MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đại Việt Group DVG (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2025 Quý 4- 2025 Quý 1- 2026 Quý 2- 2026 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 96.305.661.242 10.015.010.850 39.581.095.935 21.269.346.000
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 96.305.661.242 10.015.010.850 39.581.095.935 21.269.346.000
4. Giá vốn hàng bán 95.681.357.685 9.608.959.158 38.887.219.747 20.340.920.197
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 624.303.557 406.051.692 693.876.188 928.425.803
6. Doanh thu hoạt động tài chính 62.571.558 29.448
7. Chi phí tài chính 31.204 6.286
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 853.338.790 553.662.537 536.353.302 552.610.541
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 347.405.599 139.388.508 302.144.045 185.531.442
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -513.869.274 -286.969.905 -144.589.955 190.290.106
12. Thu nhập khác 73.994.832
13. Chi phí khác 127.956.090 676.492 712.700 52.116.337
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -127.956.090 73.318.340 -712.700 -52.116.337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -641.825.364 -213.651.565 -145.302.655 138.173.769
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70.399.038
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -641.825.364 -284.050.603 -145.302.655 138.173.769
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -641.825.364 -284.050.603 -145.302.655 138.173.769
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.