Lịch sử cho thấy Bitcoin và tài sản rủi ro thường suy yếu theo chu kỳ 4 năm, 2026 có lặp lại kịch bản cũ?
"Các vùng hỗ trợ mạnh quanh 1.650 – 1.700 điểm sẽ đóng vai trò là chốt chặn quan trọng. Đồng thời, quyết tâm tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ giúp thị trường chứng khoán hưởng lợi", ông Huy nhấn mạnh.
Trên các thị trường tài chính toàn cầu, khái niệm “chu kỳ 4 năm” của tài sản rủi ro đang được nhắc đến nhiều hơn trong thời gian gần đây. Mô hình này thường gắn với các giai đoạn điều chỉnh sâu của Bitcoin và các thị trường chứng khoán, với những điểm rơi đáng chú ý vào các năm 2014, 2018 và 2022.
Khi bước vào năm 2026, sự biến động của các tài sản như Bitcoin, vàng và bạc đang khiến nhiều nhà đầu tư đặt câu hỏi về khả năng lặp lại của chu kỳ này. Liệu đây có phải là tín hiệu cảnh báo sớm cho thị trường chứng khoán Việt Nam, hay chỉ là biến động mang tính ngắn hạn?
Đồng BTC có xu hướng giảm trong các năm 2014, 2018, 2022.
Chứng khoán VN thường có xu hướng giảm trong các năm 2014, 2018, 2022.
Đánh giá về “chu kỳ 4 năm” của BTC và tài sản rủi ro nói chung, ông Bùi Văn Huy - Giám đốc khối nghiên cứu đầu tư FIDT cho rằng đây không phải là sự trùng hợp, mà là một chỉ báo quan trọng về tâm lý thị trường toàn cầu. Theo ông Huy, sự sụt giảm của Bitcoin là biểu hiện rõ nét của tâm lý né tránh rủi ro (risk-off) đang gia tăng, xuất phát từ những bất định về vĩ mô và địa chính trị.
Bối cảnh này càng trở nên nhạy cảm khi các thị trường chứng khoán lớn trên thế giới vẫn neo ở vùng cao. Tại Mỹ, chỉ số Dow Jones vừa chính thức vượt ngưỡng 50.000 điểm, trong khi thị trường Nhật Bản cũng đang ở vùng đỉnh lịch sử. Điều này đã tạo ra rủi ro điều chỉnh lớn khi tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng.
Trong khi đó, đà tăng của vàng sau nhịp điều chỉnh đóng vai trò xác nhận xu hướng này, phản ánh sự dịch chuyển của dòng tiền về các kênh trú ẩn an toàn. Ông nhấn mạnh rằng đây không phải là nhiễu ngắn hạn, mà là tín hiệu cảnh báo rõ ràng về áp lực dòng vốn mà thị trường Việt Nam có thể phải đối mặt, đặc biệt thông qua kênh bán ròng của khối ngoại.
Do đó, nhà đầu tư cần chú trọng hơn tới các biến số vĩ mô toàn cầu và diễn biến liên thị trường trong giai đoạn hiện nay.
Bối cảnh đã thay đổi
So với giai đoạn trước cú giảm mạnh năm 2022, chuyên gia cho rằng bối cảnh hiện tại có nhiều khác biệt, trong đó yếu tố mang tính quyết định là sức mạnh nội tại và tính chủ động trong điều hành chính sách của Việt Nam.
Theo ông, điểm khác biệt cốt lõi là năm 2022, Việt Nam ở thế bị động trước áp lực từ Fed, dẫn tới việc phải tăng lãi suất khá “sốc” để đối phó. Trong khi đó, ở thời điểm hiện tại, nếu mặt bằng lãi suất có xu hướng nhích lên, đây sẽ là bước đi chủ động, có kiểm soát và có lộ trình của Ngân hàng Nhà nước nhằm đón đầu áp lực lạm phát và ổn định vĩ mô.
Sự chủ động này, theo ông Huy, xuất phát từ nền tảng nội tại vững chắc hơn. Các số liệu kinh tế vĩ mô tháng 1/2026 cho thấy chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng trưởng tích cực, kim ngạch xuất khẩu duy trì đà tăng ấn tượng, củng cố vị thế xuất siêu, trong khi lạm phát vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Chính nền tảng này tạo dư địa cho cơ quan điều hành chính sách linh hoạt, thay vì phải phản ứng bị động như trước.
Điểm cân bằng sớm được thiết lập, dòng tiền sắp quay trở lại
Theo vị chuyên gia FIDT, khả năng lặp lại một đợt sụt giảm khốc liệt là không cao, do sự khác biệt về sức mạnh nội tại và tính chủ động trong chính sách.
Dù vậy, trước rủi ro điều chỉnh từ thị trường thế giới, thị trường trong nước vẫn có thể xuất hiện các nhịp rung lắc. "Các vùng hỗ trợ kỹ thuật mạnh quanh 1.650 – 1.700 điểm sẽ đóng vai trò là chốt chặn quan trọng. Đồng thời, quyết tâm tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ giúp thị trường chứng khoán hưởng lợi", ông Huy nhấn mạnh.
Quan trọng hơn, dòng tiền dài hạn sẽ bị thu hút bởi câu chuyện riêng của Việt Nam. Với nền tảng vĩ mô ổn định, cùng triển vọng nâng hạng thị trường đang đến gần, Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn về mặt tương đối. Chuyên gia tin rằng vùng cân bằng của thị trường sẽ sớm được thiết lập, và dòng tiền dài hạn sẽ quay lại nhanh hơn khi định giá các doanh nghiệp tốt trở về mức hợp lý.
Về định giá, hiện tại, mức P/E thị trường đã về khoảng 14,2 lần, thấp hơn trung bình lịch sử. Trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng, P/E thị trường có thể giảm thêm. Tuy nhiên, theo quan điểm của ông Huy, vùng P/E 13–14 lần vẫn tương đối hấp dẫn nếu xét tới triển vọng tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn 2026–2030.
Nhịp sống thị trường