|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
98.345.421.485.296 |
89.322.786.682.359 |
88.250.126.248.028 |
91.591.874.290.170 |
|
|
I. Tài sản tài chính
|
98.043.943.564.098 |
89.191.517.711.984 |
88.155.388.833.622 |
91.456.869.269.870 |
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
254.503.105.364 |
3.646.492.763.118 |
918.819.193.257 |
531.521.622.866 |
|
|
1.1. Tiền
|
166.321.716.061 |
1.174.260.187.483 |
868.682.549.421 |
531.521.622.866 |
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
88.181.389.303 |
2.472.232.575.635 |
50.136.643.836 |
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
50.404.730.068.217 |
38.257.656.392.970 |
42.429.158.672.736 |
44.114.096.730.969 |
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
6.105.099.268.934 |
5.230.991.865.654 |
3.732.227.578.514 |
4.515.680.620.253 |
|
|
4. Các khoản cho vay
|
39.231.449.450.749 |
38.940.059.337.071 |
36.928.298.611.202 |
40.472.551.025.358 |
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
563.858.233.250 |
599.371.822.447 |
752.741.100.419 |
691.386.729.723 |
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-55.101.823.874 |
-11.932.085 |
-11.932.085 |
-11.932.085 |
|
|
7. Các khoản phải thu
|
643.580.483.958 |
573.615.596.319 |
1.136.519.161.987 |
941.806.100.954 |
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
237.937.169.580 |
192.130.223.980 |
592.015.031.352 |
154.907.564.590 |
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
405.643.314.378 |
381.485.372.339 |
544.504.130.635 |
786.898.536.364 |
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
405.643.314.378 |
381.485.372.339 |
544.504.130.635 |
786.898.536.364 |
|
|
Trả trước cho người bán
|
832.433.578.709 |
1.576.813.407.177 |
1.636.510.309.815 |
77.044.126.739 |
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
43.187.802.984 |
33.294.883.844 |
36.884.957.119 |
28.809.505.904 |
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
210.859.646.964 |
523.726.032.105 |
733.324.779.964 |
233.083.297.399 |
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-190.656.251.157 |
-190.492.456.636 |
-149.083.599.306 |
-149.098.558.210 |
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
301.477.921.198 |
131.268.970.375 |
94.737.414.406 |
135.005.020.300 |
|
|
1. Tạm ứng
|
10.001.354.647 |
5.543.301.647 |
8.845.519.489 |
15.714.605.110 |
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
250.989.299 |
197.928.265 |
146.483.316 |
97.111.000 |
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
57.153.643.520 |
96.847.871.948 |
82.476.960.593 |
68.500.405.815 |
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
826.733.780 |
882.806.510 |
873.593.610 |
858.774.180 |
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
2.644.605 |
2.644.605 |
509.892.748 |
2.644.605 |
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
233.242.555.347 |
27.794.417.400 |
1.884.964.650 |
49.831.479.590 |
|
|
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2.366.425.673.436 |
4.727.192.713.824 |
4.863.617.093.622 |
4.868.713.583.301 |
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1.390.600.721.032 |
3.687.397.938.257 |
3.805.658.547.335 |
3.781.166.568.278 |
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1.390.600.721.032 |
3.687.397.938.257 |
3.805.658.547.335 |
3.781.166.568.278 |
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
605.156.178.029 |
2.971.910.059.220 |
3.017.968.950.080 |
3.065.265.527.684 |
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
785.444.543.003 |
715.487.879.037 |
787.689.597.255 |
715.901.040.594 |
|
|
2.4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
203.034.504.279 |
187.107.047.495 |
170.477.545.293 |
176.444.869.095 |
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
86.974.083.986 |
80.121.034.514 |
74.037.503.588 |
89.399.244.712 |
|
|
- Nguyên giá
|
400.176.871.322 |
404.635.849.442 |
399.919.363.682 |
426.583.211.352 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-313.202.787.336 |
-324.514.814.928 |
-325.881.860.094 |
-337.183.966.640 |
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
116.060.420.293 |
106.986.012.981 |
96.440.041.705 |
87.045.624.383 |
|
|
- Nguyên giá
|
332.163.534.220 |
333.973.134.494 |
330.926.657.072 |
331.949.018.744 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-216.103.113.927 |
-226.987.121.513 |
-234.486.615.367 |
-244.903.394.361 |
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
293.395.734.876 |
289.578.551.930 |
289.077.958.193 |
287.115.544.502 |
|
|
- Nguyên giá
|
390.582.904.738 |
388.660.246.007 |
391.193.982.319 |
391.775.251.238 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-97.187.169.862 |
-99.081.694.077 |
-102.116.024.126 |
-104.659.706.736 |
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
379.157.270.829 |
472.100.859.898 |
511.110.876.193 |
532.211.303.682 |
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
100.237.442.420 |
91.008.316.244 |
87.292.166.608 |
91.775.297.744 |
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
29.465.110.526 |
29.242.004.446 |
29.280.784.446 |
29.378.090.071 |
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.804.423.999 |
13.604.625.399 |
11.478.515.908 |
15.864.341.419 |
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
21.967.907.895 |
13.161.686.399 |
11.532.866.254 |
11.532.866.254 |
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000.000.000 |
20.000.000.000 |
20.000.000.000 |
20.000.000.000 |
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
15.000.000.000 |
15.000.000.000 |
15.000.000.000 |
15.000.000.000 |
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
100.711.847.158.732 |
94.049.979.396.183 |
93.113.743.341.650 |
96.460.587.873.471 |
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
69.456.381.325.815 |
61.983.660.935.421 |
53.445.549.677.868 |
55.736.629.161.957 |
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
69.359.521.615.499 |
61.901.661.181.462 |
53.335.771.681.509 |
55.638.986.198.075 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
65.419.298.547.405 |
60.160.501.864.584 |
51.965.687.273.649 |
54.038.267.285.887 |
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
65.419.298.547.405 |
|
|
54.038.267.285.887 |
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
647.624.609.001 |
327.632.120.836 |
367.852.849.059 |
178.772.462.631 |
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46.469.846.936 |
95.162.384.774 |
89.871.904.809 |
313.690.617.769 |
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
61.147.683.500 |
10.030.000.000 |
1.430.000.000 |
7.380.248.939 |
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
495.083.058.807 |
631.235.840.876 |
401.646.858.778 |
380.741.671.833 |
|
|
11. Phải trả người lao động
|
18.415.814.727 |
150.228.989.301 |
21.819.730.015 |
30.789.603.712 |
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
741.437.198 |
880.843.197 |
1.312.533.198 |
746.439.448 |
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
158.613.955.298 |
103.805.644.304 |
139.783.058.901 |
104.307.264.493 |
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
516.919.332 |
947.336.572 |
378.934.627 |
1.006.813.884 |
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
375.004.280 |
374.025.860 |
372.182.460 |
714.453.480 |
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
2.102.391.612.430 |
20.465.929.373 |
24.702.908.771 |
19.443.264.390 |
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
408.843.126.585 |
400.396.201.785 |
320.913.447.242 |
563.126.071.609 |
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
96.859.710.316 |
81.999.753.959 |
109.777.996.359 |
97.642.963.882 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
53.562.883.675 |
53.562.883.675 |
45.418.782.951 |
45.418.782.950 |
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
43.296.826.641 |
28.436.870.284 |
64.359.213.408 |
52.224.180.932 |
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
31.255.465.832.917 |
32.066.318.460.762 |
39.668.164.663.782 |
40.723.958.711.514 |
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
31.255.465.832.917 |
32.066.318.460.762 |
39.668.164.663.782 |
40.723.958.711.514 |
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
24.069.363.381.308 |
24.068.975.194.604 |
30.296.698.167.268 |
30.396.503.767.268 |
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
20.779.062.620.000 |
20.779.062.620.000 |
24.930.892.200.000 |
25.030.892.200.000 |
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.309.415.767.717 |
3.309.027.581.013 |
5.384.920.973.677 |
5.384.726.573.677 |
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-19.115.006.409 |
-19.115.006.409 |
-19.115.006.409 |
-19.115.006.409 |
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
52.253.090.451 |
41.559.224.831 |
131.867.183.690 |
101.670.835.479 |
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
87.021.346.401 |
85.080.701.032 |
87.701.783.405 |
88.301.831.104 |
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
3.000.000.000 |
3.000.000.000 |
3.000.000.000 |
3.000.000.000 |
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
6.910.344.622.578 |
7.737.518.495.585 |
9.019.027.727.721 |
10.003.853.689.365 |
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
6.987.078.755.256 |
7.813.060.963.734 |
8.974.157.812.712 |
9.950.715.260.872 |
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-76.734.132.678 |
-75.542.468.149 |
44.869.915.009 |
53.138.428.493 |
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
133.483.392.179 |
130.184.844.710 |
129.869.801.698 |
130.628.588.298 |
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
100.711.847.158.732 |
94.049.979.396.183 |
93.113.714.341.650 |
96.460.587.873.471 |
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
20.779.062.620.000 |
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|