Từ trung tâm dữ liệu đến “nhà máy AI”: Cuộc cách mạng hạ tầng tại trái tim của nền kinh tế số
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cơ bản cách vận hành của nền kinh tế số, kéo theo những yêu cầu hoàn toàn mới đối với hạ tầng trung tâm dữ liệu. Theo chuyên gia, đây có thể được xem là cơ hội cho Việt Nam trong việc thiết kế các trung tâm dữ liệu theo hướng AI-ready.
Ông Nguyễn Tuấn Anh - Quản lý Giải pháp, khối Quản lý Năng lượng, Schneider Electric Việt Nam chia sẻ tại sự kiện DCCI
Bài toán mới trong quản lý năng lượng khi các trung tâm dữ liệu trở thành “nhà máy AI”
Khi nhu cầu xử lý dữ liệu tăng theo cấp số nhân với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu (TTDL) - vốn đượcxem là “trái tim” của nền kinh tế số - dần trở thành những “nhà máy AI” với yêu cầu hoàn toàn khác biệt về thiết kế, xây dựng và vận hành.
Trước đây, một trung tâm dữ liệu cần hàng trăm tủ rack để đạtcông suất vài MW tới hàng chục MW. Tại các “nhà máy AI”, cùng mức công suất đó có thể được triển khai với số lượng rack ít hơn nhưng mật độ công suất cao hơn nhiều lần, thậmchí gấp 5, 10, 20 lần thậm chí cao hơn nữa. Điều này khiến trung tâm dữ liệu dần mang đặc trưng của một hệ thống vận hành liên tục ở cường độ cao, thay vì chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ.
AI cũng kéo theo những thách thức đặc thù như: mật độ công suất siêu cao, hồ sơ tải điện biến động, kiến trúc hệ thống đa dạng và tốc độ phát triển công nghệ nhanh. Những yếu tố này làm gia tăng áp lực lên hệ thống điện và đặc biệt là làm mát - nơi các phương pháp truyền thống dần bộc lộ giới hạn, buộc phải chuyển sang các giải pháp như làm mát bằng chất lỏng.
“Tốc độ phát triển của AI nhanh đến mức các tiêu chuẩn kỹ thuật chưa kịp hoàn thiện. Nếu chờ có tiêu chuẩn rồi mới triển khai, các doanh nghiệp có thể sẽ chậm chân trong việc nắm bắt cơ hội thị trường”, ông Nguyễn Tuấn Anh - Quản lý Giải pháp, khối Quản lý Năng lượng, Schneider Electric Việt Nam nhận định tại sự kiện Data Center & Cloud Infrastructure Summit 2026 (DCCI Summit 2026). Theo ông, trong một số trường hợp, vòng đời công nghệ rút ngắn đến mức các trung tâm dữ liệu có thể đối mặt với nguy cơ lạc hậu chỉ sau 1-2 năm, thậm chí ngay cả trước khi đưa vào vận hành.
Sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu năng lượng của AI đặt ra một thách thức: làm thế nào để đảm bảo hiệu quả vận hành đồng thời với mục tiêu phát triển bền vững . Theo ông Nguyễn Tuấn Anh, khi đánh giá tác động môi trường của một trung tâm dữ liệu, cần nhìn vào toàn bộ vòng đời - từ thiết kế, sản xuất đến vận hành. Trong đó, carbon tiềm ẩn (embodied carbon) là một yếu tố quan trọng, phản ánh lượng phát thải đã gắn liền với thiết bị ngay từ khi được sản xuất và vận chuyển.
Đáng chú ý, khoảng 80% tác động môi trường của sản phẩm được quyết định ngay từ giai đoạn thiết kế. Do đó, bài toán phát triển bền vững cần được tiếp cận theo hai hướng song song: giảm phát thải trong quá trình vận hành và giảm carbon tiềm ẩn trong thiết bị và vật liệu.
Theo đại diện Schneider Electric, hai trọng tâm của Net Zero là giảm phát thải trong vận hành và giảm carbon tiềm ẩn trong thiết bị và vật liệu
Các giải pháp hiện nay của Schneider Electric áp dụng cách tiếp cận EcoDesign, với các tiêu chí như tối ưu hiệu suất, sử dụng vật liệu bền vững, kéo dài vòng đời sản phẩm và tăng khả năng tái chế.
Ở góc độ vận hành, hiệu suất sử dụng năng lượng đóng vai trò then chốt. Đối với một hệ thống UPS 3 pha, tới 93% phát thải CO₂ trong vòng đời đến từ quá trình sử dụng điện. Nhờ các cải tiến công nghệ, việc sử dụng UPS hiệu suất cao có thể giúp giảm tới 34% lượng phát thải CO₂, và lên tới 79% trongchế độ vận hành tối ưu.
Ở cấp độ hệ thống phân phối điện, việc tối ưu các thiết bị điện giúp giảm tổn hao từ 11,91% xuống còn 4,91%, đồng thời cải thiện chỉ số PUE từ 1,5 xuống 1,45. Khi kết hợp với các giải pháp làm mát được điều phối thông minh, PUE có thể tiếp tục được cải thiện xuống mức 1,29.
Bên cạnh đó, việc tối ưu phía thiết bị IT cũng đóng vai trò quan trọng. Thông qua hệ thống quản trị ảo hóa IT và phân bổlại tải, hiệu suất sử dụng máy chủ có thể tăng từ 5-10% lên 60-80%, đồng thời giảm số lượng thiết bị cần vận hành. Ngay cả việc điều chỉnh nhiệt độ vận hành thêm 1°C cũng có thể giúp tiết kiệm từ 4-7% năng lượng cho toàn bộ trung tâm dữ liệu.
Việt Nam có thể nắm bắt cơ hội như thế nào trong cuộc đua hạ tầng AI?
Trong bối cảnh toàn cầu, Việt Nam đang nổi lên như một thị trường tiềm năng cho đầu tư trung tâm dữ liệu. Và không giống nhiều thị trường đã phát triển, Việt Nam có lợi thế khi có thể thiết kế các trung tâm dữ liệu theo hướng “AI-ready” ngay từ đầu, thay vì phải nâng cấp từ các hệ thống hiện hữu.
Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc xác định rõ nhu cầu ứng dụng AI để thiết kế hạ tầng phù hợp, thay vì áp dụng một mô hình chung. Việc lựa chọn đúng kiến trúc ngay từ đầu sẽ giúp tránh các chi phí nâng cấp lớn và hạn chế nguy cơ lạc hậu.
Bên cạnh đó, việc cập nhật các khuyến nghị mới về vận hành - như điều chỉnh nhiệt độ hệ thống hoặc tối ưu phân bổ tải - có thể mang lại hiệu quả đáng kể mà không đòi hỏi thay đổi lớn về hạ tầng.
Về lời khuyên cho các doanh nghiệp Việt Nam muốn triển khai nhanh để đáp ứng nhu cầu AI, ông Tuấn Anh phân tích theo hai tình huống. Với các trung tâm dữ liệu hiện hữu (brownfield), việc nâng cấp cần được đánh giá kỹ về công suất dự phòng và khả năng mở rộng. Trong khi đó, các dự án xây mới (greenfield) có thể tận dụng lợi thế để thiết kế linh hoạt ngay từ đầu. Theo đó, hướng tiếp cận được đại diện Schneider khuyến nghị là mô-đun hóa hạ tầng, giúp rút ngắn thời gian triển khai và linh hoạt mở rộng theo nhu cầu thực tế.
Đại diện Schneider Electric giới thiệu một vài giải pháp tại sự kiện DCCI
Tại Schneider Electric, hệ sinh thái giải pháp end-to-end - từ nguồn điện, giải pháp làm mát, tủ rack đến các nền tảng phần mềm như EcoStruxure - được xây dựng theo hướng tích hợp, nhằm kết nối toàn bộ hệ thống trong một kiến trúc thống nhất. Trên nền tảng đó, các công cụ quản lý cho phép giám sát, phân tích và điều phối vận hành theo thời gian thực. Các hệ thống quản lý hạ tầng trung tâm dữ liệu (DCIM) đóng vai trònhư liên kết hài hòa hoạt động giữa hệ thống IT và hạ tầng cơ điện, giúp hợp nhất dữ liệu, đồng thời hỗ trợ quản lý công suất, dung lượng và vận hành tổng thể.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành ở cấp độ từng trung tâm dữ liệu, mà còn tạo nền tảng cho việc phát triển hạ tầng số theo hướng đồng bộ và bền vững hơn.
Trong dài hạn, trung tâm dữ liệu sẽ không chỉ là hạ tầng hỗ trợ mà trở thành nền tảng vận hành của nền kinh tế số và AI. Với những quốc gia đang ở giai đoạn phát triển như Việt Nam, đây không chỉ là một xu hướng công nghệ, mà còn là cơ hội để định hình hạ tầng số, bao gồm hạ tầng trung tâm dữ liệu và năng lượng, theo hướng linh hoạt, hiệu quả và sẵn sàng cho các làn sóng đổi mới trong tương lai.
Nhịp sống thị trường