MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
Mã    
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2025 Quý 4-2025 Quý 1-2026 Quý 2-2026 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 98.345.421.485.296 89.322.786.682.359 88.250.126.248.028 91.591.874.290.170
I. Tài sản tài chính 98.043.943.564.098 89.191.517.711.984 88.155.388.833.622 91.456.869.269.870
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 254.503.105.364 3.646.492.763.118 918.819.193.257 531.521.622.866
1.1. Tiền 166.321.716.061 1.174.260.187.483 868.682.549.421 531.521.622.866
1.2. Các khoản tương đương tiền 88.181.389.303 2.472.232.575.635 50.136.643.836
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 50.404.730.068.217 38.257.656.392.970 42.429.158.672.736 44.114.096.730.969
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 6.105.099.268.934 5.230.991.865.654 3.732.227.578.514 4.515.680.620.253
4. Các khoản cho vay 39.231.449.450.749 38.940.059.337.071 36.928.298.611.202 40.472.551.025.358
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 563.858.233.250 599.371.822.447 752.741.100.419 691.386.729.723
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -55.101.823.874 -11.932.085 -11.932.085 -11.932.085
7. Các khoản phải thu 643.580.483.958 573.615.596.319 1.136.519.161.987 941.806.100.954
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 237.937.169.580 192.130.223.980 592.015.031.352 154.907.564.590
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 405.643.314.378 381.485.372.339 544.504.130.635 786.898.536.364
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 405.643.314.378 381.485.372.339 544.504.130.635 786.898.536.364
Trả trước cho người bán 832.433.578.709 1.576.813.407.177 1.636.510.309.815 77.044.126.739
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 43.187.802.984 33.294.883.844 36.884.957.119 28.809.505.904
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 210.859.646.964 523.726.032.105 733.324.779.964 233.083.297.399
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -190.656.251.157 -190.492.456.636 -149.083.599.306 -149.098.558.210
II.Tài sản ngắn hạn khác 301.477.921.198 131.268.970.375 94.737.414.406 135.005.020.300
1. Tạm ứng 10.001.354.647 5.543.301.647 8.845.519.489 15.714.605.110
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 250.989.299 197.928.265 146.483.316 97.111.000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 57.153.643.520 96.847.871.948 82.476.960.593 68.500.405.815
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 826.733.780 882.806.510 873.593.610 858.774.180
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2.644.605 2.644.605 509.892.748 2.644.605
5. Tài sản ngắn hạn khác 233.242.555.347 27.794.417.400 1.884.964.650 49.831.479.590
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 2.366.425.673.436 4.727.192.713.824 4.863.617.093.622 4.868.713.583.301
I. Tài sản tài chính dài hạn 1.390.600.721.032 3.687.397.938.257 3.805.658.547.335 3.781.166.568.278
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1.390.600.721.032 3.687.397.938.257 3.805.658.547.335 3.781.166.568.278
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 605.156.178.029 2.971.910.059.220 3.017.968.950.080 3.065.265.527.684
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 785.444.543.003 715.487.879.037 787.689.597.255 715.901.040.594
2.4. Đầu tư dài hạn khác
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
II. Tài sản cố định 203.034.504.279 187.107.047.495 170.477.545.293 176.444.869.095
1. Tài sản cố định hữu hình 86.974.083.986 80.121.034.514 74.037.503.588 89.399.244.712
- Nguyên giá 400.176.871.322 404.635.849.442 399.919.363.682 426.583.211.352
- Giá trị hao mòn lũy kế -313.202.787.336 -324.514.814.928 -325.881.860.094 -337.183.966.640
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 116.060.420.293 106.986.012.981 96.440.041.705 87.045.624.383
- Nguyên giá 332.163.534.220 333.973.134.494 330.926.657.072 331.949.018.744
- Giá trị hao mòn lũy kế -216.103.113.927 -226.987.121.513 -234.486.615.367 -244.903.394.361
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư 293.395.734.876 289.578.551.930 289.077.958.193 287.115.544.502
- Nguyên giá 390.582.904.738 388.660.246.007 391.193.982.319 391.775.251.238
- Giá trị hao mòn lũy kế -97.187.169.862 -99.081.694.077 -102.116.024.126 -104.659.706.736
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 379.157.270.829 472.100.859.898 511.110.876.193 532.211.303.682
V. Tài sản dài hạn khác 100.237.442.420 91.008.316.244 87.292.166.608 91.775.297.744
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 29.465.110.526 29.242.004.446 29.280.784.446 29.378.090.071
2. Chi phí trả trước dài hạn 13.804.423.999 13.604.625.399 11.478.515.908 15.864.341.419
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 21.967.907.895 13.161.686.399 11.532.866.254 11.532.866.254
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000.000.000 20.000.000.000 20.000.000.000 20.000.000.000
5. Tài sản dài hạn khác 15.000.000.000 15.000.000.000 15.000.000.000 15.000.000.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 100.711.847.158.732 94.049.979.396.183 93.113.743.341.650 96.460.587.873.471
C. NỢ PHẢI TRẢ 69.456.381.325.815 61.983.660.935.421 53.445.549.677.868 55.736.629.161.957
I. Nợ phải trả ngắn hạn 69.359.521.615.499 61.901.661.181.462 53.335.771.681.509 55.638.986.198.075
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 65.419.298.547.405 60.160.501.864.584 51.965.687.273.649 54.038.267.285.887
1.1. Vay ngắn hạn 65.419.298.547.405 54.038.267.285.887
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 647.624.609.001 327.632.120.836 367.852.849.059 178.772.462.631
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 46.469.846.936 95.162.384.774 89.871.904.809 313.690.617.769
9. Người mua trả tiền trước 61.147.683.500 10.030.000.000 1.430.000.000 7.380.248.939
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 495.083.058.807 631.235.840.876 401.646.858.778 380.741.671.833
11. Phải trả người lao động 18.415.814.727 150.228.989.301 21.819.730.015 30.789.603.712
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 741.437.198 880.843.197 1.312.533.198 746.439.448
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 158.613.955.298 103.805.644.304 139.783.058.901 104.307.264.493
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 516.919.332 947.336.572 378.934.627 1.006.813.884
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 375.004.280 374.025.860 372.182.460 714.453.480
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2.102.391.612.430 20.465.929.373 24.702.908.771 19.443.264.390
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 408.843.126.585 400.396.201.785 320.913.447.242 563.126.071.609
II. Nợ phải trả dài hạn 96.859.710.316 81.999.753.959 109.777.996.359 97.642.963.882
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 53.562.883.675 53.562.883.675 45.418.782.951 45.418.782.950
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 43.296.826.641 28.436.870.284 64.359.213.408 52.224.180.932
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 31.255.465.832.917 32.066.318.460.762 39.668.164.663.782 40.723.958.711.514
I. Vốn chủ sở hữu 31.255.465.832.917 32.066.318.460.762 39.668.164.663.782 40.723.958.711.514
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 24.069.363.381.308 24.068.975.194.604 30.296.698.167.268 30.396.503.767.268
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 20.779.062.620.000 20.779.062.620.000 24.930.892.200.000 25.030.892.200.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 3.309.415.767.717 3.309.027.581.013 5.384.920.973.677 5.384.726.573.677
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -19.115.006.409 -19.115.006.409 -19.115.006.409 -19.115.006.409
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 52.253.090.451 41.559.224.831 131.867.183.690 101.670.835.479
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 87.021.346.401 85.080.701.032 87.701.783.405 88.301.831.104
4. Quỹ dự trữ điều lệ 3.000.000.000 3.000.000.000 3.000.000.000 3.000.000.000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 6.910.344.622.578 7.737.518.495.585 9.019.027.727.721 10.003.853.689.365
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 6.987.078.755.256 7.813.060.963.734 8.974.157.812.712 9.950.715.260.872
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -76.734.132.678 -75.542.468.149 44.869.915.009 53.138.428.493
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 133.483.392.179 130.184.844.710 129.869.801.698 130.628.588.298
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 100.711.847.158.732 94.049.979.396.183 93.113.714.341.650 96.460.587.873.471
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
a. Cổ phiếu phổ thông 20.779.062.620.000
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.