| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
96.305.661.242 |
10.015.010.850 |
39.581.095.935 |
21.269.346.000 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
96.305.661.242 |
10.015.010.850 |
39.581.095.935 |
21.269.346.000 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
95.681.357.685 |
9.608.959.158 |
38.887.219.747 |
20.340.920.197 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
624.303.557 |
406.051.692 |
693.876.188 |
928.425.803 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
62.571.558 |
29.448 |
|
|
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
31.204 |
6.286 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
853.338.790 |
553.662.537 |
536.353.302 |
552.610.541 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
347.405.599 |
139.388.508 |
302.144.045 |
185.531.442 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-513.869.274 |
-286.969.905 |
-144.589.955 |
190.290.106 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
73.994.832 |
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
127.956.090 |
676.492 |
712.700 |
52.116.337 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-127.956.090 |
73.318.340 |
-712.700 |
-52.116.337 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-641.825.364 |
-213.651.565 |
-145.302.655 |
138.173.769 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
70.399.038 |
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-641.825.364 |
-284.050.603 |
-145.302.655 |
138.173.769 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-641.825.364 |
-284.050.603 |
-145.302.655 |
138.173.769 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|