MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

THÔNG TIN CÔNG TY

Thứ 6, 23/10/2026, 16:59
HOSE

 Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (OTC)

Giá hiện tại: HOSE 0,0 0(0) Biểu đồ GTGD và KLGD trong 1 tháng Thông tin tài chính Hồ sơ công ty GDCĐ lớn & CĐ nội bộ Facebook message
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 23/10/2026

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
Ngày:
Date:
23/10/2026
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
Chỉ số
Indices
Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
VNINDEX1,774.1513.520.7716,942.03
VN301,907.0914.110.759,228.88
VNMIDCAP1,887.219.000.486,336.51
VNSMALLCAP1,260.093.460.281,213.16
VN1001,814.5917.350.9715,565.39
VNALLSHARE1,791.3616.510.9316,778.55
VNXALLSHARE2,817.1125.750.9216,793.84
VNCOND1,903.56-3.83-0.201,023.10
VNCONS657.810.180.031,188.33
VNENE814.68-4.61-0.56554.87
VNFIN2,141.4636.351.738,490.24
VNHEAL1,669.96-17.23-1.0236.16
VNIND844.163.540.421,920.65
VNIT2,998.73-19.25-0.64499.87
VNMAT1,927.52-19.21-0.99784.38
VNREAL3,192.7633.391.062,115.89
VNUTI962.76-0.61-0.06156.57
VNDIAMOND2,211.592.920.135,847.23
VNFINLEAD2,801.8837.121.347,888.69
VNFINSELECT2,883.3651.341.818,199.16
VNMITECH791.740.060.012,936.62
VN50 GROWTH1,000.567.810.7912,980.52
VNDIVIDEND855.78-5.63-0.652,243.32
VNSHINE805.32-0.11-0.013,922.86
VNSI3,121.2517.000.554,629.20
VNX503,175.5231.401.0012,953.06
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Khớp lệnh707,534,84214,186
Thỏa thuận136,360,7132,824
Tổng843,895,55517,010
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
STT
No.
Top 5 CP về KLGD 
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
%Mã CK
Code
%
1ACB52,344,488VCA6.97%SVD-6.97%
2TPB42,903,579HAS6.97%VCF-6.95%
3SHB41,377,611VSI6.95%HRC-6.85%
4VIX40,725,537GIL6.91%KOS-6.83%
5HDB35,249,860STB6.86%DAT-6.71%
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
%Bán
Selling
%Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
70,754,4228.38%90,395,16610.71%-19,640,744
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,89711.15%2,37513.96%-478
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
STTTop 5 CP về 
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về 
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
1ACB38,891,487ACB802,486,184TCB4,462,205
2TCB12,015,825TCB409,319,943HDB2,435,200
3MBB9,176,315FPT332,172,024CTG2,005,200
4PNJ7,847,370MBB181,641,330SHB1,707,700
5FPT5,838,032MWG174,701,175VPB1,652,900
3. Sự kiện doanh nghiệp
STTMã CKSự kiện
1NTCNTC giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2025 bằng tiền mặt với tỷ lệ 60%, ngày thanh toán: 20/11/2026.
2DRHDRH bị đưa vào diện hạn chế giao dịch kể từ ngày 23/10/2026 (do Chậm nộp BCTC bán niên đã xoát sét năm 2026 quá 45 ngày) đồng thời vẫn thuộc diện chứng khoán bị cảnh báo.
3PLPPLP bị đưa vào diện hạn chế giao dịch kể từ ngày 23/10/2026 (do Chậm nộp BCTC bán niên đã xoát sét năm 2026 quá 45 ngày) đồng thời vẫn thuộc diện chứng khoán bị cảnh báo.
4VPGVPG bị đưa vào diện hạn chế giao dịch kể từ ngày 23/10/2026 (do Chậm nộp BCTC bán niên đã xoát sét năm 2026 quá 45 ngày) đồng thời vẫn thuộc diện chứng khoán bị cảnh báo.
5VMDVMD giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2025 bằng tiền mặt với tỷ lệ 20%, ngày thanh toán: 09/11/2026.

Các tập tin đính kèm
Các tin khác
HOSE: Yêu cầu giải trình thông tin giá cổ phiếu L10 giảm sàn 5 phiên liên tiếp (từ ngày 19/10/2026 đến 23/10/2026)
HOSE: Yêu cầu giải trình thông tin giá cổ phiếu KOS giảm sàn 5 phiên liên tiếp (từ ngày 19/10/2026 đến 23/10/2026)
HOSE: Thông báo thay đổi hạn mức chào bán chứng quyền của các mã chứng khoán cơ sở áp dụng từ ngày 23/10/2026
HOSE: Thống kê giao dịch tự doanh (ngày 23/10/2026)
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 23/10/2026
HOSE: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền VPB/PINETREE/8M/26-02
HOSE: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền VPB/PINETREE/5M/26-01
HOSE: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền VNM/PINETREE/10M/26-03
HOSE: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền VNM/PINETREE/7M/26-02
HOSE: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền MSN/PINETREE/11M/26-03
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.