Cuộc đua gần 400.000 km lên mặt trăng: Hơn 76 nước và 70.000 vệ tinh tham gia với 220 vụ phóng
Cuộc đua lên không gian của Trung Quốc và Mỹ ngày càng nóng hơn với sự tham gia của nhiều nước.
- 12-01-2026Giá vàng, bạc thế giới đồng loạt lập kỷ lục cao chưa từng có trong lịch sử, chưa dứt đà tăng
- 12-01-2026Chủ tịch FED lên tiếng sau khi bị điều tra hình sự: Đó chỉ là cái cớ!
- 12-01-2026NÓNG: Điều tra hình sự Chủ tịch Fed Jerome Powell
Khi các phi hành gia Mỹ đặt chân lên Mặt Trăng vào năm 1969, đó là một cột mốc chói lọi của lịch sử du hành không gian. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, Mỹ dù vẫn là quốc gia duy nhất từng thực hiện các cuộc đổ bộ có người lái lên cung trăng nhưng lại đang phải nỗ lực quay trở lại trong một cuộc đua đầy kịch tính, thúc đẩy bởi nỗi lo ngại ngày càng lớn rằng Trung Quốc có thể đến đó trước.
Đại chiến vũ trụ
Từ chuyến đổ bộ đầu tiên của tàu Apollo 11 năm 1969 đến sứ mệnh cuối cùng của Apollo 17 năm 1972, tổng cộng 12 phi hành gia Mỹ đã để lại dấu chân trên Mặt Trăng, vốn cách tâm trái đất gần 400.000km (dao động do quỹ đạo elip).
Tuy nhiên, sau khi giành được ưu thế trước Liên Xô, sự nhiệt huyết của Mỹ đối với các sứ mệnh có người lái tốn kém và rủi ro cao đã giảm dần, dẫn đến việc chương trình Apollo bị chấm dứt.
Năm 2017, trong nhiệm kỳ đầu tiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ký Chỉ thị Chính sách Không gian số 1, tuyên bố các phi hành gia Mỹ sẽ trở lại Mặt Trăng và cuối cùng là đi tới Sao Hỏa. Tờ "Think China" nhận định dù ở thời kỳ Trump 1.0 hay 2.0, Mỹ vẫn luôn coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chính trong không gian, và sự cạnh tranh này ngày càng khốc liệt.
Tại phiên điều trần xác nhận của Thượng viện vào ngày 3/12/2026, Jared Isaacman, người được đề cử vào vị trí Giám đốc Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ (NASA), nhấn mạnh rằng Mỹ phải trở lại Mặt Trăng trước "đối thủ lớn" của mình. Ông dự định thiết lập một căn cứ vĩnh viễn tại đó để thăm dò và đánh giá các giá trị kinh tế, khoa học và an ninh quốc gia.
Tại buổi điều trần, Isaacman cũng cảnh báo: "Nếu chúng ta tụt lại phía sau, nếu chúng ta phạm sai lầm, chúng ta có thể không bao giờ đuổi kịp, và hậu quả có thể làm thay đổi cán cân quyền lực ngay tại Trái Đất."
Ngày hôm sau, Tiểu ban Hàng không Vũ trụ thuộc Ủy ban Khoa học, Không gian và Công nghệ của Hạ viện Mỹ đã tổ chức phiên điều trần về chủ đề "Đánh giá sự trỗi dậy không gian của Trung Quốc và những rủi ro đối với vị thế dẫn đầu của Mỹ".
Khi được hỏi liệu NASA có thể trở lại Mặt Trăng đúng kế hoạch trước Trung Quốc hay không, nhiều chuyên gia đã phản hồi một cách thẳng thắn: "Không, tôi rất bi quan"; "Lo ngại"; "Có thể"; và "Không có cách nào khả thi… với kế hoạch hiện tại."
Ông Clayton Swope, phó giám đốc Dự án An ninh Không gian tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), cho biết Trung Quốc trước đây chủ yếu sao chép cách làm của Mỹ, nhưng hiện tại họ đang thực hiện những điều mà chưa ai từng làm.
Theo chuyên gia Swope, ba thành tựu lớn của chương trình không gian Trung Quốc bao gồm: lần đầu tiên trên thế giới lấy mẫu vật tự động từ vùng tối của Mặt Trăng mang về Trái Đất; tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo cho một vệ tinh ở quỹ đạo địa tĩnh; và vận hành vệ tinh liên lạc đầu tiên cũng là duy nhất cho đến nay tại điểm L2 giữa Trái Đất và Mặt Trăng.
Điểm L2 nằm trên đường thẳng kéo dài từ Trái Đất qua Mặt Trăng, cách Mặt Trăng khoảng 65.000 km. Tại đây, lực hấp dẫn của Trái Đất và Mặt Trăng cân bằng nhau, cho phép tàu vũ trụ duy trì vị trí mà tốn rất ít nhiên liệu.
Mỹ đặt tên cho chương trình trở lại Mặt Trăng là "Artemis", theo tên chị em sinh đôi của Apollo trong thần thoại Hy Lạp. Trùng hợp thay, chương trình thăm dò Mặt Trăng của Trung Quốc, khởi động năm 2004, được đặt tên là "Hằng Nga" (Chang'e).
Chương trình này chia làm ba giai đoạn: thăm dò không người lái, đổ bộ có người lái và thiết lập căn cứ. Trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã phóng các tàu từ Hằng Nga-1 đến Hằng Nga-6, trong đó Hằng Nga-6 đã hoàn thành sứ mệnh lấy mẫu từ vùng tối Mặt Trăng vào năm ngoái.
Từ năm 2023, Trung Quốc đã khởi động toàn diện chương trình đổ bộ có người lái, và các cơ quan chức năng gần đây tái khẳng định mục tiêu đưa phi hành gia lên Mặt Trăng trước năm 2030 "vẫn không thay đổi".
Tại cuộc họp báo ngày 30/10/2025 cho sứ mệnh Thần Châu-21, Trương Hải Ba, người phát ngôn Chương trình Không gian có người lái của Trung Quốc, cho biết các công việc chính ở giai đoạn thiết kế sơ bộ đã hoàn tất cho các hệ thống bay then chốt, bao gồm tên lửa đẩy Trường Chinh 10, tàu vũ trụ có người lái Mộng Chu, trạm đổ bộ Lam Nguyệt, bộ đồ du hành vũ trụ Vọng Thư và xe tự hành Thám Thỏa.
Theo ông Trương Hải Ba, các hệ thống nghiên cứu khoa học và ứng dụng đã hoàn tất thiết kế phương án tải trọng cho từng nhiệm vụ bay, đồng thời việc xây dựng và phát triển các hệ thống mặt đất như bãi phóng, theo dõi và điều khiển thông tin liên lạc, cũng như các khu vực hạ cánh đang được đẩy nhanh.
Ngược lại, chương trình Artemis của Mỹ ban đầu dự kiến đưa người trở lại Mặt Trăng vào cuối năm 2025, nhưng đã bị trì hoãn nhiều lần do các vấn đề kỹ thuật và ngân sách.
Theo lộ trình mới nhất của NASA, sứ mệnh Artemis II (đưa phi hành gia bay quanh Mặt Trăng) dự kiến sớm nhất vào tháng 2 năm tới, trong khi Artemis III (sứ mệnh đổ bộ) được lên kế hoạch vào giữa năm 2027.
Kế hoạch của NASA phụ thuộc lớn vào các doanh nghiệp tư nhân. Ví dụ, trạm đổ bộ do SpaceX phát triển dựa trên tàu Starship. Tuy nhiên, các tài liệu nội bộ của SpaceX do tờ Politico tiết lộ cho thấy Starship sẽ không sẵn sàng cho việc hạ cánh có người lái cho đến ít nhất là tháng 9 năm 2028. Điều này cho thấy theo các mốc thời gian mới nhất, khả năng Trung Quốc đến trước là rất cao.
Ông Triệu Thông, chuyên gia cao cấp tại Viện Hòa bình Quốc tế Carnegie, nhận định rằng nếu Artemis tiếp tục trì hoãn trong khi Trung Quốc giữ đúng tiến độ, Bắc Kinh có thể đảo ngược hoàn toàn câu chuyện chính trị: Chương trình của Mỹ bị coi là đình trệ do các rào cản chính trị và nút thắt công nghiệp, trong khi Trung Quốc thực hiện đúng các cam kết của mình.
Theo ông Triệu Thông, nỗ lực của Trung Quốc không chỉ vì khoa học mà còn vì uy tín quốc gia và mục tiêu chính trị, đồng thời là động lực mạnh mẽ cho chính sách công nghiệp, "thúc đẩy đột phá trong vật liệu tiên tiến, hệ thống tự hành, trí tuệ nhân tạo và sản xuất cao cấp, mang lại lợi ích cho cả dân sự và quốc phòng."
76 nước tham gia
Theo "Think China", Trung Quốc và Mỹ đang tích cực tìm kiếm đối tác, cạnh tranh ảnh hưởng trong việc quản trị Mặt Trăng. Khu vực cực Nam Mặt Trăng được cả hai coi là vị trí chiến lược vì sự hiện diện của băng nước, vốn là nguồn tài nguyên thiết yếu cho các căn cứ tương lai và là bàn đạp cho việc khám phá không gian sâu.
Năm 2020, Mỹ khởi xướng Hiệp định Artemis, đến nay đã có 59 quốc gia tham gia. Một số nhà phân tích cho rằng việc Hiệp định ủng hộ thiết lập các "vùng an toàn" nhằm mục đích bảo vệ tài nguyên và đảm bảo hoạt động khai thác không bị các quốc gia khác can thiệp.
Trung Quốc không ký hiệp định này. Thay vào đó, họ cùng Nga khởi động sáng kiến Trạm nghiên cứu Mặt Trăng quốc tế (ILRS) vào năm 2021. Tính đến tháng 4/2025, 17 quốc gia và tổ chức quốc tế cùng hơn 50 tổ chức nghiên cứu đã gia nhập.
Ông Triệu tin rằng nếu Trung Quốc thắng trong cuộc đua đổ bộ, ILRS có thể trở thành một nền tảng mới sau Sáng kiến Vành đai và Con đường, để Trung Quốc thu hút các đối tác quốc tế, đặc biệt là các nước đang phát triển muốn tham gia hợp tác không gian cao cấp nhưng còn nghi ngại sự dẫn dắt của phương Tây.
Hiện nay, Trung Quốc đang tiến tới tầm nhìn trở thành cường quốc không gian thông qua cách tiếp cận huy động toàn quốc, phát triển song song cả nhiệm vụ nhà nước và không gian thương mại.
Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030) của Trung Quốc lần đầu tiên kêu gọi đẩy nhanh việc xây dựng "cường quốc không gian". Lĩnh vực không gian thương mại cũng được đưa vào báo cáo công tác chính phủ hai năm liên tiếp từ 2024. Hiện có hơn 600 công ty không gian thương mại tại Trung Quốc.
Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng dù Trung Quốc có lợi thế về sự ổn định chính sách dài hạn, Mỹ vẫn duy trì vị thế dẫn đầu nhờ các công ty tư nhân đổi mới sáng tạo hơn, hệ sinh thái nghiên cứu trưởng thành và mạng lưới đồng minh rộng lớn.
Ông Andy Mok, nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Trung Quốc và Toàn cầu hóa (CCG), đánh giá rằng Trung Quốc có thể cạnh tranh ngang hàng trong việc vận tải Trái Đất-Mặt Trăng nhưng khó có thể vượt qua Mỹ hoàn toàn.
Một ví dụ điển hình là công nghệ tên lửa tái sử dụng. SpaceX của Mỹ đã thực hiện 150 vụ phóng trong năm 2025 (tính đến nay), phần lớn bằng tên lửa Falcon 9 tái sử dụng để triển khai mạng lưới vệ tinh Starlink.
Trung Quốc dù đạt kỷ lục 70 vụ phóng nhưng vẫn tụt hậu xa về công nghệ tái sử dụng và năng lượng vận tải. Việc thiếu tên lửa đẩy so với số lượng vệ tinh cần phóng cho các chòm sao vệ tinh "Quốc Võng" và "Thiên Phiên" (đối trọng của Starlink) vẫn là một nút thắt lớn.
Các chòm sao vệ tinh internet LEO cũng là một trong những đấu trường chính của cạnh tranh không gian Mỹ-Trung. Nhờ tận dụng tên lửa tái sử dụng để giảm mạnh chi phí phóng, SpaceX đã củng cố vị thế thống trị trong cả thị trường phóng thương mại toàn cầu lẫn lĩnh vực internet vệ tinh LEO. Starlink dự kiến triển khai 42.000 vệ tinh, khoảng 9.300 vệ tinh đã ở trên quỹ đạo, chiếm hơn 65% tổng số vệ tinh toàn cầu.
Trung Quốc coi Starlink là một mối đe dọa tiềm tàng và đang thúc đẩy các sáng kiến internet vệ tinh LEO của riêng mình (các chòm sao Quốc Võng và Thiên Phàm) với tổng kế hoạch gần 28.000 vệ tinh.
Tuy nhiên, tiến độ phóng đang bị hạn chế. Tính đến tháng 11/2025, hai chòm sao này mới chỉ phóng được khoảng 230 vệ tinh. Sự thiếu hụt tên lửa phóng so với số lượng vệ tinh và năng lực phóng chưa đủ vẫn là những nút thắt lớn. Tên lửa tái sử dụng được xem là chìa khóa để phá vỡ các hạn chế này.
*Nguồn: Think China
Nhịp Sống Thị Trường