Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam hướng mốc 1.000 tỷ USD: Ngành nào sẽ dẫn sóng năm 2026?
“Tôi tin rằng đà tăng trưởng mạnh mẽ này sẽ tiếp tục được duy trì trong năm 2026 và Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để cán mốc 1.000 tỷ USD vào năm tới", ông Nguyễn Tuấn Việt - Tổng giám đốc Công ty Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO - nhận định.
- 15-02-2026Đế chế ‘giao đồ ăn’ Meituan định vào Việt Nam: Từ lãi thành lỗ 91.000 tỷ đồng ở quê nhà, cái giá của việc đốt tiền mua thị phần?
- 15-02-2026Thương nhân Việt Nam đón tin vui: Một mặt hàng nhập khẩu từ Campuchia sẽ được miễn thuế 0%
- 14-02-2026Sau Thái Lan, Việt Nam sắp đón thêm đối thủ gạo mới: Được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu 0%, là ông trùm đứng thứ 4 thế giới
Sau khi thiết lập kỷ lục mới về quy mô thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam đang được dự báo sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh trong năm 2026, thậm chí tiến sát tới cột mốc mang tính biểu tượng 1.000 tỷ USD.
Trao đổi với phóng viên, ông Nguyễn Tuấn Việt – Tổng giám đốc Công ty Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO – nhận định bức tranh thương mại hiện nay không chỉ là kết quả của yếu tố chu kỳ mà còn phản ánh sự thay đổi mang tính cấu trúc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Năm 2025 chứng kiến tổng giá trị kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt khoảng 930 tỷ USD, tăng 18,2%, tương ứng tăng thêm 143 tỷ USD so với năm trước. "Đây là tốc độ tăng trưởng vượt ngoài mong đợi của cá nhân tôi cũng như nhiều chuyên gia kinh tế,” ông Việt nói. Từ nền tảng này, triển vọng năm 2026 được đánh giá tiếp tục tích cực. “Tôi tin rằng đà tăng trưởng mạnh mẽ này sẽ tiếp tục được duy trì trong năm 2026 và chúng ta hoàn toàn có cơ sở để cán mốc 1.000 tỷ USD vào năm tới.”
Phân tích sâu hơn về động lực tăng trưởng, lãnh đạo VIETGO cho rằng Việt Nam đang hội tụ đồng thời nhiều lợi thế chiến lược. Trước hết là mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp. “Việt Nam đang sở hữu hệ thống FTA có thể nói là ‘vô địch’, tạo ra lợi thế cạnh tranh đặc biệt mà ít quốc gia nào có được.”

Bên cạnh đó là vị trí địa lý nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch. “Chúng ta nằm ngay trên ‘mặt đường’ của các tuyến hàng hải quốc tế, giúp tối ưu hóa kết nối giao thương toàn cầu.” Yếu tố thứ ba đến từ chính sách và ngoại giao kinh tế. Theo ông, sự hỗ trợ từ Chính phủ cùng tư duy ngoại giao linh hoạt đã đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, ngay cả những biến động từ thị trường Mỹ – vốn thường được nhìn nhận như rủi ro – lại đang mở ra cơ hội mới. “Dù Mỹ liên tục điều chỉnh thuế, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này không những không giảm mà còn tăng khoảng 20 tỷ USD.” Ông cho rằng việc siết thuế trên diện rộng khiến các nhà mua hàng toàn cầu phải tìm nguồn cung thay thế, tạo nên “làn sóng đi tìm nhau” trên thị trường quốc tế, trong đó Việt Nam nổi lên như một điểm đến đáng chú ý.


Ở góc độ ngành hàng, ông Nguyễn Tuấn Việt nhận định bức tranh năm 2026 vừa có sự tiếp nối của các trụ cột truyền thống, vừa xuất hiện thêm động lực mới. Trong đó, nông sản tiếp tục được xem là trụ cột tăng trưởng khi đã ghi nhận mức tăng kỷ lục trong năm qua và đang hướng tới cột mốc 100 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu.
Việc Việt Nam nắm giữ lợi thế ở các mặt hàng lương thực – thực phẩm thiết yếu của thế giới được đánh giá sẽ giúp ngành này duy trì đà tăng trưởng mạnh trong ít nhất 5 năm tới. Bên cạnh đó, dệt may vẫn giữ nhịp tăng ổn định nhờ nỗ lực thích ứng với các tiêu chuẩn “xanh” ngày càng khắt khe từ thị trường châu Âu.
Đáng chú ý, gỗ và sản phẩm gỗ được dự báo là nhóm có khả năng bứt phá rõ nét trong năm 2026. Sau giai đoạn sụt giảm tại thị trường Ấn Độ do vướng tiêu chuẩn BIS, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã hoàn tất chứng chỉ cần thiết; khi rào cản này được tháo gỡ, cùng với xu hướng dịch chuyển đơn hàng từ châu Phi sang Việt Nam, các sản phẩm như gỗ dán, ván dăm, MDF hay gỗ ghép thanh được kỳ vọng sẽ tăng tốc mạnh, đặc biệt từ nửa cuối năm.

Song song với các ngành truyền thống, nhóm hàng tiêu dùng đang nổi lên như một động lực tăng trưởng dài hạn, nhất là trong bối cảnh Trung Quốc dần rút khỏi phân khúc này. Những mặt hàng như giấy, đồ nhựa, gốm sứ được dự báo sẽ gia tăng đơn hàng đáng kể.
Xu hướng mới còn thể hiện ở các sản phẩm đa vật liệu – kết hợp gỗ, da, kính, thép hay kim loại trong cùng một thiết kế nội thất hoặc gia dụng cao cấp – vốn có sức hút lớn nhờ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thiết yếu và phù hợp làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong khi đó, vật liệu xây dựng vẫn là một ẩn số do phụ thuộc nhiều vào thị trường nội địa. Nếu đầu tư hạ tầng được đẩy mạnh, nhu cầu trong nước tăng có thể đẩy giá thành lên cao, ảnh hưởng sức cạnh tranh xuất khẩu. Ngược lại, trong trường hợp bất động sản chưa phục hồi, doanh nghiệp có xu hướng dồn lực mở rộng thị trường, thúc đẩy xuất khẩu sang Đông Á, Đông Âu, châu Á và châu Phi.

Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng không hoàn toàn bằng phẳng. Ông Nguyễn Tuấn Việt cho rằng doanh nghiệp xuất khẩu sẽ phải đối mặt với nhiều biến số. Những rủi ro đến từ chính trị, xung đột hay công cụ thuế quan vẫn có thể làm gián đoạn dòng chảy thương mại. Các rào cản kỹ thuật cũng liên tục thay đổi, buộc doanh nghiệp phải thích ứng nhanh.
Dẫu vậy, theo ông, thách thức lớn nhất lại nằm trong nội tại. “Rào cản lớn nhất chính là tư duy thương mại.” Ông cho rằng nhiều doanh nghiệp Việt vẫn bị giới hạn bởi suy nghĩ phải có nhà máy mới xuất khẩu được. “Thực tế, chúng ta cần phát triển đội ngũ công ty thương mại – những ‘sale’ chuyên nghiệp của nền kinh tế.”
Theo ông, năng lực bán hàng toàn cầu mới là yếu tố quyết định vị thế trong chuỗi cung ứng, dẫn chứng từ mô hình của Singapore. Đây là một quốc gia chỉ có 5 triệu dân nhưng kim ngạch xuất khẩu luôn cao hơn Việt Nam từ 30-50%. Họ không sản xuất tất cả, nhưng họ có đội ngũ bán hàng cực tốt, lấy hàng từ khắp nơi (trong đó có Việt Nam) để xuất khẩu đi toàn cầu.
Ở góc độ lợi thế dài hạn, logistics tiếp tục là điểm cộng của Việt Nam. “Chi phí logistics của chúng ta rất cạnh tranh, cả nội địa lẫn đường biển.” Địa hình trải dài với nhiều cảng biển giúp chi phí vận chuyển container thấp hơn so với nhiều quốc gia khác. Cùng với đó là vị thế ngoại giao ngày càng được nâng cao, giúp Việt Nam trở thành đối tác được nhiều thị trường chủ động tìm đến.

Nhìn về trung hạn, ông Việt cho rằng giai đoạn 2026–2028 cần tập trung vào hai mũi nhọn: phát triển lực lượng doanh nghiệp thương mại chuyên nghiệp và đẩy mạnh liên doanh – liên kết quốc tế. “Thay vì chỉ bán rẻ cho nhà buôn quốc tế, liên doanh sẽ giúp hàng Việt tiếp cận trực tiếp vào hệ thống bán lẻ toàn cầu và nâng cao giá trị sản phẩm.”
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thế giới tiếp tục tái cấu trúc, xuất nhập khẩu Việt Nam đang đứng trước cơ hội bước vào “câu lạc bộ nghìn tỷ USD”. Tuy nhiên, để biến quy mô thành giá trị bền vững, bài toán không chỉ nằm ở sản xuất mà còn ở năng lực thương mại, logistics và chiến lược thị trường toàn cầu.

An ninh tiền tệ