MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
Mã    
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2025 Quý 1-2026 Quý 2-2026 Quý 3-2026 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 35.868.914.519.259 35.816.715.628.040 38.442.955.203.247 39.676.685.408.704
I. Tài sản tài chính 35.789.798.602.454 35.643.091.234.808 38.244.612.933.253 39.559.534.902.004
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.213.693.581.406 2.048.249.191.640 3.648.930.400.448 3.009.530.740.599
1.1. Tiền 3.213.693.581.406 2.048.249.191.640 3.648.930.400.448 3.009.530.740.599
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 2.237.948.861.416 2.551.159.649.558 2.463.121.398.248 4.237.316.457.721
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 412.000.000.000 412.000.000.000 300.000.000.000 821.962.898.627
4. Các khoản cho vay 16.167.186.026.981 16.613.354.910.744 17.145.789.607.910 17.307.719.353.635
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 13.307.708.105.835 13.088.784.637.265 14.047.164.587.235 13.617.903.827.430
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2.169.825.587 -2.169.825.587 -2.169.825.587 -2.169.825.587
7. Các khoản phải thu 226.985.042.639 374.487.711.695 435.745.192.931 293.389.314.263
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 69.487.189.346 238.736.182.530 163.547.462.000 102.607.499.800
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 157.497.853.293 135.751.529.165 272.197.730.931 190.781.814.463
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 157.497.853.293 135.751.529.165 272.197.730.931 190.781.814.463
Trả trước cho người bán 217.840.149.374 540.018.398.965 136.502.385.438 255.042.464.386
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 33.119.110.390 41.719.010.528 44.041.636.630 43.352.120.930
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 50.000.000.000
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -24.512.450.000 -24.512.450.000 -24.512.450.000 -24.512.450.000
II.Tài sản ngắn hạn khác 79.115.916.805 173.624.393.232 198.342.269.994 117.150.506.700
1. Tạm ứng 184.422.002 77.804.981 95.681.861 471.056.367
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 111.837.542 116.637.542 73.496.998 127.293.295
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 31.287.033.661 37.551.198.459 30.284.788.635 51.592.370.398
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
5. Tài sản ngắn hạn khác 47.532.623.600 135.878.752.250 167.888.302.500 64.959.786.640
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 136.950.316.556 1.280.667.911.441 1.284.435.931.096 724.717.426.875
I. Tài sản tài chính dài hạn 50.000.000.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 50.000.000.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
2.4. Đầu tư dài hạn khác 50.000.000.000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
II. Tài sản cố định 75.269.933.896 88.829.501.413 90.632.222.494 85.392.102.154
1. Tài sản cố định hữu hình 70.456.289.054 84.447.178.868 86.323.217.700 81.540.615.111
- Nguyên giá 150.107.018.471 168.928.846.121 175.847.146.121 176.257.869.805
- Giá trị hao mòn lũy kế -79.650.729.417 -84.481.667.253 -89.523.928.421 -94.717.254.694
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 4.813.644.842 4.382.322.545 4.309.004.794 3.851.487.043
- Nguyên giá 58.945.419.132 58.945.419.132 59.329.619.132 59.329.619.132
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.131.774.290 -54.563.096.587 -55.020.614.338 -55.478.132.089
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.588.098.165 18.202.977.008 18.010.877.008 18.010.877.008
V. Tài sản dài hạn khác 44.092.284.495 1.173.635.433.020 1.175.792.831.594 571.314.447.713
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 8.466.507.064 1.137.212.678.609 1.139.758.009.214 535.329.284.981
2. Chi phí trả trước dài hạn 5.432.446.692 5.039.561.970 4.646.677.248 4.591.873.046
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000.000.000 21.184.721.909 21.184.721.909 21.184.721.909
5. Tài sản dài hạn khác 10.193.330.739 10.198.470.532 10.203.423.223 10.208.567.777
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 36.005.864.835.815 37.097.383.539.481 39.727.391.134.343 40.401.402.835.579
C. NỢ PHẢI TRẢ 17.995.968.295.866 19.777.956.737.216 22.589.496.145.882 23.453.347.651.288
I. Nợ phải trả ngắn hạn 17.325.115.213.461 19.302.558.289.200 22.229.799.630.200 23.246.926.669.160
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 16.064.550.000.000 18.243.521.000.000 21.703.628.000.000 22.709.403.000.000
1.1. Vay ngắn hạn 16.064.550.000.000 18.243.521.000.000 21.703.628.000.000 22.709.403.000.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 54.956.657.706 49.477.122.682 19.677.917.447 15.734.860.593
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 106.456.395.105 416.439.893.000 2.577.868.488 14.190.524.366
9. Người mua trả tiền trước 16.310.349.027 15.059.793.897 20.491.500.000 20.725.500.000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 229.666.876.539 116.545.783.484 77.905.107.852 108.234.140.523
11. Phải trả người lao động 172.030.017.505 4.319.765.455 39.809.608.801 117.368.605.682
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 72.311.184.960 79.442.029.014 103.470.934.517 89.763.941.506
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 608.833.732.619 377.752.901.668 262.238.693.095 171.506.096.490
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 670.853.082.405 475.398.448.016 359.696.515.682 206.420.982.128
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 670.853.082.405 475.398.448.016 359.696.515.682 206.420.982.128
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 18.009.896.539.949 17.319.426.802.265 17.137.894.988.461 16.948.055.184.291
I. Vốn chủ sở hữu 18.009.896.539.949 17.319.426.802.265 17.137.894.988.461 16.948.055.184.291
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 13.781.641.040.000 14.162.820.290.000 14.162.820.290.000 14.213.420.290.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 8.501.000.000.000 8.501.000.000.000 11.476.319.250.000 11.522.319.250.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 5.280.641.040.000 2.686.501.040.000 2.686.501.040.000 2.691.101.040.000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 2.975.319.250.000
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 2.694.144.839.766 1.875.470.220.994 1.443.349.594.325 835.502.284.839
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1.534.110.660.183 1.281.136.291.271 1.531.725.104.136 1.899.132.609.452
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.542.797.589.184 1.252.786.133.476 1.532.992.087.189 1.904.896.599.809
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -8.686.929.001 28.350.157.795 -1.266.983.053 -5.763.990.357
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 36.005.864.835.815 37.097.383.539.481 39.727.391.134.343 40.401.402.835.579
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
a. Cổ phiếu phổ thông 8.501.000.000.000
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.