Tiền thời cổ đại là vỏ sò, sao người nghèo không ra bờ biển để nhặt?
Ở Trung Quốc thời cổ đại, vỏ sò là tiền tệ nhưng người nghèo không thể nuôi giấc mộng đổi đời bằng cách ra biển nhặt vò sò do hàng loạt quy định và trở ngại.
Ở Trung Quốc thời cổ đại , vỏ sò được sử dụng làm tiền tệ lưu thông. Với người hiện đại ngày nay, vỏ sò là sản phẩm tự nhiên bên bờ biển, nhẹ và dễ tìm, có vẻ như bất kỳ ai cũng có thể nhặt chúng. Vậy nên nhiều người đặt câu hỏi, chẳng phải dân nghèo ở thời cổ đại có thể dễ dàng thay đổi số phận và trở nên giàu có bằng cách ra biển nhặt vỏ sò sao?
Tại sao họ không làm vậy? Có rất nhiều lý do giải thích cho điều này.
Tại sao người nghèo ở thời cổ đại không thể dễ dàng thay đổi số phận và trở nên giàu có bằng cách ra bờ biển nhặt vỏ sò.
Tại sao người xưa không ra biển nhặt vỏ sò làm tiền tệ?
Các ghi chép lịch sử và phát hiện khảo cổ đều xác nhận rằng vỏ sò (bối tệ) chính là hình thái tiền tệ đầu tiên của Trung Quốc, bắt nguồn từ triều đại nhà Hạ và phát triển rực rỡ vào thời nhà Thương.
Cuốn luận văn kinh tế cổ đại Diêm thiết luận có đoạn viết: “Hạ hậu dùng sò đen”, chứng minh rằng ngay từ thời nhà Hạ, người Trung Quốc đã dùng vỏ sò làm vật ngang giá. Tiếp đến, trong các ngôi mộ táng thời nhà Thương, các nhà khảo cổ đã khai quật được số lượng khổng lồ vỏ sò tự nhiên được đục lỗ tinh xảo để xâu thành chuỗi.
Tại sao người Trung Quốc cổ đại lại sử dụng vỏ sò như một đơn vị tiền tệ mà không phải thứ khác?
Trước tiên là do sự quý hiếm của vỏ sò. Triều Hạ và Thương có trung tâm quyền lực nằm ở vùng Trung Nguyên (Hà Nam ngày nay), cách rất xa biển. Vỏ sò tự nhiên phải vận chuyển từ vùng biển xa xôi về nên cực kỳ quý hiếm.
Cấu trúc tự nhiên của vỏ sò rất khó sao chép bằng công nghệ thời đó. Vỏ sò chỉ có thể kiếm được ở bờ biển, và điều kiện giao thông trong thời cổ đại kém phát triển hơn nhiều so với ngày nay. Đối với người nghèo, thời gian và công sức cần thiết để đi bộ từ đất liền đến bờ biển có khi kéo dài cả thập kỷ. Ngay cả khi có người cố gắng, họ thường chết đói trên đường đi vì thiếu thức ăn, hoặc bị lạc và không bao giờ đến đích.
Một lý do khác khiến vỏ sò được dùng làm tiền tệ là chúng nhỏ gọn, cứng cáp, không dễ bị mục nát hay hư hỏng như các nông sản khác. Chúng có kích thước tương đồng nhau, dễ dàng đếm số lượng hoặc xâu thành chuỗi để thực hiện giao dịch lớn.
Bối tệ chính là hình thái tiền tệ nguyên thủy của Trung Quốc.
Tuy nhiên, không phải cứ nhặt được vỏ sò là có tài sản. Các tài liệu khảo cổ học cho thấy tiền vỏ sò thời Thương - Chu đều được mài nhẵn, khoan lỗ, đánh bóng trước khi xâu chuỗi và lưu hành như một loại tiền tệ. Đó là quy trình tinh xảo chỉ những thợ thủ công chuyên nghiệp mới thực hiện được.
Hệ thống này gần giống một “xưởng đúc tiền” cổ đại, đảm bảo tiêu chuẩn và hạn chế làm giả. Theo tư liệu lịch sử, nhà Thương áp dụng cơ chế “phát hành tập trung”, nghĩa là chỉ những vỏ sò đã được hoàng gia chứng thực mới có giá trị lưu hành. Và việc người dân tự ý nhặt vỏ mang đi giao dịch là điều không thể xảy ra.
Cách quy đổi mệnh giá vỏ sò
Vào thời nhà Thương và nhà Chu, việc quy đổi mệnh giá vỏ sò (bối tệ) không dựa trên các con số in sẵn như tiền hiện đại, mà phụ thuộc vào đơn vị đếm theo xâu chuỗi (bằng) và kích thước, chất liệu của vỏ sò.
Để thuận tiện cho giao dịch lớn, người xưa đục lỗ trên vỏ sò rồi dùng dây da hoặc chỉ thừng xâu chúng lại với nhau. Không phải vỏ sò nào cũng có giá trị như nhau. Theo các ghi chép trong sách cổ (như Hán thư), tiền vỏ sò được phân cấp mệnh giá rất nghiêm ngặt dựa trên kích cỡ. Đầu tiên là Đại bối (vỏ sò lớn) dài khoảng 14,4cm trở lên. Đây là mệnh giá cao nhất, cực kỳ quý hiếm, thường chỉ dùng trong hoàng gia hoặc các giao dịch quốc gia.
Tiếp đến là Tráng bối (vỏ sò vừa) dài khoảng 11,5cm trở lên, có giá trị trung bình cao. Cuối cùng là Ma bối (vỏ sò nhỏ), dài khoảng 2,2cm đến 4cm. Đây là “tiền lẻ” phổ biến nhất để người dân đi chợ mua nhu yếu phẩm hàng ngày. Sử sách cũng ghi lại rằng 1 vỏ sò cỡ lớn có giá trị đắt gấp 4 lần vỏ cỡ vừa và gấp tới 21 lần vỏ cỡ nhỏ.
Người Trung Quốc cổ đại đục lỗ trên vỏ sò rồi dùng dây da hoặc chỉ thừng xâu chúng lại với nhau.
Tiền vỏ sò biến mất khi nào?
Quá trình chuyển đổi từ vỏ sò sang tiền đồng diễn ra liên tục từ cuối thời nhà Thương đến thời nhà Tần, đánh dấu bước ngoặt từ tiền tệ tự nhiên sang tiền tệ kim loại đúc.
Vùng Trung Nguyên (trung tâm quyền lực của nhà Thương) nằm xa biển. Khi giao thương phát triển, nguồn cung vỏ bối tự nhiên từ biển phía Nam không còn đủ đáp ứng. Người Trung Quốc cổ đại bắt đầu dùng các vật liệu bản địa để chế tác ra các loại vỏ sò nhân tạo. Từ đó, bắt đầu xuất hiện các loại vỏ sò làm bằng xương động vật, đá, đất nung, gỗ và ngọc bích.
Vào cuối thời Thương, kỹ thuật đúc đồng đạt đến đỉnh cao. Người ta nhận ra đồng là vật liệu lý tưởng vừa bền, dễ nấu chảy và có giá trị cao. Người nhà Thương đúc ra những chiếc vỏ sò bằng đồng đầu tiên (gọi là Đồng bối). Đây chính là loại tiền kim loại đúc cổ nhất thế giới. Lúc này, hình dáng của tiền vẫn mô phỏng hoàn toàn hình thon dài của vỏ sò tự nhiên.
Khi nhà Chu suy yếu, các nước chư hầu tự ý đúc tiền riêng. Họ dần từ bỏ hình dáng vỏ sò để chuyển sang mô phỏng các công cụ sản xuất nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Các nước như Tề, Yên, Triệu (vùng duyên hải và phía Bắc Trung Quốc) dùng tiền hình dao (Đao tệ), mô phỏng con dao săn bắn. Các nước Hàn, Triệu, Ngụy (vùng trung tâm nông nghiệp) dùng tiền hình xẻng...
Sau khi tiêu diệt 6 nước chư hầu và lập ra nhà Tần, Tần Thủy Hoàng đã thực hiện cuộc cải cách tiền tệ quy mô lớn nhất lịch sử Trung Quốc. Vị hoàng đế này cấm lưu hành tất cả các loại tiền vỏ sò, tiền dao, tiền xẻng của các nước cũ, thay vào đó dùng tiền Bán lạng làm đơn vị tiền tệ duy nhất trên toàn quốc. Loại tiền này có dạng đồng xu có hình tròn, lỗ vuông ở giữa.
Trong đó, hình tròn tượng trưng cho trời, lỗ vuông tượng trưng cho đất. Lỗ vuông ở giữa giúp người ta dễ dàng xỏ dây tre/dây thừng vào để buộc thành từng chuỗi lớn khi mang đi giao dịch. Kiểu dáng tiền tròn lỗ vuông này hoàn hảo đến mức nó đã trở thành khuôn mẫu cho tiền tệ Trung Quốc và nhiều quốc gia Á Đông suốt hơn 2.000 năm sau đó.
Tần Thủy Hoàng.
Để đảm bảo thống nhất đơn vị tiền tệ, Tần Thủy Hoàng áp dụng tư tưởng Pháp trị cực kỳ hà khắc để trừng phạt những người lén lút sử dụng tiền cũ của lục quốc. Vị hoàng đế này cho áp đặt các hình phạt tàn khốc từ tịch thu tài sản, lưu đày, xăm hình lên mặt cho đến tử hình.
Đối với Tần Thủy Hoàng, việc thống nhất tiền tệ không chỉ nhằm mục đích kinh tế, mà còn là công cụ khẳng định chủ quyền tối cao của nhà Tần. Do đó, bất kỳ hành vi lén lút tích trữ hay tiêu dùng tiền cũ của các nước đã bị tiêu diệt đều bị coi là tội phản quốc hoặc chống đối triều đình và bị trừng phạt theo các mức độ nghiêm khắc của luật pháp nhà Tần.
Cụ thể, những thương nhân hoặc người dân bị phát hiện dùng tiền cũ lần đầu với số lượng nhỏ sẽ bị tịch thu toàn bộ số tiền đó. Sau đó, họ phải nộp phạt bằng hiện vật có giá trị cao cho triều đình, thông thường là phải nộp một số lượng áo giáp hoặc khiên bằng đồng cho quân đội nhà Tần.
Nếu việc lén lút dùng tiền cũ diễn ra có hệ thống hoặc số lượng lớn, người vi phạm sẽ phải chịu các hình phạt tàn nhẫn để bêu rếu trước công chúng, bị khắc chữ lên mặt hoặc lên trán bằng mực đen không phai để đánh dấu là tội nhân, đi đâu cũng bị người đời nhận diện.
Nặng hơn, họ còn bị chặt ngón chân, chặt bàn chân hoặc xẻo mũi nhằm tước đi khả năng chạy trốn và hủy hoại dung mạo. Người phạm tội sẽ bị biến thành nô lệ của triều đình và bị đày đi lao động khổ sai tại các công trình vĩ đại. Hình phạt phổ biến nhất là bị áp giải lên biên giới phía Bắc để xây dựng Vạn Lý Trường Thành, hoặc xuống phía Nam đào Kênh Linh Cừ, hoặc tham gia xây dựng lăng mộ Tần Thủy Hoàng. Với điều kiện khắc nghiệt thời đó, việc bị lưu đày xây thành gần như đồng nghĩa với án tử hình gián tiếp
Đối với các quý tộc cũ của 6 nước chư hầu, các thương nhân lớn hoặc quan lại địa phương lén lút dùng tiền cũ để kích động dân chúng, thao túng giá cả hoặc nuôi dưỡng thế lực phản loạn thì người đứng đầu sẽ bị chém ngang lưng, chém đầu bêu xác, hoặc bị xe gia tốc xé xác (ngũ mã phanh thây).
Theo luật pháp nhà Tần, tội nặng sẽ bị áp dụng chế độ liên đới, không chỉ người phạm tội mà cha mẹ, vợ con, anh em (tru di tam tộc) cũng bị giết, thậm chí hàng xóm láng giềng biết mà không tố giác cũng sẽ bị xử tử hoặc bắt làm nô lệ
Với hệ thống hình phạt nghiêm ngặt, Tần Thủy Hoàng đã xóa sổ hoàn toàn hệ thống tiền tệ cũ chỉ trong một thời gian ngắn, ép buộc toàn bộ người dân phải quy phục dưới một nền kinh tế tập quyền duy nhất.
VTC News