng lớp nhân dân.

Trải qua hơn bốn thế kỷ với bao thăng trầm dâu bể, dù được gọi bằng bất cứ tên nào, Chùa Cầu đã vươn mình vượt ra khỏi công năng của một cây cầu dân sinh thuần túy để trở thành một bảo tàng ký ức vô giá, lưu giữ trọn vẹn tinh thần khoan dung, hội nhập và cởi mở của vùng đất Hội An, nơi những dòng chảy văn hóa thế giới đã từng và sẽ luôn gặp gỡ.

Theo Tùy Ý/VTC News

VTC News

Trở lên trên