MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Một sự kiện quan trọng có thể tác động mạnh đến chứng khoán Việt Nam hơn cả nâng hạng

Một sự kiện quan trọng có thể tác động mạnh đến chứng khoán Việt Nam hơn cả nâng hạng

Vinacapital cho rằng tác động của sự kiện này có thể còn lớn hơn cả sự kiện FTSE Russell xem xét nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi.

Việt Nam chỉ còn cách mức xếp hạng tín nhiệm Đầu tư một bậc

Trong báo cáo mới đây, chuyên gia Vinacapital nhận định Việt Nam đang đứng trước ngưỡng được nâng xếp hạng tín nhiệm lên mức Đầu tư (investment grade), khi hiện chỉ còn cách một bậc so với chuẩn này . Việc đạt được xếp hạng Đầu tư được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng, như giúp giảm chi phí huy động vốn, tạo thuận lợi cho việc triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn và hỗ trợ thị trường chứng khoán thông qua việc mở rộng khả năng tiếp cận của dòng vốn đầu tư tổ chức quốc tế.

Theo Vinacapital, mục tiêu nâng hạng tín nhiệm càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam cần huy động lượng vốn rất lớn để phục vụ các kế hoạch phát triển hạ tầng, đặc biệt là các dự án có hàm lượng công nghệ cao và phụ thuộc nhiều vào vốn ngoại tệ như đường sắt cao tốc hay sản xuất điện.

Chính phủ hiện đặt mục tiêu đạt xếp hạng Đầu tư vào năm 2030, song các diễn biến gần đây cho thấy khả năng nâng hạng có thể đến sớm hơn dự kiến. Tuần trước, Fitch Ratings đã nâng xếp hạng đối với công cụ nợ dài hạn có bảo đảm của Việt Nam lên mức BBB-, đánh dấu lần đầu tiên một công cụ nợ liên quan đến quốc gia của Việt Nam được xếp hạng ở mức đầu tư. Đồng thời, Chính phủ cũng công bố nhiều định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hướng tới mục tiêu này.

Về cơ bản, Việt Nam đã đáp ứng phần lớn các tiêu chí định lượng quan trọng cho việc nâng hạng, như tỷ lệ nợ công trên GDP ở mức khoảng 35% và nợ nước ngoài khoảng 33% GDP – đều thấp hơn hoặc tương đương nhiều quốc gia trong khu vực đã đạt xếp hạng Đầu tư. Trong khi đó, các điểm còn hạn chế chủ yếu nằm ở yếu tố định tính, đặc biệt là mức độ dự báo và minh bạch của chính sách. Hiện Việt Nam đang được S&P và Fitch xếp hạng thấp hơn một bậc so với mức Đầu tư, và thấp hơn hai bậc theo Moody’s.

Chứng khoán thường tăng mạnh sau khi được nâng hạng tín nhiệm

Vinacapital cho rằng tác động của việc nâng hạng tín nhiệm lên mức Đầu tư có thể còn lớn hơn cả sự kiện FTSE Russell xem xét nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi.

Trong lịch sử, nhiều quốc gia ghi nhận mức tăng rất mạnh của thị trường chứng khoán xung quanh thời điểm được nâng hạng, như Ấn Độ tăng khoảng 308% và Thái Lan tăng khoảng 150% trong giai đoạn từ hai năm trước đến hai năm sau khi được nâng hạng. Cùng với đó là làn sóng dòng vốn ngoại đổ vào mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng đáng kể của dự trữ ngoại hối.

Một sự kiện quan trọng có thể tác động mạnh đến chứng khoán Việt Nam hơn cả nâng hạng- Ảnh 1.

Để tiến tới mục tiêu nâng hạng, Chính phủ đang tập trung vào ba trụ cột chính gồm: quản lý nợ công thận trọng, duy trì tăng trưởng đi kèm ổn định vĩ mô và tăng cường đối thoại với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế. Tuy nhiên, một thách thức đáng chú ý là dự trữ ngoại hối của Việt Nam đã giảm trong hai năm qua, xuống dưới mức ba tháng nhập khẩu – tiêu chí quan trọng trong đánh giá của các tổ chức xếp hạng.

Một sự kiện quan trọng có thể tác động mạnh đến chứng khoán Việt Nam hơn cả nâng hạng- Ảnh 2.

Bên cạnh các chỉ số định lượng, yếu tố thể chế và chất lượng điều hành chính sách vẫn là điểm cần cải thiện. Fitch đánh giá khuôn khổ chính sách kinh tế của Việt Nam còn “tương đối chưa phát triển”, trong khi S&P cho rằng việc nâng hạng sẽ phụ thuộc lớn vào mức độ cải thiện thể chế, tính minh bạch và khả năng cung cấp dữ liệu đối ngoại đầy đủ, đáng tin cậy.

Quỹ này nhận định làn sóng cải cách đang được Chính phủ thúc đẩy trong giai đoạn hiện nay – được ví như “Đổi Mới 2.0”  có thể trở thành động lực then chốt giúp Việt Nam vượt qua các rào cản còn tồn tại và tiến gần hơn tới mục tiêu đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư trong những năm tới.

Chính phủ cần tập trung xử lý ba vấn đề then chốt

Để đạt được mục tiêu nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức Đầu tư, chuyên gia Vinacapital cho rằng Việt Nam cần tập trung xử lý ba vấn đề then chốt.

Thứ nhất, tăng cường các “hàng rào an toàn” cho khu vực tài chính. Trọng tâm là nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối; củng cố sức khỏe hệ thống ngân hàng thông qua cải thiện chất lượng tài sản, mức độ vốn hóa và khung chính sách; kiểm soát tình trạng đòn bẩy tài chính quá mức; đồng thời áp dụng các quy định cho vay chặt chẽ hơn.

Thứ hai, nâng cao tính dự báo của chính sách và khuôn khổ pháp lý. Điều này thể hiện ở việc quy trình ra quyết định của Chính phủ cần rõ ràng hơn, với chu kỳ chính sách có thể dự đoán được; thu hẹp các khoảng trống trong giám sát tài chính và quản trị doanh nghiệp; song song với việc tăng cường các cơ chế bảo vệ pháp lý đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Thứ ba, cải thiện tính minh bạch dữ liệu. Bao gồm công bố chi tiết hơn các số liệu về ngoại hối như nợ tư nhân ngắn hạn, các vị thế ngoại hối kỳ hạn; công khai đầy đủ nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp nhà nước và các dự án PPP; cũng như chuẩn hóa các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tài sản của ngân hàng, như nợ xấu và các khoản nợ được cơ cấu lại.

Thực tế cho thấy, nhiều ngân hàng tại Việt Nam hiện có bộ đệm vốn khá mỏng. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) toàn ngành vào cuối năm 2024 đạt khoảng 12,5%, trong đó một số ngân hàng chủ chốt chỉ ở sát ngưỡng tối thiểu theo quy định, khiến khả năng chống đỡ các cú sốc tín dụng còn hạn chế.

Bên cạnh đó, một số tổ chức tín dụng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện việc tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực Basel II/III, đặc biệt liên quan đến phương pháp tính tài sản theo trọng số rủi ro, trích lập dự phòng rủi ro và các yêu cầu về thanh khoản. Những vấn đề này càng trở nên đáng lo ngại trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng đang diễn ra với tốc độ nhanh.

Cuối năm ngoái, Fitch cảnh báo rằng áp lực từ phía các nhà hoạch định chính sách nhằm “đẩy nhanh tăng trưởng tín dụng – vốn đã ở mức rất cao” có thể làm gia tăng thêm các điểm yếu trong hệ thống ngân hàng có bộ đệm vốn mỏng. Các rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng có thể lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế, khi quy mô tài sản mà các ngân hàng Việt Nam nắm giữ hiện tương đương gần hai lần GDP.

Những yếu tố trên cho thấy tính cấp thiết của các cải cách chủ động từ phía Chính phủ, tương tự như cách Hàn Quốc từng thực hiện với Đạo luật Khuyến khích Tái cơ cấu Doanh nghiệp năm 2001, qua đó tăng vốn cho ngân hàng, đẩy nhanh xử lý nợ xấu và áp dụng các quy định cho vay chặt chẽ hơn.

Trong trường hợp của Việt Nam, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng bày tỏ lo ngại về mức độ đầy đủ của dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu ngoại hối như dự trữ ngoại hối, vị thế đầu tư nước ngoài và nợ nước ngoài ngắn hạn. Đây là điểm mấu chốt mà Việt Nam đang nỗ lực cải thiện, bởi dữ liệu không đầy đủ khiến các tổ chức xếp hạng khó đánh giá chính xác năng lực thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối ngoại trong điều kiện bất lợi. Hệ quả là họ buộc phải sử dụng các giả định thận trọng hơn, qua đó gây bất lợi cho kết quả xếp hạng cuối cùng.

Mai Chi

Nhịp sống thị trường

Từ Khóa:

CÙNG CHUYÊN MỤC

XEM
Trở lên trên