| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
93.142.355.192 |
140.560.748.936 |
121.936.472.256 |
145.208.283.056 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
93.142.355.192 |
140.560.748.936 |
121.936.472.256 |
145.208.283.056 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
84.612.860.553 |
129.433.435.416 |
113.227.532.785 |
138.347.237.919 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
8.529.494.639 |
11.127.313.520 |
8.708.939.471 |
6.861.045.137 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
211.619.976 |
439.062.254 |
|
|
|
| 7. Chi phí tài chính |
362.013.158 |
132.154.456 |
241.113.224 |
250.570.240 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
112.027.937 |
117.149.977 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3.874.126.872 |
4.619.815.835 |
3.493.174.345 |
3.261.934.582 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
4.504.974.585 |
6.814.405.483 |
5.344.850.413 |
3.732.530.818 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
1.481.481.480 |
|
413.103.040 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
230.813.321 |
5.865 |
1.107.983 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
1.250.668.159 |
-5.865 |
411.995.057 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
4.504.974.585 |
8.065.073.642 |
5.344.844.548 |
4.144.525.875 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
901.386.127 |
1.658.843.588 |
1.069.568.911 |
862.320.160 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
3.603.588.458 |
6.406.230.054 |
4.275.275.637 |
3.282.205.715 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
3.603.589.240 |
6.406.233.203 |
4.275.275.637 |
3.282.209.327 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-782 |
-3.149 |
|
-3.612 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
97 |
138 |
92 |
71 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|