|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
6.812.193.849
|
6.860.753.263
|
13.197.454.851
|
6.340.775.294
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
3.519.049.662
|
4.345.326.989
|
8.334.051.813
|
4.062.708.871
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3.860.590.658
|
4.145.747.297
|
8.195.665.016
|
4.154.181.415
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
3.130.620.366
|
3.342.187.243
|
6.603.822.124
|
3.354.459.144
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
26.842.000.757
|
25.557.925.298
|
23.920.674.763
|
23.922.475.886
|
|