|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
35.868.914.519.259 |
35.816.715.628.040 |
38.442.955.203.247 |
39.676.685.408.704 |
|
|
I. Tài sản tài chính
|
35.789.798.602.454 |
35.643.091.234.808 |
38.244.612.933.253 |
39.559.534.902.004 |
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.213.693.581.406 |
2.048.249.191.640 |
3.648.930.400.448 |
3.009.530.740.599 |
|
|
1.1. Tiền
|
3.213.693.581.406 |
2.048.249.191.640 |
3.648.930.400.448 |
3.009.530.740.599 |
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2.237.948.861.416 |
2.551.159.649.558 |
2.463.121.398.248 |
4.237.316.457.721 |
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
412.000.000.000 |
412.000.000.000 |
300.000.000.000 |
821.962.898.627 |
|
|
4. Các khoản cho vay
|
16.167.186.026.981 |
16.613.354.910.744 |
17.145.789.607.910 |
17.307.719.353.635 |
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
13.307.708.105.835 |
13.088.784.637.265 |
14.047.164.587.235 |
13.617.903.827.430 |
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-2.169.825.587 |
-2.169.825.587 |
-2.169.825.587 |
-2.169.825.587 |
|
|
7. Các khoản phải thu
|
226.985.042.639 |
374.487.711.695 |
435.745.192.931 |
293.389.314.263 |
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
69.487.189.346 |
238.736.182.530 |
163.547.462.000 |
102.607.499.800 |
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
157.497.853.293 |
135.751.529.165 |
272.197.730.931 |
190.781.814.463 |
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
157.497.853.293 |
135.751.529.165 |
272.197.730.931 |
190.781.814.463 |
|
|
Trả trước cho người bán
|
217.840.149.374 |
540.018.398.965 |
136.502.385.438 |
255.042.464.386 |
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
33.119.110.390 |
41.719.010.528 |
44.041.636.630 |
43.352.120.930 |
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
|
|
50.000.000.000 |
|
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-24.512.450.000 |
-24.512.450.000 |
-24.512.450.000 |
-24.512.450.000 |
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
79.115.916.805 |
173.624.393.232 |
198.342.269.994 |
117.150.506.700 |
|
|
1. Tạm ứng
|
184.422.002 |
77.804.981 |
95.681.861 |
471.056.367 |
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
111.837.542 |
116.637.542 |
73.496.998 |
127.293.295 |
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31.287.033.661 |
37.551.198.459 |
30.284.788.635 |
51.592.370.398 |
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.532.623.600 |
135.878.752.250 |
167.888.302.500 |
64.959.786.640 |
|
|
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
136.950.316.556 |
1.280.667.911.441 |
1.284.435.931.096 |
724.717.426.875 |
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
50.000.000.000 |
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
50.000.000.000 |
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
50.000.000.000 |
|
|
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
75.269.933.896 |
88.829.501.413 |
90.632.222.494 |
85.392.102.154 |
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
70.456.289.054 |
84.447.178.868 |
86.323.217.700 |
81.540.615.111 |
|
|
- Nguyên giá
|
150.107.018.471 |
168.928.846.121 |
175.847.146.121 |
176.257.869.805 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.650.729.417 |
-84.481.667.253 |
-89.523.928.421 |
-94.717.254.694 |
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.813.644.842 |
4.382.322.545 |
4.309.004.794 |
3.851.487.043 |
|
|
- Nguyên giá
|
58.945.419.132 |
58.945.419.132 |
59.329.619.132 |
59.329.619.132 |
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.131.774.290 |
-54.563.096.587 |
-55.020.614.338 |
-55.478.132.089 |
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.588.098.165 |
18.202.977.008 |
18.010.877.008 |
18.010.877.008 |
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
44.092.284.495 |
1.173.635.433.020 |
1.175.792.831.594 |
571.314.447.713 |
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
8.466.507.064 |
1.137.212.678.609 |
1.139.758.009.214 |
535.329.284.981 |
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.432.446.692 |
5.039.561.970 |
4.646.677.248 |
4.591.873.046 |
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000.000.000 |
21.184.721.909 |
21.184.721.909 |
21.184.721.909 |
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.193.330.739 |
10.198.470.532 |
10.203.423.223 |
10.208.567.777 |
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
36.005.864.835.815 |
37.097.383.539.481 |
39.727.391.134.343 |
40.401.402.835.579 |
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
17.995.968.295.866 |
19.777.956.737.216 |
22.589.496.145.882 |
23.453.347.651.288 |
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
17.325.115.213.461 |
19.302.558.289.200 |
22.229.799.630.200 |
23.246.926.669.160 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
16.064.550.000.000 |
18.243.521.000.000 |
21.703.628.000.000 |
22.709.403.000.000 |
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
16.064.550.000.000 |
18.243.521.000.000 |
21.703.628.000.000 |
22.709.403.000.000 |
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
54.956.657.706 |
49.477.122.682 |
19.677.917.447 |
15.734.860.593 |
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
106.456.395.105 |
416.439.893.000 |
2.577.868.488 |
14.190.524.366 |
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
16.310.349.027 |
15.059.793.897 |
20.491.500.000 |
20.725.500.000 |
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
229.666.876.539 |
116.545.783.484 |
77.905.107.852 |
108.234.140.523 |
|
|
11. Phải trả người lao động
|
172.030.017.505 |
4.319.765.455 |
39.809.608.801 |
117.368.605.682 |
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
72.311.184.960 |
79.442.029.014 |
103.470.934.517 |
89.763.941.506 |
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
608.833.732.619 |
377.752.901.668 |
262.238.693.095 |
171.506.096.490 |
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
670.853.082.405 |
475.398.448.016 |
359.696.515.682 |
206.420.982.128 |
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
670.853.082.405 |
475.398.448.016 |
359.696.515.682 |
206.420.982.128 |
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
18.009.896.539.949 |
17.319.426.802.265 |
17.137.894.988.461 |
16.948.055.184.291 |
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
18.009.896.539.949 |
17.319.426.802.265 |
17.137.894.988.461 |
16.948.055.184.291 |
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
13.781.641.040.000 |
14.162.820.290.000 |
14.162.820.290.000 |
14.213.420.290.000 |
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
8.501.000.000.000 |
8.501.000.000.000 |
11.476.319.250.000 |
11.522.319.250.000 |
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.280.641.040.000 |
2.686.501.040.000 |
2.686.501.040.000 |
2.691.101.040.000 |
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
2.975.319.250.000 |
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
2.694.144.839.766 |
1.875.470.220.994 |
1.443.349.594.325 |
835.502.284.839 |
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1.534.110.660.183 |
1.281.136.291.271 |
1.531.725.104.136 |
1.899.132.609.452 |
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1.542.797.589.184 |
1.252.786.133.476 |
1.532.992.087.189 |
1.904.896.599.809 |
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-8.686.929.001 |
28.350.157.795 |
-1.266.983.053 |
-5.763.990.357 |
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
36.005.864.835.815 |
37.097.383.539.481 |
39.727.391.134.343 |
40.401.402.835.579 |
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
8.501.000.000.000 |
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|