Chất lượng tài sản ngân hàng nhìn từ NPL: Riêng lẻ hay hợp nhất mới phản ánh đúng?
Ảnh minh hoạ
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là một trong những chỉ tiêu được quan tâm đầu tiên khi đánh giá chất lượng tài sản của ngân hàng. Tuy nhiên, nếu chỉ đặt các con số NPL cạnh nhau mà không xem xét phạm vi báo cáo và phương pháp tính, người đọc có thể đưa ra những kết luận thiếu chính xác về chất lượng tài sản và năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng.
Khác biệt giữa báo cáo riêng lẻ và hợp nhất
Mỗi ngân hàng có mô hình hoạt động và cấu trúc tập đoàn khác nhau, vì vậy mức tỷ lệ nợ xấu (NPL) riêng lẻ và hợp nhất cũng có thể chênh lệch. Với ngân hàng mà phần lớn hoạt động cấp tín dụng tập trung tại ngân hàng mẹ và các công ty thành viên không tạo ra dư nợ tín dụng đáng kể, khoảng cách giữa hai chỉ tiêu này thường không lớn.
Chẳng hạn, các ngân hàng quy mô trung bình và nhỏ như VIB, OCB, SeABank, BVBank, KienlongBank … thường chỉ sở hữu một hoặc hai công ty con, hoạt động trong các lĩnh vực như quản lý nợ hay chuyển tiền quốc tế. Quy mô của các công ty này thường tương đối nhỏ và hoạt động chủ yếu trong các lĩnh vực dịch vụ tài chính như quản lý, xử lý nợ hoặc chuyển tiền quốc tế, không trực tiếp đóng góp đáng kể vào danh mục tín dụng của tập đoàn.
Vì vậy, NPL trên báo cáo hợp nhất và riêng lẻ của các ngân hàng này thường không có nhiều khác biệt. Trên thực tế, nhiều ngân hàng thuộc nhóm trên cũng chủ yếu công bố NPL ở cấp độ hợp nhất, do không có chênh lệch hoặc chênh lệch giữa hai báo cáo không đáng kể.
Ngược lại, ở những ngân hàng có hệ sinh thái tài chính hoạt động trong nhiều lĩnh vực riêng biệt, NPL hợp nhất có thể cao hơn đáng kể NPL của ngân hàng mẹ. Nguyên nhân có thể đến từ các mảng đặc thù như tài chính tiêu dùng thường phục vụ nhóm khách hàng, sản phẩm và khẩu vị rủi ro khác với ngân hàng thương mại truyền thống.
Điển hình là những ngân hàng sở hữu hệ sinh thái tài chính đa tầng như VPBank, MB hoặc các đơn vị nắm trong tay công ty tài chính tiêu dùng như MSB, HDBank. Trong trường hợp này, quy mô tín dụng hợp nhất sẽ gồm cả dư nợ từ công ty tài chính tiêu dùng, cho vay ký quỹ (margin) công ty chứng khoán hoặc hoạt động cho thuê tài chính… Khi các khoản mục này có quy mô lớn hoặc chất lượng tín dụng khác biệt do đặc thù phân khúc, NPL hợp nhất có thể chênh lệch đáng kể so với NPL riêng lẻ.
Ngoài ra, một điểm dễ gây nhầm lẫn khi so sánh NPL giữa các ngân hàng nằm ở phạm vi tính toán. Cách tính NPL theo thông lệ phân tích truyền thống thường chỉ tập trung vào dư nợ cho vay, trong khi phương pháp chuẩn của NHNN có phạm vi rộng hơn.
Theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN, khái niệm "nợ" theo Thông tư 31 được xác định rộng hơn, không chỉ giới hạn ở khoản mục cho vay khách hàng. Phạm vi phân loại còn bao gồm cho thuê tài chính; chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá; bao thanh toán; dư nợ thẻ tín dụng; các khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng; trái phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết; ủy thác cấp tín dụng; một số khoản tiền gửi tại tổ chức tín dụng khác; mua, bán nợ; mua chứng chỉ tiền gửi và một số nghiệp vụ thư tín dụng.
Theo đó, tỷ lệ NPL được tính bao quát các khoản mục này, thay vì chỉ từ dư nợ cho vay khách hàng, sẽ giúp phản ánh đầy đủ các tài sản có phát sinh rủi ro tín dụng, từ đó giúp đánh giá toàn diện hơn chất lượng tài sản của ngân hàng.
Nên dùng NPL hợp nhất hay riêng lẻ?
Để lấy ví dụ về sự khác biệt này, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trường hợp điển hình cho thấy rõ ý nghĩa của việc nhìn nhận NPL ở cả cấp độ riêng lẻ và hợp nhất.
VPBank vừa sở hữu công ty chứng khoán với quy mô cho vay margin đứng top 3 ngành, vừa là ngân hàng mẹ của FE CREDIT, công ty tài chính tiêu dùng giữ thị phần số 1 tại Việt Nam. Quy mô và đặc thù hoạt động của các đơn vị thành viên này khiến bức tranh chất lượng tài sản ở cấp độ hợp nhất có những điểm khác biệt nhất định so với ngân hàng mẹ.
Ở cấp độ hợp nhất, NPL của VPBank bao gồm chất lượng tài sản của ngân hàng mẹ và các công ty con, trong đó có những đơn vị có mô hình kinh doanh và khẩu vị rủi ro khác biệt. FE CREDIT hoạt động trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng, vốn có đặc điểm là khoản vay nhỏ, khách hàng có mức độ rủi ro cao hơn và vì vậy tỷ lệ nợ xấu ngành này thường cao hơn ngân hàng truyền thống. Tương tự, công ty chứng khoán có hoạt động cho vay margin. Vì vậy, khi nhìn vào NPL hợp nhất, biến động của chỉ số này không hoàn toàn phản ánh chất lượng tín dụng của riêng ngân hàng mẹ.
Ngược lại, NPL riêng lẻ phản ánh trực tiếp hơn chất lượng danh mục tín dụng do chính VPBank quản lý và chịu trách nhiệm. Sự thay đổi của chỉ tiêu này cũng phản ánh sự chuyển biến về mô hình kinh doanh, khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Do đó, nếu mục tiêu là đánh giá ngân hàng mẹ đang kiểm soát rủi ro tín dụng như thế nào, NPL riêng lẻ sẽ là một chỉ báo phù hợp hơn.
Thực tế, nhìn trên cả hai phương diện riêng lẻ và hợp nhất, chất lượng tài sản của VPBank đang cho thấy sự cải thiện đáng kể, trong khi vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Theo BSC Research, tỷ lệ nợ xấu (NPL) và nợ nhóm 2 tại VPBank đã cải thiện xuống mức thấp nhất trong nhiều năm. (Ảnh: BSC).
Kết thúc nửa đầu năm 2026, tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ theo Thông tư 31 của VPBank vẫn được duy trì quanh mức 2%, thấp hơn mục tiêu 2,5% và NPL hợp nhất dưới 3%. Dư nợ tín dụng tại ngân hàng mẹ đạt gần 1,06 triệu tỷ đồng, tăng 24,6% so với đầu năm, hơn 3 lần tốc độ chung toàn ngành là 7,41% (tính đến 26/06/2026).
Chứng khoán BSC nhấn mạnh rằng kết quả kinh doanh của VPBank "tích cực" và phù hợp với triển vọng, song song với việc tỷ lệ nợ xấu (NPL) và nợ nhóm 2 xuống thấp nhất trong nhiều năm. Trong khi đó, Chứng khoán MB (MBS) kỳ vọng chất lượng tài sản của VPBank sẽ tiếp tục duy trì xu hướng tích cực trong năm 2026 – 2027, nhờ tỷ lệ hình thành nợ xấu được kiểm soát và việc ngân hàng tiếp tục chủ động xử lý nợ xấu.
Việc duy trì đà tăng trưởng tín dụng cao trong khi kiểm soát tốt chất lượng tài sản cũng cho thấy năng lực quản trị rủi ro của VPBank đang được củng cố. Đây là một điểm sáng đáng lưu ý trong bối cảnh nợ xấu toàn ngành chịu thêm áp lực trong quý II/2026. Theo các công ty chứng khoán, tỷ lệ nợ xấu của các nhóm ngân hàng theo dõi trong báo cáo đã tăng lên 1,97% trong quý II/2026, từ 1,88% ở quý trước.
An ninh tiền tệ