SSI tiết lộ chỉ báo quan trọng nhất đánh giá sức hấp dẫn của chứng khoán Việt Nam trong mắt khối ngoại
Theo SSI Research, việc mở rộng quy mô thị trường vốn phải đi cùng khả năng tiếp cận thực tế của nhà đầu tư và sự gia tăng tương ứng của dòng vốn tổ chức.
Trong báo cáo mới đây, Chứng khoán SSI (SSI Research) cho rằng Việt Nam khó có thể duy trì mục tiêu tăng trưởng kinh tế 8–10% nếu tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng.
Khoảng cách ngày càng lớn giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng tiền gửi cho thấy dư địa của kênh huy động vốn truyền thống đang dần thu hẹp. Vì vậy, phát triển thị trường vốn không chỉ là câu chuyện nâng mặt bằng định giá cổ phiếu, mà còn là một phần trong quá trình xây dựng kênh dẫn vốn dài hạn cho nền kinh tế, qua đó giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng bền vững hơn.
Chỉ báo đánh giá sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam
SSI Research đánh giá quy mô vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam tương đối lớn, nhưng phần vốn hóa thực sự có thể tiếp cận và đầu tư lại thấp hơn đáng kể.
Nguyên nhân đến từ tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, hay free float, còn hạn chế; tỷ lệ sở hữu tập trung tại Nhà nước và các cổ đông lớn; giới hạn sở hữu nước ngoài; cùng sự hiện diện còn khiêm tốn của các nhà đầu tư tổ chức trong nước.
Do đó, mục tiêu phát triển thị trường vốn không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô vốn hóa, mà còn phải nâng tỷ lệ vốn hóa có thể đầu tư thông qua tăng free float , cải thiện quản trị doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, thu hút thêm nhà đầu tư tổ chức và tăng cường bảo vệ quyền lợi cổ đông.
Một số tín hiệu tích cực đã xuất hiện trong nửa đầu năm 2026. Tổng vốn huy động qua thị trường chứng khoán, không bao gồm phát hành riêng lẻ, tăng 45,8% so với cùng kỳ, đạt 173.800 tỷ đồng.
VN-Index kết thúc tháng 6 tại 1.860 điểm, tăng 4,23% so với đầu năm, trong khi vốn hóa toàn thị trường đạt 10,573 triệu tỷ đồng, tăng 6%. Số tài khoản của nhà đầu tư cá nhân vượt 13,16 triệu vào cuối tháng 5, tăng 10,8% so với cuối năm 2025.
Theo SSI Research, hoạt động thoái vốn, các thương vụ IPO và việc mở rộng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng sẽ làm gia tăng nguồn cung trên thị trường. Tuy nhiên, để hấp thụ lượng cung mới, cần có sự tham gia tương xứng của dòng tiền từ nhà đầu tư tổ chức trong nước và khối ngoại.
Nếu cầu không tăng cùng tốc độ, mặt bằng giá cổ phiếu có thể chịu áp lực trong ngắn hạn. Vì vậy, hiệu quả của chương trình Value Up không chỉ phụ thuộc vào việc cải thiện nguồn cung cổ phiếu, mà còn nằm ở khả năng thu hút thêm dòng vốn đầu tư.
“Đây cũng là lý do chúng tôi xem tỷ trọng cổ phiếu tự do chuyển nhượng trong tổng vốn hóa là chỉ báo quan trọng nhất khi đánh giá khả năng nâng cao mức độ hấp dẫn đầu tư của thị trường Việt Nam”, SSI Research nhận định.
Ba kịch bản tăng trưởng cần theo dõi
Trong kịch bản cơ sở, SSI Research dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 vẫn duy trì ở mức cao nhưng phụ thuộc lớn vào năng lực thực thi chính sách.
GDP cả năm được dự báo tăng 8,5–9%, lạm phát duy trì quanh 4,5%, trong khi áp lực lên tỷ giá USD/VND vẫn nằm trong khả năng kiểm soát.
Kịch bản này dựa trên giả định một phần hàng hóa nhập khẩu được chuyển hóa thành xuất khẩu, tiến độ giải ngân đầu tư công dần cải thiện, dòng vốn FDI duy trì ổn định và không xuất hiện cú sốc lớn từ bên ngoài.
Ở kịch bản lạc quan, xuất khẩu trong quý 3 tăng mạnh hơn, giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh, tăng trưởng tiền gửi phục hồi, thâm hụt thương mại thu hẹp và dự trữ ngoại hối ổn định. Lạm phát hạ nhiệt cũng có thể mở thêm dư địa để Ngân hàng Nhà nước hỗ trợ nền kinh tế vào cuối năm.
Ngược lại, trong kịch bản kém tích cực , hàng hóa nhập khẩu không chuyển hóa được thành xuất khẩu, khoảng trống nguồn vốn tiếp tục mở rộng, dự trữ ngoại hối chịu áp lực, lạm phát dai dẳng và sức ép tỷ giá gia tăng. Khi đó, tăng trưởng kinh tế có thể trượt xuống vùng thấp hơn kỳ vọng.
Những yếu tố có thể kích hoạt kịch bản bất lợi gồm đồng USD mạnh lên, cú sốc giá năng lượng, xuất khẩu suy yếu, giải phóng mặt bằng chậm và giải ngân đầu tư công không đạt kế hoạch.
Trong nửa cuối năm, SSI Research cho rằng nhà đầu tư cần theo dõi sát mức độ chuyển hóa của xuất khẩu, đặc biệt tại nhóm điện tử và máy móc; diễn biến cán cân thương mại; dự trữ ngoại hối; khoảng cách giữa tỷ giá thị trường tự do và tỷ giá chính thức; cũng như nhu cầu ngoại tệ định kỳ của ngân sách quanh các kỳ trả nợ.
Đối với thị trường vốn, những yếu tố cần theo dõi là sự thay đổi của tỷ lệ free float, nhu cầu từ nhà đầu tư tổ chức và tiến độ thoái vốn tại doanh nghiệp Nhà nước.
Theo SSI Research, tổng hợp các dữ liệu trên sẽ giúp làm rõ mức độ bền vững của đà tăng trưởng hiện tại, đồng thời cho thấy những áp lực về tỷ giá và lãi suất chỉ mang tính ngắn hạn hay đã phản ánh các khó khăn có tính cấu trúc.
Ba nhóm doanh nghiệp có thể hưởng lợi
SSI Research cho rằng câu chuyện đầu tư tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn “mở cửa trở lại và tăng trưởng cao” sang giai đoạn “xây dựng năng lực và thực thi”.
Cơ hội nằm ở khả năng định vị sớm trước khi các cải cách chuyển hóa giá trị tiềm ẩn thành cơ hội đầu tư thực tế. Trong khi đó, rủi ro tập trung ở nguồn vốn, năng lực triển khai chính sách và áp lực tỷ giá.
Hàm ý đầu tư được chia thành ba nhóm chính:
Nhóm thứ nhất gồm các doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ quá trình thực thi chính sách, như khu công nghiệp, logistics, nhà thầu hạ tầng và doanh nghiệp vật liệu xây dựng có khả năng định giá sản phẩm.
Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp hưởng lợi từ quá trình phát triển nguồn vốn, gồm ngân hàng có nền tảng tiền gửi vững chắc, công ty chứng khoán, công ty quản lý tài sản và các doanh nghiệp hạ tầng thị trường vốn.
Nhóm thứ ba là những doanh nghiệp hưởng lợi từ chương trình Value Up, đặc biệt là các công ty có tỷ lệ free float được cải thiện, quản trị doanh nghiệp được nâng cấp đáng tin cậy, chính sách phân bổ vốn thân thiện hơn với cổ đông, tiềm năng thoái vốn Nhà nước và khả năng được dòng vốn thụ động quan tâm.
Theo SSI Research, kịch bản đáng lo ngại nhất là sự cộng hưởng của các yếu tố bất lợi trong và ngoài nước. Nếu xuất khẩu suy yếu, đầu tư công không cải thiện và áp lực tỷ giá quay trở lại, tăng trưởng có thể thấp hơn kỳ vọng.
Dù vậy, nền tảng vĩ mô cho thấy Việt Nam chưa đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán hay mất cân đối lớn. Nợ công vẫn tương đối thấp, phần lớn nợ được ghi nhận bằng nội tệ, dòng vốn FDI ổn định và tỷ giá tiếp tục được điều hành theo hướng kiểm soát biến động.
SSI Research nhận định cơ hội của Việt Nam vẫn mang tính cấu trúc. Năm 2026 là thời điểm để nhà đầu tư định vị, còn năm 2027 sẽ là giai đoạn kiểm chứng. Thành công của chu kỳ tới không được quyết định bởi các mục tiêu công bố, mà phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa cải cách thành tăng trưởng và dòng vốn thực tế.
Nhịp sống thị trường