Măng cụt được ví là "nữ hoàng trái cây": Nhiều lợi ích nhưng có 5 nhóm người nên hạn chế ăn
Măng cụt được biết đến là loại trái cây có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng sử dụng được loại quả này.
- 05-07-2026Đột nhập hang ổ của nhóm phe vé concert, phát hiện 200 chiếc điện thoại trên tường, cách thức hoạt động hoá ra như thế này
- 05-07-20264 con giáp may mắn nhất tuần mới (6-12/7), ngồi không cũng đón tin vui, lợi cả tình lẫn tiền
- 05-07-2026Lời khuyên khi thấy rắn bò vào nhà
Mỗi độ hè về, măng cụt lại bước vào chính vụ. Không chỉ nổi tiếng với hương vị ngọt thanh, mọng nước, loại quả được mệnh danh là "nữ hoàng trái cây nhiệt đới" còn được nhiều người yêu thích vì giàu chất chống oxy hóa, có tác dụng thanh nhiệt, chống viêm và hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tại Thái Lan, măng cụt còn được xem là "bạn đồng hành" của sầu riêng bởi theo quan niệm dân gian, loại quả này có thể giúp cân bằng cảm giác nóng trong sau khi ăn "vua trái cây".
Tuy nhiên, dù chứa nhiều dưỡng chất, măng cụt không phải thực phẩm có thể ăn tùy ý. Các chuyên gia cho rằng một số nhóm người cần hạn chế hoặc kiểm soát lượng ăn để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe.
"Nữ hoàng trái cây" mất gần 10 năm mới cho thu hoạch
Măng cụt (Garcinia mangostana) là loại cây ăn quả đặc trưng của vùng Đông Nam Á, trong đó Thái Lan là một trong những quốc gia xuất khẩu lớn nhất thế giới. Mùa thu hoạch thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8 hằng năm.
Điều khiến măng cụt trở nên đặc biệt là cây phát triển rất chậm. Theo các nhà vườn, cây thường phải mất khoảng 8-10 năm mới bắt đầu ra hoa kết trái và chỉ sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm ổn định. Chính vì thời gian canh tác dài và việc thu hoạch chủ yếu bằng tay nên măng cụt được xem là một trong những loại trái cây có giá trị cao.
Ở Thái Lan, sầu riêng được tôn là "vua trái cây", còn măng cụt được gọi là "nữ hoàng trái cây". Hai loại quả này còn được ví như "cặp vợ chồng", bởi theo Đông y, sầu riêng có tính nóng còn măng cụt có tính mát, thường được ăn cùng để cân bằng cơ thể.
Măng cụt chứa những dưỡng chất gì?
Theo cơ sở dữ liệu Nutrition Power (Đài Loan), trong 100g phần thịt măng cụt có: 17,91g carbohydrate; 16g đường tự nhiên; 1,8g chất xơ; 0,41g protein; 0,58g chất béo; 2,9mg vitamin C; 12mg canxi; 13mg magie; 48mg kali....
Dù hàm lượng vitamin C không quá cao so với nhiều loại trái cây khác, măng cụt lại nổi bật nhờ chứa xanthone - nhóm hợp chất thực vật gần như "đặc sản" của loại quả này.
6 lợi ích nổi bật của măng cụt
- Giàu chất chống oxy hóa
Điểm nổi bật nhất của măng cụt là chứa nhiều xanthone, một nhóm polyphenol có khả năng trung hòa gốc tự do. Các gốc tự do là những phân tử không ổn định có thể làm tổn thương tế bào, thúc đẩy quá trình lão hóa và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính.
- Giúp giảm viêm
Nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy xanthone có khả năng điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể. Viêm mạn tính được xem là yếu tố liên quan đến nhiều bệnh như tim mạch, béo phì, đái tháo đường type 2 hay gan nhiễm mỡ.
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Một số nghiên cứu cho thấy xanthone có thể cải thiện độ nhạy insulin, đồng thời làm chậm quá trình phân giải tinh bột thành đường, từ đó góp phần hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa người mắc đái tháo đường có thể ăn nhiều măng cụt, bởi bản thân loại quả này vẫn chứa lượng đường tự nhiên tương đối cao.
- Có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa ung thư
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận xanthone có thể ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào bất thường.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh đây mới chỉ là kết quả nghiên cứu trên tế bào và động vật, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định măng cụt có thể phòng ngừa hoặc điều trị ung thư ở người. Vì vậy, không nên xem măng cụt là "thần dược" chống ung thư.
- Thanh nhiệt, giải nóng
Theo quan niệm Đông y, phần thịt măng cụt có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc và làm dịu cảm giác nóng trong, đặc biệt sau khi ăn nhiều thực phẩm có tính nhiệt như sầu riêng.
Hỗ trợ sức khỏe làn da
Nhờ chứa vitamin C cùng các hợp chất chống oxy hóa, măng cụt có thể góp phần bảo vệ collagen, giảm tác động của tia UV và làm chậm quá trình lão hóa da khi được sử dụng trong một chế độ ăn uống lành mạnh.
Chuyên gia: Có 5 nhóm người nên hạn chế ăn măng cụt
Người mắc bệnh thận
Măng cụt chứa kali. Với người suy giảm chức năng thận, khả năng đào thải kali bị hạn chế, khiến kali tích tụ trong máu, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và nhiều biến chứng nguy hiểm.
Người mắc đái tháo đường
Mặc dù hoạt chất xanthone có lợi cho quá trình chuyển hóa đường, nhưng 100g măng cụt vẫn chứa khoảng 16g đường tự nhiên. Người bệnh không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn nhưng cần kiểm soát khẩu phần và tính lượng carbohydrate trong bữa ăn.
Người bị táo bón
Chất xơ trong măng cụt có lợi cho hệ tiêu hóa nếu ăn với lượng hợp lý. Tuy nhiên, ăn quá nhiều mà không uống đủ nước có thể khiến chất xơ hút nước trong ruột, làm tình trạng táo bón nặng hơn.
Phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt
Theo quan điểm Đông y, măng cụt có tính hàn nên phụ nữ đang hành kinh được khuyến cáo không nên ăn quá nhiều vì có thể khiến cơ thể dễ lạnh bụng hoặc làm tăng lượng máu kinh ở một số người.
Người có cơ địa hư hàn
Những người thường xuyên sợ lạnh, tay chân lạnh, dễ đau bụng hoặc tiêu chảy khi ăn đồ lạnh nên hạn chế ăn nhiều măng cụt. Đông y cũng khuyến cáo không nên kết hợp măng cụt với nhiều thực phẩm có tính hàn như dưa hấu, bí đao, khổ qua hay cải thảo trong cùng một bữa ăn.
Chọn măng cụt thế nào để ngon?
Để chọn được măng cụt ngon, nên ưu tiên những quả có đài và cuống còn xanh tươi, vỏ màu tím sẫm nhưng vẫn có độ đàn hồi, bóp nhẹ thấy hơi mềm. Không nên chọn những quả vỏ quá cứng vì thường đã để lâu, thịt dễ bị khô hoặc sượng.
Ngoài ra, có thể quan sát phần đáy quả. Những "cánh hoa" ở đáy thường tương ứng với số múi bên trong. Quả có từ 6-8 cánh thường sẽ nhiều múi, hạt nhỏ và dễ ăn hơn.
Các chuyên gia lưu ý, dù măng cụt là loại trái cây giàu dưỡng chất, việc tiêu thụ vẫn cần ở mức vừa phải. Với người trưởng thành khỏe mạnh, ăn khoảng 2-3 quả/lần, 2-3 lần mỗi tuần là mức hợp lý để bổ sung dinh dưỡng mà không nạp quá nhiều đường. Điều quan trọng hơn cả vẫn là duy trì chế độ ăn đa dạng, cân đối và kết hợp nhiều loại trái cây theo mùa để cơ thể nhận được đầy đủ vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa có lợi.
(Nguồn: Sohu)
Thanh niên Việt