Bi kịch của ‘thế hệ kỷ băng hà’ Nhật Bản: Lỡ cơ hội khi còn trẻ, đến tuổi 50 lại bị bỏ quên trong làn sóng tăng lương, nguy cơ thu nhập thấp cả đời
“Thế hệ kỷ băng hà” (Ice-age) của Nhật Bản là những người lao động gia nhập thị trường việc làm trong giai đoạn 1993 - 2004, sau khi bong bóng kinh tế của nước này vỡ tung và nhiều công ty ngừng tuyển dụng.
- 19-08-2026Đột ngột thay đổi thiết kế khi đang xây dựng, đập thủy điện ở Ý xuất hiện rò rỉ, vỡ đôi sau 40 ngày vận hành
- 19-08-2026Hôm nay, 'kho tiền' 1.600 tỷ USD sắp được khai thông, gần 180 triệu người ở láng giềng Việt Nam đứng trước thay đổi lớn
- 19-08-2026Đổi máy bay tránh âm mưu ám sát ông Trump, nữ trợ lý thành tâm điểm
Trong gần hai thập kỷ, Torigoe Atsushi, 50 tuổi, làm việc trong kho hàng của một công ty thời trang ở Tokyo. Thu nhập của ông chỉ tăng khiêm tốn, và gần đây còn giảm sau khi công ty cắt thưởng và điều chỉnh lại cơ chế trả lương; hiện ông kiếm khoảng 3,6 triệu yen, tương đương 22.600 USD, mỗi năm.
Trớ trêu, gần đây ông nhìn thấy các quảng cáo tuyển dụng của chính công ty mình, trong đó mức lương dành cho nhân viên mới cao hơn. “Việc người trẻ được trả lương tốt hơn là điều rất tuyệt”, ông nói. “Nhưng tại sao không tăng lương cho tôi?”
Ông Torigoe thuộc về “thế hệ kỷ băng hà” (Ice-age) của Nhật Bản: Những người lao động gia nhập thị trường việc làm trong giai đoạn 1993 - 2004, sau khi bong bóng kinh tế của nước này vỡ tung và nhiều công ty ngừng tuyển dụng. Thế hệ kỷ băng hà thường phải trải qua nhiều năm làm việc bấp bênh và lương thấp.
Giờ đây, khi đã ở độ tuổi 40 và 50, tức thế hệ X, họ lại tiếp tục thua thiệt. Nhật Bản đang thoát khỏi nhiều thập kỷ giảm phát, giá cả tăng lên, và các công ty đang đưa ra những đợt tăng lương lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Nhưng thế hệ kỷ băng hà lại không được hưởng lợi. Điều tồi tệ hơn có thể xảy ra khi “khối băng” gồm con cái của thế hệ baby boomer này (tức phần phình cuối cùng trong tháp dân số Nhật Bản) trôi dần vào tuổi nghỉ hưu.
Những bất hạnh của thế hệ kỷ băng hà tương phản rõ rệt với thế hệ ngay trước họ. Trong những năm bong bóng của thập niên 1980, các công ty tuyển dụng ồ ạt. Có rất nhiều câu chuyện về sinh viên đại học mở hòm thư thấy đầy thư mời làm việc, hoặc được nhà tuyển dụng chiêu đãi những bữa ăn sang trọng để lôi kéo.
Mọi thứ thay đổi khi bong bóng vỡ vào đầu thập niên 1990. Hệ thống việc làm cứng nhắc của Nhật Bản khiến doanh nghiệp khó sa thải nhân viên hiện hữu, vì vậy họ chọn cách cắt giảm tuyển dụng. Tỷ lệ vị trí tuyển dụng so với số sinh viên đại học ứng tuyển giảm từ gần 3 ở thời đỉnh cao xuống dưới 1 vào năm 2000.
Nagai Toshihisa, người tốt nghiệp năm 1999, ngay sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, đã từ bỏ hy vọng làm việc cho một công ty chứng khoán. “Tìm việc khi đó cảm giác cực kỳ ngu ngốc”, ông nhớ lại. Nhiều người trong thế hệ của ông gửi đi hàng chục, thậm chí hàng trăm đơn xin việc, nhưng vô ích. Việc nhóm thế hệ kỷ băng hà có quy mô rất lớn càng làm tình trạng dư cung lao động thêm nghiêm trọng.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp không kiếm được việc làm chính thức cuối cùng phải làm việc tạm thời hoặc theo hợp đồng. Thị trường lao động Nhật Bản phân biệt rất rõ giữa lao động chính thức, những người được bảo vệ pháp lý mạnh mẽ và được tăng lương theo thâm niên, với lao động không chính thức, những người thường làm công việc tương tự nhưng nhận lương thấp hơn nhiều và là nhóm đầu tiên bị sa thải khi kinh tế đi xuống.
Trước đây, các công việc như vậy thường do những bà nội trợ muốn kiếm thêm thu nhập bên cạnh lương của chồng đảm nhận. Nhưng ngày càng nhiều người trẻ cần tự nuôi sống bản thân phải nhận các công việc này.
Thuật ngữ “freeters”, chỉ những người trẻ lang bạt giữa các công việc thời vụ trở nên phổ biến, cũng như “parasite singles”, những người độc thân sống dựa vào cha mẹ tới tận tuổi trưởng thành. Nỗi lo về hikikomori, những người sống ẩn dật, tách biệt xã hội, cũng gia tăng.
Thời gian và tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng đã sửa chữa một phần thiệt hại. Theo Shimoda Yusuke của Viện Nghiên cứu Nhật Bản, tỷ lệ người thuộc thế hệ kỷ băng hà có việc làm chính thức phần lớn đã bắt kịp các nhóm lớn tuổi hơn. Nhưng thu nhập của họ thì chưa. Những người từng trải qua thời gian dài làm việc không chính thức thường không thể bắt kịp hoàn toàn ngay cả sau khi chuyển sang lộ trình việc làm chính thức. Những người hiện có việc làm chính thức lại đối mặt với một vấn đề khác: Các vị trí cấp cao trong công ty đã bị lấp đầy bởi những lao động thuộc thời kỳ bong bóng, khiến quá trình thăng tiến của thế hệ sau bị trì hoãn. Mức độ dịch chuyển lao động thấp ở Nhật Bản khiến thế hệ kém may mắn này không dễ tìm mức lương tốt hơn ở nơi khác.
Nền kinh tế Nhật Bản đang thay đổi. Sau ba thập kỷ trì trệ, tiền lương đang tăng khi lạm phát trở lại, và việc nhảy việc cũng trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, những cải thiện này chủ yếu có lợi cho người trẻ. Các công ty thiếu lao động đang cạnh tranh quyết liệt để thu hút nhân sự mới, đồng thời trả lương cao hơn để tuyển và giữ chân họ.
Nhân viên trung niên ít có xu hướng chuyển việc hơn nhiều, khiến doanh nghiệp có ít động lực tăng lương cho họ. Theo Kumano Hideo, nhà kinh tế tại Viện Nghiên cứu Dai-ichi Life, tiền lương danh nghĩa của lao động có bằng đại học ở độ tuổi 20 và 30 vào năm 2025 cao hơn 10-16% so với 5 năm trước.
Trong khi đó, những người ở đầu độ tuổi 50 chịu mức giảm danh nghĩa 1,3%. Abe Katsuya, 48 tuổi, nói những đợt tăng lương lớn dành cho người trẻ khiến ông có “cảm xúc lẫn lộn”. Ông là thành viên của “Mammoth Club”, một nhóm hỗ trợ dành cho thế hệ kỷ băng hà, những người tự nhận mình giống loài voi ma mút từng sống sót qua thời kỳ khắc nghiệt.
Tất cả những điều này khiến thế hệ kỷ băng hà có thu nhập cả đời thấp, và vì vậy cũng có ít tiền tiết kiệm. Điều đó chỉ ra một cuộc khủng hoảng đang đến gần khi họ bước vào tuổi già. Hệ thống lương hưu của Nhật Bản gắn mức chi trả với thu nhập trọn đời, vì vậy nhiều thập kỷ lương bị kìm nén sẽ chuyển hóa thành mức lương hưu thấp.
“Những người tình cờ trưởng thành đúng vào thời kỳ suy thoái có khả năng phải mang bất lợi đó suốt phần đời còn lại”, ông Kumano than thở. Khuyến khích họ làm việc lâu hơn, như ngày càng nhiều người cao tuổi đang làm, là một cách khắc phục, nhưng sẽ không giải quyết được mọi thứ. Bà Kondo cảnh báo rằng nhiều người có thể phải sống nhờ trợ cấp xã hội, một hệ thống vốn không được thiết kế để hỗ trợ người cao tuổi trong thời gian kéo dài. Điều này sẽ tốn kém; chẳng hạn, nhà nước chi trả toàn bộ hóa đơn y tế cho người nhận trợ cấp. Và vì các thế hệ sau thế hệ kỷ băng hà có quy mô nhỏ hơn, sẽ có ít người lao động hơn phải gánh nhiều người hưởng lương hưu hơn.
Những khó khăn của thế hệ kỷ băng hà từ lâu đã được chính phủ chú ý. Trong nhiều thập kỷ, nhà chức trách đã đưa ra các chương trình giúp họ tìm việc và khuyến khích những người sống ẩn dật kết nối với thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, khi thế hệ kỷ băng hà già đi, họ đối mặt với những vấn đề mới.
Ngoài lương hưu và tiết kiệm mỏng, các câu hỏi khác cũng nổi lên, chẳng hạn nhà ở; so với những người Nhật lớn tuổi hơn, nhóm này ít có khả năng sở hữu nhà hơn, trong khi thị trường cho thuê nhà của Nhật Bản lại không thân thiện với người thuê cao tuổi.
Chính phủ đang điều chỉnh một cách muộn màng: Vào tháng 4, họ đưa ra một kế hoạch ba năm dành cho thế hệ kỷ băng hà, bao gồm các biện pháp từ xây dựng tài sản đến nhà ở. Nhưng sẽ cần nhiều suy nghĩ nghiêm túc hơn nữa.
Đời Sống Pháp Luật
CÙNG CHUYÊN MỤC