MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Trong tiếng Việt có một từ vừa là khen ngợi vừa là chê bai

| | Sống

Nhiều từ vựng tiếng Việt hàm chứa những ý nghĩa trái ngược.

Hệ thống từ vựng của tiếng Việt luôn chứa đựng những cú lội ngược dòng ngữ nghĩa vô cùng ngoạn mục, khiến ngay cả những người bản xứ đôi khi cũng phải ngỡ ngàng trước khả năng biến hóa của nó. Có những từ ngữ vốn dĩ mang một năng lượng cực kỳ tiêu cực, dùng để bài xích hay né tránh vạn vật, nhưng khi đi vào đời sống khẩu ngữ hiện đại lại được giới trẻ bẻ lái thành một đại từ đỉnh cấp để tán dương, ca ngợi. Sự đảo chiều 180 độ đầy ảo diệu này gọi tên một chữ duy nhất: "kinh".

Xét theo nghĩa gốc chuẩn chỉnh và được định danh rõ ràng nhất trong từ điển truyền thống, "kinh" là một tính từ hoặc động từ gắn liền với trạng thái tâm lý sợ hãi, ghê tởm hoặc bài xích kịch liệt trước một sự vật, hiện tượng nào đó. Khi người Việt muốn phát đi một tín hiệu chê bai, thể hiện sự ghê sợ hoặc không đồng điệu về mặt thẩm mỹ, chữ "kinh" lập tức xuất hiện như một phản xạ tự nhiên.

Chúng ta vẫn nghe thấy từ ngữ này lặp đi lặp lại với nghĩa tiêu cực trong các cuộc hội thoại thường nhật như: "Nhìn bẩn kinh lên được", "Mùi gì mà kinh thế" hoặc "Nghĩ lại thấy kinh người". Chữ "kinh" ở những ngữ cảnh này đóng vai trò như một chiếc phanh cảm xúc, mang năng lượng của sự đẩy ra xa, một cái rùng mình dứt khoát trước những gì không sạch sẽ, không vừa mắt hoặc gây nguy hiểm. Người nghe khi đón nhận từ này tự khắc hiểu rằng sự việc hay đối tượng đó đang nằm ở thang điểm chạm đáy của sự thiện cảm.

Trong tiếng Việt có một từ vừa là khen ngợi vừa là chê bai - Ảnh 1.

Thế nhưng, điều làm nên sự "xoắn não" và biến chữ "kinh" thành một hiện tượng ngôn ngữ đặc biệt chính là làn sóng biến đổi từ lóng trong đời sống hiện đại. Chỉ cần dịch chuyển chữ "kinh" (hoặc cụm từ "kinh khủng" ) ra phía sau một hành động hay năng lực của con người, nó lập tức rũ bỏ hoàn toàn lớp áo ghê rợn để trở thành một thước đo cho sự xuất chúng, một lời khen ngợi không góc chết.

Giới trẻ hằng ngày vẫn dùng những câu cửa miệng mang tính trầm trồ cao độ như: "Nó làm toán kinh thật đấy!", "Trận này đội bạn đá kinh quá!" hoặc "Dự án này kiếm được kinh khủng!". Chữ "kinh" lúc này không còn là nỗi sợ hãi nữa, mà nó biến thành một trạng từ chỉ mức độ đỉnh cao, mô tả một năng lực vượt trội, siêu phàm đến mức khiến người khác phải kiêng nể, nể phục. Việc mượn một từ chỉ sự sợ hãi để diễn tả một điều quá tuyệt vời, quá giỏi giang chính là một đỉnh cao của nghệ thuật cường điệu hóa trong khẩu ngữ của người Việt.

Sự biến ảo tài tình giữa hai thái cực khen và chê của một âm tiết duy nhất như chữ "kinh" đã chứng minh ngôn ngữ của chúng ta luôn sở hữu những khoảng không gian co giãn vô cực. Người Việt không nói năng theo những cấu trúc toán học cứng nhắc, mà thổi vào chữ nghĩa cái linh hồn của sự nhạy bén và thói quen đọc vị tâm lý lẫn nhau. Bản thân chữ "kinh" giống như một chiếc gương đa diện, người nói sử dụng với tông giọng và ngữ cảnh nào thì nó sẽ phản chiếu ngay trạng thái cảm xúc đó.

Chính việc tích hợp hai chức năng đối lập vào trong một từ vựng tối giản giúp người nói vừa tiết kiệm được năng lượng giao tiếp, vừa tạo ra sự kịch tính, sinh động trong ứng xử đời thường. Sự giàu có của tiếng Việt rõ ràng không nằm ở những từ ngữ đao to búa lớn, mà ẩn giấu ngay trong chính cách chúng ta chơi đùa với các lớp nghĩa của những từ đơn giản nhất, biến một chữ tưởng như để chê bai lại trở thành cách tuyệt vời nhất để tán thưởng lẫn nhau.

Theo Thiên An

Thanh niên Việt

CÙNG CHUYÊN MỤC

XEM
Trở lên trên