Chủ tịch Hiệp hội Blockchain Việt Nam chỉ ra “khoảng trống” cần lấp đầy để khai phá tiềm năng thị trường quy mô 200 tỷ USD
Ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA).
"Chỉ khi khoảng trống về nhân lực, tiêu chuẩn hành nghề và đạo đức được lấp đầy, Việt Nam mới có thể khai phá hiệu quả tiềm năng của thị trường tài sản mã hóa", Chủ tịch VBA nhấn mạnh.
Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa, câu chuyện không chỉ dừng lại ở việc cấp phép sàn giao dịch hay xây dựng quy định quản lý.
Chia sẻ tại tọa đàm “Tài sản mã hoá và tương lai thị trường tài chính số ” do UBCKNN tổ chức sáng ngày 5/6, ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA) cho rằng Việt Nam đã có những bước tiến rất nhanh về mặt pháp lý. Khung chính sách đang dần được hình thành, từ việc xác lập thị trường, quản lý thuế, tuân thủ cho tới phòng chống rửa tiền. Tuy nhiên, nếu chỉ có luật mà thiếu con người đủ năng lực để vận hành, thị trường vẫn có thể đối mặt với nhiều rủi ro.
Thị trường đã tồn tại, nhưng nhân lực chuyên môn còn mỏng
Theo ông Trung, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam không phải là một thị trường mới xuất hiện, mà đã tồn tại trên thực tế với lượng người dùng lớn, dòng tiền lớn và cả những rủi ro đã bộc lộ rõ. Các số liệu trước đây từng ước tính Việt Nam có hàng chục triệu người quan tâm hoặc đã tiếp cận tài sản mã hóa. Trong đó, có một bộ phận nhà đầu tư đã thực sự “xuống tiền”, mở ví và thực hiện giao dịch.
Ông Trung phân tầng thị trường thành nhiều lớp. Lớp rộng nhất là nhóm đại chúng quan tâm tới tài sản mã hóa. Tiếp theo là nhóm nhà đầu tư đã giao dịch thực tế. Sâu hơn là nhóm nhân sự chuyên môn, gồm những người vận hành, tư vấn, phát triển sản phẩm và quản trị nền tảng. Cuối cùng là nhóm tuân thủ, quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền và giám sát vận hành.
Theo Chủ tịch Hiệp hội, nếu được đưa vào khuôn khổ chính thức, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam có thể có tới khoảng 17 triệu người dùng và lượng tài sản ước tính lên tới hơn 200 tỷ USD.
Vấn đề nằm ở chỗ, phần người dùng và nhà đầu tư đang rất lớn, nhưng lực lượng nhân sự chuyên môn và tuân thủ lại còn khá mỏng. Đây chính là "khoảng trống" cần được lấp đầy nếu Việt Nam muốn đưa thị trường tài sản mã hóa từ trạng thái tự phát sang vận hành chính thức, an toàn và có kiểm soát.
“ Luật sau khi ban hành phải đi vào hệ thống vận hành, đi vào con người, đi vào công nghệ và các quy trình cụ thể ”, ông Trung nhấn mạnh. Nếu thiếu năng lực nhân sự và hệ thống tuân thủ, khung pháp lý dù đầy đủ cũng khó chuyển hóa thành một thị trường vận hành hiệu quả.
Bài học từ các thị trường lớn
Nhìn ra thế giới, vị này cho biết các thị trường phát triển như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Singapore hay Hong Kong đều có điểm chung là chú trọng xây dựng tiêu chuẩn hành nghề, đào tạo nhân lực và quy tắc đạo đức.
Tại Mỹ, dù hệ thống pháp lý dựa trên thông luật và khá khó học hỏi trực tiếp, thị trường này lại có kinh nghiệm đáng chú ý về mô hình tổ chức tự quản. Các tổ chức như FINRA đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chứng chỉ, tiêu chuẩn tuân thủ, quản trị rủi ro và đạo đức nghề nghiệp cho các tổ chức tài chính.
Tại châu Âu, khung pháp lý MiCA được xem là một trong những bộ quy định toàn diện nhất về tài sản mã hóa. Bên cạnh việc xác định nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, châu Âu cũng chú trọng các chuẩn mực về hành nghề, đạo đức và vận hành thị trường.
Nhật Bản lại là ví dụ về một thị trường từng trải qua cú sốc lớn từ vụ sụp đổ Mt. Gox. Sau sự kiện này, Nhật Bản xây dựng cơ chế quản lý chặt chẽ hơn, trong đó các tổ chức tự quản đóng vai trò hỗ trợ thị trường, xây dựng chuẩn mực đạo đức và tiêu chuẩn vận hành cho cộng đồng.
Trong khi đó, Singapore và Hong Kong đều cho thấy vai trò mạnh mẽ của cơ quan quản lý trong việc cấp phép, giám sát và thiết lập chuẩn vận hành cho thị trường. Theo ông Trung, những mô hình này cho thấy Việt Nam cần quan tâm không chỉ tới giấy phép hay công nghệ, mà còn tới năng lực con người và chuẩn mực nghề nghiệp.
"Vai trò của các đơn vị đào tạo, hiệp hội nghề nghiệp và tổ chức thị trường là rất quan trọng"
Theo ông Trung, nếu nhìn lại thị trường chứng khoán Việt Nam, ngay từ giai đoạn đầu đã có yêu cầu về chứng chỉ hành nghề. Dù ở hình thức nào, chứng chỉ này vẫn giúp trang bị kiến thức cơ bản cho người tham gia thị trường.
Với tài sản mã hóa, yêu cầu này càng quan trọng hơn do thị trường có tốc độ biến động nhanh, nền tảng công nghệ phức tạp và rủi ro cao. Một sàn giao dịch tài sản mã hóa về bản chất không giống hoàn toàn công ty chứng khoán truyền thống. Đây là một công ty công nghệ tài chính, có thể có số lượng tài khoản rất lớn, khối lượng giao dịch rất cao và rủi ro công nghệ, vận hành, rửa tiền phức tạp hơn nhiều.
Ông Trung cho rằng cần xây dựng hệ thống đào tạo riêng cho thị trường Việt Nam, phù hợp với thực tiễn trong nước. Nội dung đào tạo không chỉ dừng ở kiến thức đầu tư, mà phải bao gồm tuân thủ pháp lý, phòng chống rửa tiền, đạo đức nghề nghiệp, quản trị rủi ro và vận hành nền tảng.
Theo ông, nếu có quá trình đào tạo bài bản, thị trường có thể giảm bớt tình trạng tư vấn sai, lôi kéo nhà đầu tư, thao túng giá, gian lận và các rủi ro liên quan đến rửa tiền. Đây là những vấn đề đã từng xuất hiện tại nhiều thị trường tài sản mã hóa khi phát triển quá nhanh nhưng thiếu chuẩn mực vận hành.
Một điểm được ông Trung nhấn mạnh là Việt Nam không thể chỉ nhìn thị trường tài sản mã hóa dưới góc độ cấp phép một vài sàn giao dịch. Nếu muốn tiếp cận hàng chục triệu người dùng và đưa lượng tài sản lớn đang nằm ngoài khuôn khổ vào hệ thống chính thức, Việt Nam cần xây dựng năng lực thị trường một cách toàn diện.
Điều này bao gồm khung pháp lý, hạ tầng công nghệ, cơ chế giám sát, chuẩn hành nghề và nguồn nhân lực có khả năng vận hành. Nếu một tổ chức được cấp phép với quy mô vốn rất lớn nhưng nhân lực, công nghệ và hệ thống tuân thủ chưa sẵn sàng, rủi ro cũng sẽ đặt ra cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý.
Chủ tịch Hiệp hội Blockchain Việt Nam nhấn mạnh, vai trò của các đơn vị đào tạo, hiệp hội nghề nghiệp và tổ chức thị trường là rất quan trọng. Trung tâm đào tạo có thể trở thành nơi xây dựng nguồn nhân lực bổ trợ cho khung pháp lý, giúp thị trường có đội ngũ hiểu luật, hiểu công nghệ và hiểu rủi ro.
Về dài hạn, ông Trung cho rằng cần đặt con người vào trung tâm của quá trình phát triển thị trường tài sản mã hóa. Tương tự như xây dựng khung pháp lý và hạ tầng giao dịch, việc xây dựng năng lực nhân sự phải được triển khai sớm và đồng bộ.
“ Đào tạo và nguồn nhân lực là một trong những trụ cột rất quan trọng của thị trường tài sản mã hóa ”, ông Trung nhấn mạnh. Theo ông, chỉ khi khoảng trống về nhân lực, tiêu chuẩn hành nghề và đạo đức được lấp đầy, Việt Nam mới có thể khai phá hiệu quả tiềm năng của thị trường tài sản mã hóa, đồng thời hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư và hệ thống tài chính.
markettimes.vn