Người Nga tuyên bố: “Đây chính là vàng mới của nhân loại” - Và họ đang nắm trong tay số lượng không phải nghĩ
Nga hoàn toàn tự chủ nhu cầu trong nước, đồng thời còn có thể xuất khẩu tới 800.000 tấn mỗi năm sang châu Á.
- 16-10-2026Nga bất ngờ ‘quay xe' báo tin vui đến cả thế giới
- 15-10-2026Không phải Nga, quốc gia sở hữu 651 tỷ mét khối LNG vừa vượt mặt Mỹ ở thị trường tỷ dân
- 15-10-2026Mỹ sắp nhượng bộ 1 điều: Nga 'nhận quà', châu Âu 'giận sôi'
"Đồng chính là vàng mới", Đại diện đặc biệt của Tổng thống Nga về hợp tác kinh tế - đầu tư Kirill Dmitriev tuyên bố hồi đầu tháng 10, một phát biểu mang lại niềm hân hoan lớn cho các nhà sản xuất kim loại màu nước này.
Nhu cầu về đồng không ngừng gia tăng xuất phát từ tiến trình số hóa đang diễn ra thần tốc trong nền kinh tế, phức hợp công nghiệp quốc phòng cũng như trong lĩnh vực quân sự.
Nền móng bằng đồng của AI
Hồi đầu tháng, loại kim loại màu này đã lập nên một kỷ lục lịch sử trên Sàn giao dịch Kim loại London, khi giá đồng chốt ở mức 14.655 USD/tấn, trong khi trên Sàn giao dịch Comex, con số này đã vượt mốc 6,903 USD/pound. Sự tăng trưởng phi mã này xuất phát từ việc chính đồng là vật dẫn năng lượng vật lý chủ đạo cho toàn bộ hạ tầng kỹ thuật số.
Để sản xuất một chiếc xe điện, trung bình phải tốn khoảng 85 kg đồng, cao gấp 4 lần so với một chiếc xe sử dụng động cơ đốt trong thông thường. Trong khi đó, mỗi megawatt điện từ nguồn năng lượng "xanh" lại đòi hỏi lượng dây cáp đồng gấp 6 lần so với các nhà máy điện hạt nhân truyền thống.
Dẫu vậy, "máy hút" đồng lớn nhất trên thị trường hiện nay lại chính là trí tuệ nhân tạo.
Các siêu máy tính khổng lồ và các trung tâm dữ liệu cần tới hàng triệu tấn thanh dẫn đồng, cáp điện lực và máy biến áp hoạt động ngày đêm để kết nối với lưới điện.
Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), đến năm 2030, ngành AI sẽ cần thêm tới 2 triệu tấn đồng mỗi năm; và đến năm 2035, một phần tư nhu cầu của thế giới sẽ không thể đáp ứng được từ các mỏ hiện có, đồng nghĩa với việc rơi vào tình trạng thiếu hụt trầm trọng.
Những nguồn tài nguyên chính hiện nay tập trung chủ yếu tại Chile — nơi tập đoàn nhà nước Codelco kiểm soát tới 24% thị phần toàn cầu, cũng như tại Peru và "vành đai đồng" đang phát triển bùng nổ ở châu Phi.
Trong khi đó, độc quyền tuyệt đối về mức độ tiêu thụ lại thuộc về Trung Quốc — quốc gia "ngốn" hơn một nửa tổng lượng đồng trên toàn thế giới để phục vụ cho các gã khổng lồ sản xuất ô tô và các nhà máy điện tử của mình.
Kim loại màu này cũng được nhập khẩu ồ ạt vào Mỹ, và tính đến cuối tháng 9 năm 2026, kho của Sàn Comex đã chiếm tới 69% tổng trữ lượng dự trữ trên các sàn giao dịch toàn cầu.
Riêng đối với Nga, tình hình trữ lượng đồng lại khá khả quan. Việc đưa mỏ Udokan tại vùng Zabaykalsky (với trữ lượng hơn 26 triệu tấn) đạt công suất thiết kế, cùng với việc mở rộng năng lực sản xuất của tập đoàn Norilsk Nickel, đã giúp quốc gia này hoàn toàn tự chủ nhu cầu quốc phòng trong nước, đồng thời còn có thể xuất khẩu tới 800.000 tấn đồng mỗi năm sang châu Á.
Khung sườn bằng nhôm
Nếu như đồng tạo nên các "huyết mạch" dẫn truyền năng lượng cho hệ thống điện, thì nhôm lại đóng vai trò là vật liệu kết cấu chủ đạo cho hạ tầng AI, bởi các bộ gia tốc tính toán hiện đại vận hành trong điều kiện tỏa nhiệt cực kỳ lớn.
Để các con chip đắt tiền không bị tan chảy, các trung tâm dữ liệu công suất lớn đòi hỏi những hệ thống làm mát cao cấp và khổng lồ. Trong đó, do giới hạn về trọng lượng cũng như chi phí đắt đỏ của các vật liệu khác, có tới 80% bộ tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt và vỏ máy chủ được dập chế tạo từ nhôm.
Yếu tố bùng nổ thứ hai thúc đẩy nhu cầu nhôm tăng cao là việc bắt buộc phải hiện đại hóa các đường dây tải điện cao thế: nhằm dẫn hàng gigawatt điện đến các cụm máy tính mới trong bối cảnh đồng quá đắt đỏ và khan hiếm, người ta đang thay thế diện rộng bằng các loại dây cáp làm từ hợp kim nhôm - zirconi.
Theo dự báo, đến năm 2030, nhu cầu nhôm toàn cầu riêng chỉ tính từ hạ tầng AI sẽ tăng thêm từ 3,5 đến 4 triệu tấn mỗi năm.
Các trung tâm sản xuất nhôm then chốt của thế giới vẫn là Trung Quốc và Nga, trong khi các bên nhập khẩu chính là những quốc gia thiếu hụt năng lượng thuộc Liên minh châu Âu (EU) cũng như Mỹ.
Cơn khát bán dẫn
Nếu đồng và nhôm cần thiết cho hạ tầng AI, thì nếu không có các á kim và hợp kim bán dẫn siêu tinh khiết, người ta về mặt vật lý không thể dùng tia laser để khắc lên bất kỳ vi mạch nào — nơi mà các mạng thần kinh nhân tạo đang học tập từng giây từng phút. Silicon độ tinh khiết cao hiện vẫn là vật liệu không thể thay thế dùng để đúc các tấm đế cho vi xử lý.
Cùng lúc đó, chất germani cũng ghi nhận nhu cầu tăng vọt do đóng vai trò cực kỳ then chốt trong việc tạo ra các mạng cáp quang tốc độ cao và các bộ thu phát quang học.
Đây là những thành phần giúp kết nối các giá máy chủ bên trong trung tâm dữ liệu thành một siêu máy tính sống động và thống nhất. Không có germani, tốc độ truyền dữ liệu giữa các bo mạch sẽ sụt giảm, làm triệt tiêu hoàn toàn sức mạnh của các bộ vi xử lý.
Nhu cầu germani trên toàn cầu dự kiến sẽ tăng gấp 2,5 lần vào năm 2030, tuy nhiên Bắc Kinh mới là bên thu hái phần lớn lợi ích. Kiểm soát tới 70% lượng khai thác germani toàn cầu, Trung Quốc đã áp đặt các quy định cấp phép nghiêm ngặt đối với phương Tây, cho thấy họ có thể tạo ra "cơn khát" nguyên liệu thô cho các nhà máy sản xuất chip tại Mỹ bất cứ lúc nào.
Bộ đệm năng lượng và bộ truyền động từ tính
Sự vận hành ổn định của các hệ thống trí tuệ nhân tạo không thể phụ thuộc vào sự dao động tần số của lưới điện chung, bởi chỉ cần một sự cố mất điện trong vòng một phút cũng có thể xóa sạch quá trình tính toán kéo dài nhiều ngày.
Do đó, mỗi trung tâm dữ liệu siêu lớn đều được trang bị các hệ thống nguồn cung cấp điện liên tục công nghiệp khổng lồ.
Các bộ lưu trữ năng lượng này được xây dựng trên nền tảng pin lithium-ion, từ đó thúc đẩy nhu cầu về lithium và cobalt tăng tới 400% vào năm 2032.
Hoạt động khai thác lithium trên thế giới tập trung tại "Tam giác lithium" ở Nam Mỹ và Australia, trong khi 70% lượng cobalt được khai thác từ Cộng hòa Dân chủ Congo.
Sau cùng, để hoàn thiện "nền kinh tế tương lai" và đưa các mạng thần kinh nhân tạo bước ra thế giới thực dưới dạng xe tự lái hay robot thao tác, cần phải sản xuất hàng loạt các nam châm vĩnh cửu neodymium.
Nếu không có các kim loại đất hiếm như neodymium, dysprosium và terbium, người ta không thể chế tạo được các bộ truyền động cơ cấp gọn nhẹ cho "tay" của robot công nghiệp hay động cơ cho các UAV tấn công.
Theo dự báo, nhu cầu toàn cầu đối với nam châm neodymium đến năm 2030 sẽ tăng 250%. Đây là tin xấu đối với phương Tây, bởi ngành công nghiệp của họ phụ thuộc nghiêm trọng vào Bắc Kinh — bên đang kiểm soát tới 90% công đoạn phân tách và tinh chế các kim loại đất hiếm nặng trên thế giới.
Việt Nam Daily