Phát hiện hoạt chất giúp hạ huyết áp và giảm nguy cơ ung thư trong loại lá nhiều người Việt uống mỗi ngày
Loại lá nhiều người Việt uống hàng ngày đã được chứng minh mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
Loại lá đó chính là lá chè. Nghiên cứu của các nhà khoa học thuộc Viện Hóa học (Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam) cho thấy một số hoạt chất trong lá chè có tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh tim mạch, tăng huyết áp, viêm nhiễm, thậm chí góp phần giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu chè hàng đầu thế giới. Bên cạnh giá trị kinh tế, cây chè đang ngày càng thu hút sự quan tâm của giới khoa học nhờ chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao.
Theo các nhà nghiên cứu, nhiều công trình trên thế giới đã chứng minh việc uống chè, đặc biệt là chè xanh, có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe. Thói quen này được cho là giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, béo phì, đái tháo đường và một số dạng ung thư.
Trong lá chè có nhiều nhóm hợp chất phenolic thuộc họ flavonoid. Đây là các chất chống oxy hóa tự nhiên, chiếm tới khoảng 30% khối lượng lá chè khô. Trong số đó, nhóm catechin được xem là thành phần nổi bật nhất.
Đáng chú ý, hợp chất EGCG (epigallocatechin gallate) chiếm tới một nửa tổng lượng polyphenol trong chè và được xem là hoạt chất có giá trị sinh học cao nhất. Nhiều nghiên cứu cho thấy EGCG có khả năng chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do – một trong những nguyên nhân liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Lá chè xanh.
Các nhóm hợp chất được tìm thấy
Tuy nhiên, điều khiến các nhà khoa học Việt Nam đặc biệt quan tâm lại là một nhóm hợp chất khác có trong lá chè, gọi là flavonol. Trong đó nổi bật là kaempferol, myricetin và quercetin.
Các flavonol này gần như không bị biến đổi trong quá trình chế biến chè và được đánh giá là an toàn đối với cơ thể. Sau khi hấp thu, chúng có thể lưu hành trong máu để phát huy tác dụng sinh học mà không tích tụ gây độc.
Theo kết quả nghiên cứu, quercetin từ lâu đã được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng. Một dẫn xuất của hợp chất này là rutin hiện được dùng trong một số loại thuốc hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch. Ngoài ra, quercetin còn có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa.
Trong khi đó, myricetin được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh. Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt chất này có thể tác động đến quá trình chuyển hóa cholesterol LDL – loại cholesterol thường được gọi là "cholesterol xấu". Đáng chú ý, một nghiên cứu tại Phần Lan ghi nhận việc hấp thụ lượng myricetin cao có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt thấp hơn.
Kaempferol cũng mang đến nhiều triển vọng trong lĩnh vực y học. Các nhà khoa học cho biết hợp chất này có khả năng ức chế enzym ACE – mục tiêu quan trọng trong điều trị tăng huyết áp. Điều này đồng nghĩa với việc kaempferol có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp và bảo vệ hệ tim mạch.
Không chỉ vậy, kaempferol còn có hoạt tính kháng khuẩn nhất định. Dù không quá mạnh khi sử dụng đơn lẻ, nhưng hoạt chất này có thể làm tăng hiệu quả của một số loại kháng sinh thông dụng. Nhờ khả năng chống viêm, ức chế hình thành sắc tố melanin và tác động lên vi khuẩn gây mụn, kaempferol được đánh giá có tiềm năng trong hỗ trợ điều trị mụn trứng cá kháng thuốc.
Một nghiên cứu kéo dài 8 năm còn cho thấy việc thường xuyên hấp thụ ba flavonol gồm kaempferol, quercetin và myricetin có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tụy ở người hút thuốc lá. Phát hiện này được cho là một trong những lời giải thích cho "nghịch lý châu Á" – khu vực có tỷ lệ hút thuốc cao nhưng tỷ lệ mắc một số loại ung thư thấp hơn dự đoán.
Ngoài các flavonoid, lá chè còn chứa nhiều thành phần giá trị khác như tinh dầu, carotenoid, vitamin, khoáng chất vi lượng và caffeine. Hàm lượng caffeine trong chè dao động từ 1,5-5% tùy từng loại. Trong y học, caffeine còn được sử dụng phối hợp với một số hoạt chất khác để tăng hiệu quả giảm đau, hạ sốt.
Theo các nhà khoa học, những kết quả nghiên cứu này cho thấy cây chè không chỉ là nguyên liệu phục vụ ngành đồ uống mà còn là "kho dược liệu" tự nhiên giàu tiềm năng. Bên cạnh các sản phẩm đã được khai thác như cao chè xanh, EGCG hay caffeine, nhóm flavonol trong lá chè, đặc biệt là kaempferol và myricetin, đang mở ra hướng nghiên cứu mới nhằm phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch, tăng huyết áp, viêm nhiễm và một số bệnh lý khác trong tương lai.
Đời sống pháp luật