MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam

| | Kinh tế vĩ mô - Đầu tư

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn mới, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp công nghiệp vừa đứng trước yêu cầu giảm chi phí, đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững, vừa cần xây dựng năng lực cạnh tranh đủ mạnh để đáp ứng những kỳ vọng tăng trưởng dài hạn.

Chia sẻ bên lề chuỗi sự kiện thuộc Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019 - 2030 (VNEEP3) do Bộ Công Thương phối hợp cùng Schneider Electric triển khai, ông Đặng Nguyễn Ngữ, Tổng Giám đốc Schneider Electric Việt Nam & Campuchia, cho rằng điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải nhìn lại cách vận hành của mình, từ quản trị năng lượng đến ứng dụng công nghệ và xây dựng nền tảng sản xuất thông minh.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 1.

Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn mới, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Là đơn vị đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, Schneider Electric nhìn nhận bối cảnh này sẽ đặt ra những yêu cầu mới gì đối với doanh nghiệp công nghiệp?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Theo tôi, doanh nghiệp sản xuất đang bước vào một bối cảnh cạnh tranh hoàn toàn khác so với 10 hay 15 năm trước.

Nếu trước đây, lợi thế chủ yếu đến từ chi phí lao động, quy mô sản xuất hay khả năng mở rộng công suất, thì hiện nay các tiêu chí cạnh tranh đã thay đổi. Thị trường ngày càng đặt ra những yêu cầu cao hơn về hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải, minh bạch dữ liệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ linh hoạt của chuỗi cung ứng. Đây không còn là những tiêu chuẩn "nên có", mà đang dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong khi đó, Việt Nam cũng đang đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức cao hơn trong giai đoạn tới. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không chỉ cần mở rộng quy mô sản xuất, mà còn phải nâng cao năng suất, tối ưu nguồn lực và tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một đơn vị đầu vào. Đây chính là thay đổi lớn nhất của giai đoạn hiện nay: năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng được quyết định bởi chất lượng vận hành của doanh nghiệp, thay vì chỉ bởi quy mô hay chi phí.

Trước những thay đổi đó, Schneider Electric đang quan sát thấy nhu cầu chuyển đổi của các doanh nghiệp sản xuất thay đổi như thế nào?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Điều chúng tôi cảm nhận rõ nhất là cách doanh nghiệp đặt vấn đề đã khác trước.

Nếu vài năm trước, các cuộc trao đổi thường xoay quanh việc nên đầu tư thiết bị gì hay ứng dụng công nghệ nào, thì hiện nay doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến bài toán tổng thể của hoạt động sản xuất. Họ muốn biết nên bắt đầu từ đâu để nâng cao năng suất, giảm tiêu hao năng lượng, tăng tính linh hoạt của nhà máy và tạo ra hiệu quả có thể đo lường.

Đó cũng là một thay đổi tích cực. Thay vì nhìn chuyển đổi như một dự án đầu tư công nghệ, doanh nghiệp bắt đầu xem đây là một quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi cách đặt câu hỏi thay đổi, cách tiếp cận cũng thay đổi. Công nghệ không còn là mục tiêu cuối cùng, mà trở thành công cụ để giải quyết những bài toán cụ thể của hoạt động sản xuất.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 2.

Theo tôi, đây cũng sẽ là xu hướng chủ đạo của ngành công nghiệp trong những năm tới. Doanh nghiệp tạo ra khác biệt không phải là doanh nghiệp đầu tư nhiều công nghệ nhất, mà là doanh nghiệp biết khai thác công nghệ để vận hành hiệu quả hơn và thích ứng nhanh hơn với những thay đổi của thị trường.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 3.

Trong bối cảnh doanh nghiệp phải đồng thời tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững, đâu nên là cách tiếp cận để các khoản đầu tư công nghệ thực sự tạo ra giá trị dài hạn?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Tôi cho rằng sai lầm phổ biến nhất là bắt đầu từ công nghệ thay vì bắt đầu từ bài toán vận hành. Nhiều doanh nghiệp dành rất nhiều thời gian để tìm hiểu nên đầu tư AI, IoT hay một nền tảng quản trị mới, trong khi điều cần làm trước tiên là xác định đâu là "điểm nghẽn" lớn nhất của hoạt động sản xuất. Có doanh nghiệp cần giảm tiêu hao năng lượng, có doanh nghiệp cần nâng hiệu suất thiết bị, có nơi lại cần giảm thời gian dừng máy. Chỉ khi xác định đúng bài toán, doanh nghiệp mới biết công nghệ nào thực sự tạo ra giá trị.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 4.

Nếu chưa xác định rõ mục tiêu đó, doanh nghiệp rất dễ đầu tư dàn trải nhưng khó đo lường được giá trị mang lại.

Theo kinh nghiệm của chúng tôi, doanh nghiệp nên bắt đầu từ những bài toán có tác động lớn nhất đến hoạt động sản xuất, triển khai ở quy mô phù hợp, đo lường hiệu quả rồi mới mở rộng. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro, tối ưu nguồn lực và bảo đảm mỗi khoản đầu tư đều phục vụ mục tiêu nâng cao năng lực vận hành, thay vì trở thành một dự án công nghệ riêng lẻ.

Khác biệt giữa việc ứng dụng từng công nghệ riêng lẻ với việc xây dựng một mô hình vận hành thông minh toàn diện là gì?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Một giải pháp riêng lẻ chắc chắn có thể giúp doanh nghiệp cải thiện một khâu cụ thể. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể vừa đầu tư hệ thống đo lường mức tiêu thụ năng lượng, vừa triển khai giải pháp giám sát tình trạng thiết bị. Mỗi hệ thống đều mang lại những thông tin hữu ích, nhưng nếu chúng không thể kết nối được với nhau thì doanh nghiệp vẫn rất khó nhìn thấy mối liên hệ giữa mức tiêu thụ năng lượng và tình trạng thiết bị, chỉ nhìn thấy những cải thiện cục bộ mà rất khó tối ưu hiệu quả của toàn bộ hoạt động sản xuất.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 5.

Vì vậy, mục tiêu không phải là có nhiều công nghệ hơn mà là kết nối các hệ thống để dữ liệu từ năng lượng, thiết bị và sản xuất có thể "nói chuyện" với nhau. Khi đó doanh nghiệp không chỉ biết tiêu thụ bao nhiêu điện hay một thiết bị hoạt động ra sao, mà còn hiểu những yếu tố đó đang tác động như thế nào đến năng suất, chất lượng và chi phí sản xuất. Chính khả năng nhìn toàn bộ bức tranh vận hành mới giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn.

Đây cũng là khác biệt giữa số hóa và chuyển đổi số. Số hóa có thể dừng ở việc ứng dụng công nghệ vào từng quy trình. Còn chuyển đổi số hướng tới việc thay đổi cách doanh nghiệp vận hành và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đó mới là nền tảng để xây dựng năng lực cạnh tranh lâu dài.

Trong bối cảnh AI đang trở thành chủ đề được quan tâm, nhiều doanh nghiệp cũng kỳ vọng công nghệ này sẽ tạo ra bước nhảy vọt về năng suất. Theo ông, AI sẽ phát huy giá trị khi được đặt ở đâu trong hành trình chuyển đổi của doanh nghiệp?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: AI chắc chắn sẽ tạo ra những thay đổi rất lớn đối với ngành công nghiệp. Tuy nhiên, điều doanh nghiệp cần quan tâm trước tiên là dữ liệu của mình đã sẵn sàng đến đâu. AI chỉ có thể tạo ra giá trị khi được xây dựng trên nền tảng dữ liệu đầy đủ, chính xác và được kết nối. Nếu dữ liệu còn rời rạc, AI cũng rất khó đưa ra những phân tích và khuyến nghị thực sự hữu ích.

Trong một nhà máy, dữ liệu được tạo ra ở mọi khâu. Điều AI làm tốt nhất không phải là thay thế con người mà là giúp kết nối, phân tích lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra trong quá trình vận hành để phát hiện xu hướng, dự báo rủi ro và hỗ trợ con người đưa ra quyết định nhanh hơn.

Khi được xây dựng trên một nền tảng dữ liệu đầy đủ và đáng tin cậy, AI có thể hỗ trợ doanh nghiệp dự báo nhu cầu bảo trì, tối ưu vận hành thiết bị, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn hay phát hiện sớm những bất thường trong sản xuất. Những giá trị này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao tính ổn định của toàn bộ hoạt động.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 6.

Đâu là những rào cản lớn nhất khiến quá trình chuyển đổi của doanh nghiệp hiện nay vẫn chủ yếu diễn ra ở quy mô nhỏ? Cần những điều kiện gì để các mô hình chuyển đổi hiệu quả có thể được nhân rộng, giúp nhiều doanh nghiệp hơn tham gia vào quá trình nâng cao hiệu quả năng lượng, sản xuất thông minh và số hóa công nghiệp, thưa ông?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Theo tôi, khoảng cách về công nghệ không còn là rào cản lớn nhất. Điều khiến nhiều doanh nghiệp chậm chuyển đổi hơn nằm ở cách tiếp cận.

Không ít doanh nghiệp muốn làm rất nhiều việc cùng lúc nhưng lại thiếu một lộ trình rõ ràng. Trong khi đó, chuyển đổi là một quá trình dài, đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định đúng ưu tiên, triển khai theo từng giai đoạn và liên tục đo lường kết quả. Nếu thiếu cách tiếp cận này, doanh nghiệp rất dễ đầu tư dàn trải nhưng khó tạo ra tác động đủ lớn.

Một thách thức khác là bài toán nguồn lực. Chuyển đổi không chỉ cần vốn đầu tư mà còn cần đội ngũ có khả năng vận hành và khai thác công nghệ. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn còn khá thận trọng trước các quyết định đầu tư.

Để quá trình chuyển đổi được nhân rộng, điều quan trọng nhất là doanh nghiệp nhìn thấy được kết quả bằng những chỉ số cụ thể về năng suất, chi phí hay hiệu quả sử dụng năng lượng. Khi hiệu quả được chứng minh bằng thực tế, chuyển đổi sẽ không còn là một khoản chi phí, mà trở thành một khoản đầu tư cho tăng trưởng.

Nhìn rộng ra, ông có lời khuyên gì để thúc đẩy quá trình chuyển đổi của ngành công nghiệp Việt Nam trên quy mô lớn hơn?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Nếu nhìn ở quy mô từng doanh nghiệp, chuyển đổi là quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Nhưng nếu nhìn ở quy mô nền kinh tế, đây là câu chuyện của cả hệ sinh thái.

Nhà nước có vai trò định hướng thông qua chiến lược phát triển, tiêu chuẩn kỹ thuật và các cơ chế khuyến khích. Doanh nghiệp là chủ thể triển khai và đổi mới. Còn các đối tác công nghệ mang đến kinh nghiệm, giải pháp và năng lực thực thi. Ba yếu tố này cần song hành thì quá trình chuyển đổi mới có thể diễn ra nhanh và đồng đều.

Hợp tác công - tư không chỉ giúp huy động thêm nguồn lực mà quan trọng hơn là tạo điều kiện để những mô hình đã chứng minh hiệu quả được chia sẻ và nhân rộng. Khi doanh nghiệp có thể học hỏi từ những điển hình thành công thay vì phải tự thử nghiệm từ đầu, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra nhanh hơn, giảm rủi ro và tạo tác động ở quy mô lớn hơn.

Đó cũng là cách nhiều quốc gia đã nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp. Chuyển đổi sẽ bền vững hơn khi nó không còn là nỗ lực của từng doanh nghiệp riêng lẻ, mà trở thành một mục tiêu chung của toàn hệ sinh thái.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 7.

Trong chặng đường phía trước, Schneider Electric sẽ đóng góp như thế nào vào mục tiêu xây dựng một nền công nghiệp Việt Nam vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn và có năng lực cạnh tranh cao hơn?

Ông Đặng Nguyễn Ngữ: Chúng tôi tin rằng, với những lợi thế đang có, Việt Nam có cơ hội rất lớn để bước lên một vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội đó sẽ chỉ trở thành hiện thực khi doanh nghiệp có đủ năng lực vận hành để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về năng suất, chất lượng, hiệu quả năng lượng và phát triển bền vững.

Là đối tác công nghệ năng lượng, điều Schneider mong muốn là đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt hành trình nâng cao năng lực vận hành. Mỗi doanh nghiệp sẽ có điểm xuất phát khác nhau, nhưng đều cần một lộ trình chuyển đổi phù hợp với mục tiêu và nguồn lực của mình. Vai trò của chúng tôi là mang đến kinh nghiệm toàn cầu, các nền tảng công nghệ và năng lực tư vấn để giúp doanh nghiệp rút ngắn hành trình đó.

Từ hiệu quả vận hành đến năng lực cạnh tranh: Lời giải cho giai đoạn phát triển mới của công nghiệp Việt Nam - Ảnh 8.

Song song với việc đồng hành cùng doanh nghiệp, Schneider Electric cũng sẽ tiếp tục hợp tác với các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành nghề và các đối tác trong hệ sinh thái để thúc đẩy những thực hành tốt về hiệu quả năng lượng, số hóa và tự động hóa. Chúng tôi kỳ vọng những kinh nghiệm đã được kiểm chứng trên thế giới có thể được chia sẻ và ứng dụng phù hợp với điều kiện của Việt Nam, góp phần giúp nhiều doanh nghiệp tiếp cận chuyển đổi một cách hiệu quả hơn.

Cảm ơn ông!


Hà Anh

An ninh tiền tệ

Trở lên trên