MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Nghiên cứu kéo dài 20 năm trên 90.000 người phát hiện: Ăn loại cá nào kéo dài tuổi thọ?

| | Sống

Nghiên cứu đăng trên Tạp chí The Journal of Nutrition mới đây hé lộ.

Một nghiên cứu theo dõi dài hạn vừa được công bố trên Tạp chí The Journal of Nutrition đã đánh giá mối liên hệ giữa lượng hải sản trong chế độ ăn và nguy cơ tử vong về lâu dài ở một nhóm dân số lớn tại Nhật Bản.

Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu của 90.944 người trưởng thành sống trong cộng đồng, thuộc Nghiên cứu triển vọng dựa trên các trung tâm y tế công cộng Nhật Bản (JPHC). Những người tham gia được theo dõi trung bình 20,8 năm để đánh giá mối liên hệ giữa các loại cá khác nhau, phương pháp chế biến hải sản, axit béo omega-3 có nguồn gốc từ biển và nguy cơ tử vong.

Kết quả cho thấy, ở phụ nữ, ăn hải sản với lượng vừa phải có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn. Trong khi đó, phụ nữ ăn nhiều loại cá giàu omega-3 và nam giới ăn nhiều hải sản không ướp muối có nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn.

Vì sao xuất hiện nghiên cứu này?

Bệnh tim mạch ảnh hưởng đến tim và các mạch máu, bao gồm cả các bệnh mạch máu não như đột quỵ, vốn xảy ra khi dòng máu đến não bị ảnh hưởng. Đây là nhóm bệnh chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số ca tử vong trên toàn thế giới.

Những nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống, hoạt động thể chất với bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não, bao gồm cả nguy cơ tử vong do các bệnh này. Các tổ chức y tế quốc tế, trong đó có Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khuyến nghị hạn chế natri và thay thế chất béo bão hòa bằng chất béo không bão hòa. Cá cũng là một trong những thực phẩm được khuyến nghị để bổ sung chất béo có lợi cho sức khỏe.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về mối liên hệ giữa việc ăn cá và nguy cơ tử vong lại đưa ra những kết quả chưa thống nhất. Một số phân tích tổng hợp trên phạm vi quốc tế ghi nhận nguy cơ tử vong thấp hơn ở những người ăn nhiều cá. Ngược lại, hai nghiên cứu theo dõi dài hạn trước đây tại Nhật Bản không tìm thấy mối liên hệ tương tự. Điều này đáng chú ý bởi Nhật Bản là quốc gia có mức tiêu thụ hải sản tương đối cao.

Các nhà nghiên cứu cho rằng sự khác biệt có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố, chẳng hạn như loài cá được tiêu thụ, lượng ăn vào cũng như cách chế biến và bảo quản. Họ cũng xem xét liệu hàm lượng natri trong các sản phẩm hải sản ướp muối hoặc phơi khô có ảnh hưởng đến kết quả hay không.

Việc tiêu thụ quá nhiều natri có liên quan đến tình trạng tăng huyết áp và nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn. Vì vậy, lượng natri trong thực phẩm có thể làm giảm hoặc che lấp mối liên hệ giữa việc ăn cá và nguy cơ tử vong thấp hơn.

Cho đến nay, vẫn còn ít nghiên cứu đồng thời đánh giá các nhóm hải sản khác nhau và axit béo omega-3 có nguồn gốc từ biển ở những quần thể vốn ăn nhiều cá. Do đó, mối liên hệ giữa các yếu tố này với nguy cơ tử vong về lâu dài vẫn chưa được làm rõ đầy đủ.

Nghiên cứu được thực hiện như thế nào?

Để giải quyết khoảng trống trên, nghiên cứu lần này tập trung đánh giá mối liên hệ giữa tổng lượng hải sản tiêu thụ, các loại hải sản không ướp muối và axit béo có nguồn gốc từ biển với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân cũng như do từng nhóm bệnh cụ thể ở người Nhật Bản.

Nghiên cứu được tiến hành tại 11 khu vực thuộc các trung tâm y tế công cộng ở Nhật Bản, với tổng cộng 90.944 người tham gia, gồm 42.150 nam giới và 48.794 phụ nữ. Tại thời điểm bắt đầu tham gia, họ ở độ tuổi từ 40 đến 69. Thời gian theo dõi trung bình là 20,8 năm.

Những người có tiền sử ung thư, đột quỵ hoặc bệnh động mạch vành được ghi nhận trước thời điểm đánh giá chế độ ăn ban đầu đều bị loại khỏi nghiên cứu.

Để tìm hiểu thói quen ăn uống, người tham gia được yêu cầu khai báo lượng thực phẩm thường tiêu thụ trong năm trước đó thông qua bảng câu hỏi tần suất thực phẩm gồm 138 mục. Bảng câu hỏi này đã được kiểm định trong các nghiên cứu trước và ghi nhận mức tiêu thụ của 19 loại hải sản.

Các nhà nghiên cứu phân tích tổng lượng cá và động vật có vỏ, hải sản ướp muối, cá và động vật có vỏ không ướp muối, cùng những loại cá giàu omega-3 như cá thu, cá hồi và cá mòi. Lượng axit béo omega-3 có nguồn gốc từ biển cũng được đánh giá riêng. Đáng chú ý, nhóm hải sản được xếp vào loại “không ướp muối” trong nghiên cứu còn bao gồm cá ngừ đóng hộp và một số sản phẩm cá đã qua chế biến.

Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Cox để so sánh nguy cơ tử vong giữa năm nhóm người có mức tiêu thụ thực phẩm khác nhau. Việc phân nhóm dựa trên lượng ăn vào đã được điều chỉnh theo tổng năng lượng tiêu thụ.

Kết quả phân tích đồng thời tính đến nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nguy cơ tử vong, bao gồm tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), tình trạng hút thuốc, mức tiêu thụ rượu bia, hoạt động thể chất, tiền sử bệnh và các yếu tố khác trong chế độ ăn, trong đó có lượng natri.

Kết quả nghiên cứu: Ăn loại cá nào, chế biến ra sao có thể tạo ra sự khác biệt?

Trong thời gian theo dõi, có 26.976 người tham gia tử vong.

Sau khi điều chỉnh các yếu tố liên quan, các nhà nghiên cứu nhận thấy mối liên hệ giữa tổng lượng cá và động vật có vỏ tiêu thụ với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân ở phụ nữ không diễn ra theo đường thẳng. Cụ thể, nguy cơ tử vong thấp nhất được ghi nhận ở nhóm có mức tiêu thụ tương đối cao nhưng chưa phải cao nhất, với lượng ăn vào khoảng 100 g/ngày.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý không nên xem con số này là mức ăn tối ưu đã được xác lập. Kết quả chỉ phản ánh mối liên hệ quan sát được trong nhóm nghiên cứu, chưa đủ để khẳng định rằng ăn đúng 100 g hải sản mỗi ngày sẽ giúp giảm nguy cơ tử vong ở tất cả mọi người.

Ở phụ nữ, mức tiêu thụ cá giàu omega-3 cao hơn có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và do bệnh mạch máu não thấp hơn. Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận đối với tử vong do bệnh tim mạch nói chung.

Đáng chú ý, so với nhóm ăn ít cá giàu omega-3 nhất, nhóm ăn nhiều nhất có nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn khoảng 19%.

Ở nam giới, tổng lượng hải sản tiêu thụ không cho thấy mối liên hệ với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Tuy vậy, nhóm có mức tiêu thụ hải sản cao thứ hai trong 5 nhóm nghiên cứu lại có nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn.

Khi xem xét riêng nhóm cá và động vật có vỏ không ướp muối, các nhà nghiên cứu nhận thấy một số nhóm nam giới có mức tiêu thụ cao hơn ghi nhận nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn so với nhóm ăn ít nhất.

Những mối liên hệ này thể hiện rõ hơn khi các sản phẩm hải sản ướp muối được loại khỏi phân tích. Dù vậy, nghiên cứu chưa xác định được liệu hàm lượng natri có phải là yếu tố giải thích cho sự khác biệt này hay không.

Ở phụ nữ, việc ăn hải sản không ướp muối với lượng vừa phải cũng có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và do bệnh tim mạch thấp hơn, bao gồm cả tử vong do bệnh tim.

Tương tự, phụ nữ có mức tiêu thụ axit béo omega-3 có nguồn gốc từ biển cao hơn cũng ghi nhận nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não thấp hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân không được ghi nhận ở nam giới.

Một xu hướng tăng nhẹ về nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân được quan sát thấy ở nam giới khi lượng cá giàu omega-3 tiêu thụ tăng lên. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa nhóm ăn nhiều nhất và nhóm ăn ít nhất không đạt mức có ý nghĩa thống kê. Vì vậy, không thể kết luận rằng ăn nhiều cá giàu omega-3 làm tăng nguy cơ tử vong ở nam giới.

Những hạn chế cần lưu ý

Dù có thời gian theo dõi dài và số lượng người tham gia lớn, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế.

Thứ nhất, chế độ ăn của người tham gia chỉ được đánh giá tại một thời điểm ban đầu. Những thay đổi trong thói quen ăn uống suốt quá trình theo dõi có thể không được ghi nhận đầy đủ.

Thứ hai, nghiên cứu không đo lường mức độ tiếp xúc của người tham gia với các chất ô nhiễm có trong hải sản. Ngoài ra, những yếu tố chưa được đánh giá hoặc chưa được điều chỉnh đầy đủ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Cuối cùng, cách phân loại hải sản thành nhóm ướp muối và không ướp muối chưa được kiểm định độc lập. Điều này khiến việc diễn giải mối liên hệ giữa phương pháp chế biến, hàm lượng natri và nguy cơ tử vong cần được thực hiện thận trọng.

Nhìn chung, nghiên cứu gợi ý rằng mối liên hệ giữa việc ăn hải sản và nguy cơ tử vong có thể khác nhau tùy theo giới tính, loại cá và cách chế biến. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu quan sát, vì vậy kết quả chưa chứng minh được rằng một loại cá cụ thể hoặc một cách chế biến nhất định trực tiếp giúp kéo dài tuổi thọ hay phòng ngừa đột quỵ. Cần có thêm nghiên cứu để xác nhận những phát hiện này và làm rõ các cơ chế liên quan.

(Ảnh minh họa: Internet)

Theo Tuấn Khang

Sức khỏe 24h

Trở lên trên