MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Vì sao đồ điện tử Nhật Bản vứt bãi rác lại được người Việt "nhặt về", cắm điện dùng 10 năm mãi không hỏng?

06-01-2026 - 20:27 PM | Tài chính quốc tế

Tại sao những chiếc nồi cơm điện, máy điều hòa, hay dàn âm thanh bị người Nhật vứt bỏ lại được nhiều người mua về dùng lại thêm 10 đến 20 năm nữa?

Một trong những hiện tượng thú vị nhất trong luồng thương mại Á Đông nhiều năm qua là “sự di cư” của hàng triệu tấn thiết bị gia dụng từ các bãi rác của Nhật Bản sang nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Tại sao những chiếc nồi cơm điện, máy điều hòa, hay dàn âm thanh bị người Nhật vứt bỏ, thậm chí phải trả tiền để được vứt bỏ, lại được nhiều người mua về dùng lại thêm 10 đến 20 năm nữa?

Với danh xưng quen thuộc “hàng Nhật bãi”, các món đồ có xuất xứ Nhật Bản được không ít người ưa chuộng vì chất lượng và tính năng đa dạng, cùng sự bền bỉ “gần như vĩnh cửu”.

Để giải thích nguyên nhân “hàng Nhật bãi” được săn đón, cần ngược về nguồn gốc và triết lý sản xuất trứ danh của quốc gia này.

Hàng “Nhật bãi” vì sao được ưa chuộng?

Sự bền bỉ của hàng Nhật Bãi bắt nguồn từ khâu thiết kế và sản xuất, nơi chịu sự chi phối của những hệ tư tưởng công nghiệp đặc thù mà các quốc gia khác khó lòng sao chép trọn vẹn.

Khái niệm Monozukuri thường được dịch đơn giản là "sản xuất", nhưng trong bối cảnh công nghiệp Nhật Bản, nó hàm chứa một ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều về sự "tạo tác". Theo các tài liệu từ Newsweek và các tổ chức công nghiệp Nhật Bản, Monozukuri là sự kết hợp giữa kỹ năng thủ công điêu luyện và sự tận tâm tuyệt đối hướng đến sự hoàn hảo.

Khác với tư duy sản xuất phương Tây thường tập trung vào tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận trên từng đơn vị sản phẩm, tư duy Monozukuri đặt trọng tâm vào chất lượng nội tại của sản phẩm. Người kỹ sư Nhật Bản khi thiết kế một chiếc nồi cơm điện hay một chiếc quạt không chỉ xem đó là công cụ gia dụng, mà là sự phản chiếu danh dự nghề nghiệp của họ.

Trong quy trình Monozukuri , các chi tiết khuất mắt người dùng (như mối hàn trên bo mạch, lớp sơn chống rỉ bên trong khung máy) được chăm chút kỹ lưỡng như lớp vỏ bên ngoài. Điều này giải thích tại sao khung gầm của các thiết bị Nhật bãi sau 20 năm vẫn không bị mọt rỉ, trong khi hàng giá rẻ thường mục nát từ bên trong.

Các kỹ sư thường thiết kế sản phẩm với hệ số an toàn cao hơn nhiều so với nhu cầu thực tế. Ví dụ, một tụ điện chỉ cần chịu tải 16V sẽ được lắp loại 25V hoặc 35V để đảm bảo nó không bao giờ hoạt động ở ngưỡng giới hạn, từ đó kéo dài tuổi thọ lên hàng thập kỷ.

Kaizen – cải tiến liên tục – là nguyên lý vận hành song song với Monozukuri . Không có quy trình nào là hoàn hảo, và người Nhật luôn tìm cách làm tốt hơn mỗi ngày.

Trong ngành công nghiệp điện tử gia dụng, Kaizen thể hiện qua việc các hãng như Panasonic, Toshiba, Hitachi liên tục tinh chỉnh dây chuyền sản xuất để giảm thiểu sai số xuống mức phần triệu.

Nhờ Kaizen , xác suất một sản phẩm bị lỗi sản xuất là cực thấp. Khi một lô hàng máy giặt nội địa Nhật cũ được nhập về Việt Nam, người thợ có thể tin tưởng rằng 99% các lỗi hỏng hóc là do hao mòn tự nhiên hoặc vận chuyển, chứ không phải do lỗi thiết kế ban đầu. Sự tin cậy này là nền tảng để thợ Việt Nam dám bảo hành cho những món đồ đã 10 năm tuổi.

Một trong những lý do cốt lõi khiến người Việt "săn lùng" hàng bãi là niềm tin rằng hàng nội địa Nhật tốt hơn hàng xuất khẩu. Các nghiên cứu và thực tế kỹ thuật đã chứng minh niềm tin này là có cơ sở.

Người tiêu dùng Nhật Bản được đánh giá là khó tính nhất thế giới. Họ không chấp nhận một lỗi nhỏ nào về thẩm mỹ hay vận hành. Để thỏa mãn thị trường này, các nhà sản xuất buộc phải giữ lại những gì tinh túy nhất cho dòng sản phẩm nội địa.

Ví dụ điển hình là đồng hồ Seiko nội địa thường có số lượng chân kính cao hơn và các tính năng phụ trợ (như hacking stop) mà phiên bản quốc tế cùng thời điểm bị cắt giảm để giảm giá thành. Tương tự, nồi cơm điện thường trang bị công nghệ áp suất và hút chân không phức tạp mà các mẫu xuất khẩu hiếm khi có.

Bí mật “bất tử” của đồ Nhật bãi

Để hiểu tại sao đồ Nhật bãi cắm điện vào là chạy thêm 10 năm, chúng ta cần mổ xẻ cấu trúc vật lý của chúng. Sự bền bỉ không phải phép màu, nó là vật lý và hóa học.

Trong mọi thiết bị điện tử, từ điều hòa đến amply, tụ điện là linh kiện chịu áp lực lớn nhất và dễ lão hóa nhất. Nó quyết định tuổi thọ của toàn bộ bo mạch.

Vào đầu những năm 2000, thế giới điện tử chao đảo vì hàng loạt thiết bị (đặc biệt là bo mạch chủ máy tính, nguồn TV) bị hỏng sớm do tụ điện bị phồng, xì hóa chất. Nguyên nhân là do các nhà sản xuất Trung Quốc sử dụng công thức điện giải bị đánh cắp nhưng sai lệch.

Các thương hiệu tụ điện Nhật Bản như Rubycon, Nichicon, Nippon Chemi-Con hoàn toàn đứng ngoài cuộc khủng hoảng này. Họ sở hữu công thức dung dịch điện phân độc quyền và quy trình sản xuất cực kỳ nghiêm ngặt.

Một tụ điện Nichicon dòng chịu nhiệt 105°C có thể hoạt động ổn định hàng chục nghìn giờ trong môi trường khắc nghiệt. Trong điều kiện sử dụng gia đình (nhiệt độ thấp hơn), tuổi thọ của nó kéo dài theo cấp số nhân.

Đây là lý do chính khiến các bo mạch điều khiển của máy giặt, điều hòa Nhật bãi đời 2005-2010 đến nay vẫn hoạt động hoàn hảo, trong khi các thiết bị cùng thời của các hãng khác đã chết nguồn từ lâu.

Nồi cơm điện Nhật bãi là một trong những mặt hàng "hot" nhất tại Việt Nam. Sự vượt trội của nó nằm ở công nghệ gia nhiệt.

Khác với nồi cơm thông thường dùng mâm nhiệt (điện trở) làm nóng đáy nồi, nồi Nhật sử dụng từ trường cao tần để làm nóng trực tiếp toàn bộ lồng nồi (thân, đáy và nắp). Điều này giúp nhiệt lượng phân bố đều 360 độ, hạt cơm chín nục từ trong ra ngoài mà không bị nát.

Các dòng cao cấp của Toshiba hay Hitachi sử dụng bơm chân không để hút hết không khí trong gạo, giúp nước ngấm sâu vào lõi hạt gạo chỉ trong vài phút. Sau đó, van áp suất khóa chặt, nâng nhiệt độ sôi lên trên 100°C (khoảng 105-120°C), hồ hóa tinh bột hoàn toàn.

Lồng nồi thường được đúc dày 5-9 lớp (bao gồm thép không gỉ, nhôm, lớp mạ đồng/vàng, lớp phủ kim cương hoặc than Bincho). Độ dày này (thường 3mm - 7mm) giúp giữ nhiệt cực lâu, hoạt động như một nồi ủ, giữ cơm ngon trong 24-40 giờ.

Trong xu hướng tối ưu chi phí hiện đại, nhiều hãng điều hòa chuyển sang dùng dàn tản nhiệt nhôm. Tuy nhiên, các máy điều hòa Nhật bãi đời cũ thường sử dụng 100% ống đồng dày dặn. Đồng dẫn nhiệt tốt hơn, chịu ăn mòn (đặc biệt ở khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển như Việt Nam) tốt hơn hẳn nhôm, giúp máy duy trì hiệu suất làm lạnh sau nhiều năm.

Quạt điện bình dân thường dùng bạc thau. Loại này hoạt động dựa trên ma sát trượt, cần dầu bôi trơn. Sau vài năm, dầu khô, trục bị bó, sinh nhiệt làm cháy động cơ.

Quạt nội địa Nhật (đặc biệt các dòng quạt lửng, quạt cây đời cũ) sử dụng bạc đạn kín. Cơ chế ma sát lăn của vòng bi giúp quạt chạy êm ru, không cần tra dầu mỡ định kỳ và có tuổi thọ lên tới 20-30 năm.

Tốt thế sao lại vứt đi?

Nếu sản phẩm tốt và bền như vậy, tại sao mỗi năm Nhật Bản lại thải ra hàng triệu tấn thiết bị điện tử? Câu trả lời không nằm ở chất lượng sản phẩm, mà nằm ở cấu trúc xã hội, luật pháp và kinh tế đặc thù của xứ sở hoa anh đào.

Năm 2001, Nhật Bản thực thi Luật Tái chế Thiết bị Gia dụng nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt bãi chôn lấp. Luật này tạo ra một cơ chế ngược đời so với phần còn lại của thế giới: Người dùng phải trả tiền để được vứt rác.

Khi muốn loại bỏ một trong 4 loại thiết bị lớn (Tivi, Tủ lạnh, Máy giặt, Điều hòa), người dân phải mua "Tem tái chế" và trả phí vận chuyển.

Tổng chi phí để vứt một chiếc tủ lạnh có thể lên tới 5.000 - 10.000 Yên (khoảng 1-2 triệu VNĐ). Để tránh khoản phí này hoặc sự phiền phức của thủ tục hành chính, nhiều người Nhật chọn cách tặng miễn phí hoặc bán rẻ như cho các công ty thu gom đồ cũ.

Các công ty này thay vì đem đi nghiền nát (tốn chi phí xử lý), họ chọn lọc những món còn tốt để xuất khẩu sang các nước đang phát triển, nơi nhu cầu sử dụng còn cao. Đây chính là nguồn cung khổng lồ cho thị trường hàng bãi.

Văn hóa Nhật Bản coi trọng sự thanh khiết. Người Nhật rất ngại dùng lại đồ của người khác hoặc đồ vật đã bị ố bẩn, trầy xước.

Trong một xã hội đề cao sự ngăn nắp và hoàn hảo, một chiếc tủ lạnh bị ố vàng vỏ nhựa hay phát ra tiếng kêu ro ro nhỏ (dù vẫn làm lạnh tốt) thường bị coi là "hết hạn sử dụng".

Việc sử dụng các thiết bị quá cũ kỹ đôi khi bị xem là dấu hiệu của sự tụt hậu. Người trẻ Nhật Bản có xu hướng thay thế thiết bị theo chu kỳ chuyển nhà hoặc khi có công nghệ mới ra đời, thay vì đợi đến khi nó hỏng hẳn.

Cùng với đó, Nhật Bản là quốc gia có chi phí nhân công thuộc hàng cao nhất thế giới. Khi một chiếc nồi cơm điện bị hỏng một linh kiện nhỏ (ví dụ: cảm biến nhiệt trị giá 5 USD), chi phí để thuê một kỹ thuật viên đến kiểm tra, tháo lắp và thay thế có thể lên tới 100-200 USD.

Với số tiền đó, người tiêu dùng có thể bù thêm một chút để mua một chiếc nồi mới, hiện đại hơn và được bảo hành 1-2 năm. Do đó, phương án sửa chữa thường bị loại bỏ, và thiết bị bị đẩy ra bãi rác dù "bệnh" rất nhẹ.

Ngoài ra, thói quen của họ là thường thay thế thiết bị sau 6-10 năm sử dụng (theo khuyến cáo tuổi thọ thiết kế) để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tránh nguy cơ chập cháy, dù thực tế thiết bị đó có thể chạy thêm 10 năm nữa.

Sau khi được các công ty đồ cũ thu mua lại, từ các bãi tập kết tại Yokohama hay Osaka, những container chở hãng bãi đi theo đường biển về các quốc gia khác. Tại đây, chúng bắt đầu một "kiếp sống thứ hai" rực rỡ.

Sự thành công của hàng Nhật bãi cũng có công lớn của đội ngũ thợ kỹ thuật lành nghề tại các quốc gia tiếp nhận. Họ đã phát triển những quy trình phục chế đạt trình độ cao. Các sản phẩm thường được mông má lại về ngoại hình, sau đó dán decal tiếng bản địa lên bảng điều khiển tiếng Nhật. Với các thiết bị nhỏ, thợ có thể cấy ghép biến áp tự ngẫu vào bên trong để người dùng có thể cắm trực tiếp điện 220V, giải quyết rào cản lớn nhất của hàng nội địa.

Mặc dù phải đối mặt với rủi ro không bảo hành chính hãng, linh kiện lão hóa, nhưng sức mua hàng Nhật bãi vẫn rất mạnh.

Người Việt có xu hướng coi trọng độ bền cơ học và giá trị sử dụng lâu dài hơn là vẻ hào nhoáng bên ngoài hay các tính năng thông minh mà họ ít dùng đến.

Một chiếc điều hòa Nhật bãi chạy êm hơn, gió dịu hơn (nhờ kiểm soát độ ẩm tốt) so với máy mới giá rẻ. Một chiếc máy giặt lồng nghiêng giặt sạch và tiết kiệm nước hơn. Những trải nghiệm thực tế này được truyền miệng, tạo nên hiệu ứng marketing tự nhiên mạnh mẽ.

Chừng nào khoảng cách về chất lượng và giá trị trải nghiệm giữa hàng nội địa Nhật và hàng phổ thông còn tồn tại, và chừng nào người thợ Việt còn giữ được tay nghề "hồi sinh" tài tình, thì huyền thoại về những món đồ rác thải "dùng 10 năm không hỏng" vẫn sẽ tiếp tục sống trong các gian bếp và phòng khách của người Việt.

Theo Quốc Vinh

Nhịp sống thị trường

CÙNG CHUYÊN MỤC

XEM
Trở lên trên