Vì sao ngày càng nhiều gia đình không còn lợp mái tôn? 2 kiểu mái đang dần trở thành xu hướng mới
Mái tôn vẫn phổ biến nhờ chi phí hợp lý và thi công nhanh. Tuy nhiên, khi yêu cầu về độ bền, công năng và thẩm mỹ thay đổi, nhiều gia đình bắt đầu cân nhắc những kiểu mái khác.
Trong nhiều năm, mái tôn là lựa chọn quen thuộc của nhiều gia đình nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, chi phí hợp lý và không đòi hỏi hệ kết cấu quá phức tạp. Từ nhà cấp 4, nhà phố đến các hạng mục cơi nới hay sân thượng, mái tôn đều có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.
Tuy nhiên, khi xây dựng những ngôi nhà hướng đến sử dụng lâu dài, nhiều chủ nhà bắt đầu cân nhắc thêm các yếu tố ngoài chi phí. Do đặc tính của kim loại, mái tôn có thể hấp thụ nhiệt khá nhanh vào những ngày nắng gắt nếu hệ mái không được xử lý cách nhiệt phù hợp. Bề mặt mỏng cũng khiến tiếng mưa thường rõ hơn so với mái ngói hoặc mái bê tông. Bên cạnh đó, độ bền của hệ mái phụ thuộc nhiều vào chất lượng vật liệu và kỹ thuật thi công; nếu các vị trí bắt vít, mối nối hay mép mái xử lý không tốt, nguy cơ thấm dột theo thời gian sẽ cao hơn.
Điều đó không có nghĩa mái tôn đã lỗi thời hay không còn phù hợp. Trên thực tế, đây vẫn là giải pháp hiệu quả với nhiều công trình nhờ ưu thế về chi phí và tốc độ thi công. Tuy nhiên, với những gia đình ưu tiên khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn, tính thẩm mỹ và mong muốn khai thác không gian mái lâu dài, mái ngói hiện đại và mái bê tông cốt thép đang dần trở thành những lựa chọn được cân nhắc nhiều hơn.
1. Mái ngói hiện đại
So với hình dung về những mái ngói đất nung nặng và cầu kỳ trước đây, thị trường hiện có nhiều lựa chọn hơn như ngói đất nung cải tiến, ngói bê tông màu, ngói phẳng hoặc ngói dạng sóng. Nhờ sự đa dạng về hình dáng và màu sắc, mái ngói có thể xuất hiện trong cả nhà vườn truyền thống, biệt thự mái dốc lẫn những công trình theo phong cách hiện đại.
Một lợi thế dễ nhận thấy của mái ngói là tính thẩm mỹ. Các viên ngói tạo nên bề mặt mái có chiều sâu, giúp tổng thể công trình trông hoàn chỉnh và bề thế hơn. Đây cũng là kiểu mái phù hợp với những ngôi nhà có phần mái được xem như một yếu tố tạo hình kiến trúc, thay vì chỉ đóng vai trò che mưa, che nắng.
Về khả năng hạn chế nhiệt, mái ngói có lợi thế khi được thi công thành một hệ mái hoàn chỉnh, có khoảng không và sự lưu chuyển không khí bên dưới. Hiệp hội Công nghiệp Mái ngói Mỹ cho biết lớp không khí dưới ngói có thể tạo thành vùng đệm, góp phần giảm lượng nhiệt truyền xuống phía dưới. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào màu ngói, cấu tạo mái, lớp cách nhiệt, trần và điều kiện khí hậu tại nơi xây dựng.
Khối lượng và cấu tạo của mái ngói cũng giúp âm thanh khi trời mưa thường dịu hơn so với mái kim loại mỏng. Đổi lại, ngói nặng hơn tôn, đòi hỏi hệ khung và kết cấu chịu lực phải được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế. Nếu tận dụng kết cấu cũ không phù hợp rồi tự ý chuyển từ tôn sang ngói, công trình có thể phải chịu tải trọng lớn hơn dự kiến.
Chi phí vật liệu, hệ vì kèo và nhân công lắp đặt mái ngói thường cao hơn mái tôn. Công tác thi công cũng cần chính xác, bởi ngói bị xô lệch, nứt vỡ hoặc liên kết không chắc có thể ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và an toàn khi có gió mạnh. Vì vậy, mái ngói phù hợp hơn với những gia đình đã xác định rõ ngân sách và muốn đầu tư lâu dài cho kiến trúc ngôi nhà.
2. Mái bê tông cốt thép
Tại các khu đô thị có diện tích đất hạn chế, mái bê tông cốt thép được nhiều gia đình cân nhắc vì không gian phía trên có thể tiếp tục được khai thác. Sau khi hoàn thiện, mái có thể trở thành sân phơi, sân chơi, khu trồng cây, nơi đặt thiết bị kỹ thuật hoặc phần dự phòng cho nhu cầu sử dụng về sau. Điểm đáng chú ý của kiểu mái này nằm ở tính liền khối và sự ổn định của kết cấu. So với một hệ mái lợp bằng các tấm vật liệu nhẹ, mái bê tông ít bị rung hoặc tạo tiếng động lớn khi mưa. Khi được thiết kế phù hợp, nó cũng mang lại cảm giác chắc chắn và giúp chủ nhà linh hoạt hơn trong cách tổ chức tầng trên cùng.
Tuy nhiên, bê tông không phải vật liệu cách nhiệt hoàn hảo. Mái bê tông phẳng tiếp xúc trực tiếp với nắng vẫn có thể tích nhiệt và truyền nhiệt xuống không gian bên dưới. Bởi vậy, một mái bê tông muốn sử dụng thoải mái cần được xem là một hệ thống gồm kết cấu chịu lực, lớp tạo dốc, chống thấm, cách nhiệt và lớp bảo vệ phía trên, thay vì chỉ đổ một tấm bê tông rồi đưa vào sử dụng. Các tài liệu chuyên ngành cũng xem đặc tính nhiệt và việc kiểm soát ẩm, ngưng tụ là những nội dung cần được tính toán trong hệ kết cấu bê tông.
Chống thấm là hạng mục đặc biệt quan trọng. Mặt mái phải có độ dốc và hệ thống thoát nước phù hợp để hạn chế tình trạng đọng nước. Các vị trí tiếp giáp chân tường, cổ ống, miệng thu nước và khe nối cần được xử lý đồng bộ. Nếu bỏ qua những chi tiết này, nước có thể len qua vết nứt hoặc điểm thi công yếu, gây ẩm trần và khiến việc sửa chữa về sau trở nên phức tạp.
Mái bê tông cũng tạo tải trọng lớn hơn đáng kể so với mái tôn. Do đó, phương án này phải được tính toán cùng hệ móng, cột, dầm và sàn ngay từ đầu. Việc tự ý đổ thêm mái bê tông lên một căn nhà cũ mà không kiểm tra khả năng chịu lực là điều không nên làm.
Không phải cứ bỏ mái tôn là ngôi nhà sẽ mát hơn
Một sai lầm dễ gặp là cho rằng chỉ cần thay tôn bằng ngói hoặc bê tông thì ngôi nhà chắc chắn sẽ hết nóng. Trên thực tế, nhiệt truyền qua mái phụ thuộc vào cả hệ cấu tạo. Màu và khả năng phản xạ của bề mặt, lớp cách nhiệt, trần, khoảng không dưới mái, mức độ kín của công trình và cách thông gió đều có thể làm thay đổi hiệu quả sử dụng. Các hướng dẫn về mái tiết kiệm năng lượng nhấn mạnh rằng vật liệu cách nhiệt vẫn là thành phần quan trọng để giảm lượng nhiệt đi qua mái, kể cả khi bề mặt mái có khả năng phản xạ nắng tốt.
Bởi vậy, không có một kiểu mái duy nhất phù hợp với tất cả gia đình. Mái tôn thuận lợi về chi phí, trọng lượng và tốc độ thi công. Mái ngói nổi bật về hình thức, khả năng tạo lớp đệm không khí và cảm giác dễ chịu khi sử dụng. Trong khi đó, mái bê tông cốt thép phù hợp với những ngôi nhà cần một mặt bằng phía trên có thể tiếp tục khai thác.
Thay vì chọn theo xu hướng, chủ nhà nên bắt đầu từ kết cấu công trình, điều kiện khí hậu, ngân sách và mục đích sử dụng. Một hệ mái được thiết kế đúng, thi công đủ lớp và bảo trì định kỳ vẫn quan trọng hơn việc chỉ thay đổi tên gọi của vật liệu.
Thanh niên Việt