| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
1.599.816.713.854 |
1.583.250.064.539 |
1.570.543.026.288 |
1.728.001.289.640 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
65.239.570.546 |
75.711.522.885 |
91.693.254.055 |
106.296.701.036 |
|
| 1. Tiền |
65.239.570.546 |
75.711.522.885 |
91.693.254.055 |
106.296.701.036 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
310.000.000.000 |
170.000.000.000 |
315.372.072.380 |
273.830.065.830 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
310.000.000.000 |
170.000.000.000 |
315.372.072.380 |
273.830.065.830 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
436.548.346.125 |
688.685.957.138 |
598.025.150.793 |
636.085.836.754 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
476.434.775.387 |
586.240.760.822 |
612.897.671.014 |
641.219.970.511 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1.460.802.987 |
142.702.496.425 |
30.181.352.988 |
40.017.457.666 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
12.659.411.089 |
8.163.341.628 |
8.177.859.940 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
12.054.491.023 |
-52.916.711.198 |
-53.217.214.837 |
-53.329.451.363 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-53.401.723.272 |
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
747.711.696.215 |
625.133.950.806 |
552.736.962.309 |
695.739.199.383 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
786.018.541.803 |
663.440.796.394 |
607.666.555.887 |
750.668.792.961 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-38.306.845.588 |
-38.306.845.588 |
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
40.317.100.968 |
23.718.633.710 |
|
|
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
536.034.247 |
1.034.897.259 |
|
|
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
39.447.545.959 |
17.813.578.659 |
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
333.520.762 |
4.870.157.792 |
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
99.388.237.726 |
96.583.319.668 |
97.056.917.822 |
100.216.480.331 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
55.800.000 |
55.800.000 |
55.800.000 |
55.800.000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
55.800.000 |
55.800.000 |
55.800.000 |
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
55.800.000 |
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
20.937.912.613 |
20.083.474.792 |
19.235.083.398 |
18.446.015.632 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
11.863.117.304 |
11.056.277.054 |
10.255.483.231 |
9.514.013.036 |
|
| - Nguyên giá |
79.571.598.833 |
79.571.598.833 |
79.571.598.833 |
79.605.698.833 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-67.708.481.529 |
-68.515.321.779 |
-69.316.115.602 |
-70.091.685.797 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
9.074.795.309 |
9.027.197.738 |
8.979.600.167 |
8.932.002.596 |
|
| - Nguyên giá |
12.339.454.427 |
12.339.454.427 |
12.339.454.427 |
12.339.454.427 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3.264.659.118 |
-3.312.256.689 |
-3.359.854.260 |
-3.407.451.831 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
61.492.016.892 |
61.068.754.552 |
|
|
|
| - Nguyên giá |
145.463.787.768 |
145.954.202.768 |
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-83.971.770.876 |
-84.885.448.216 |
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
6.382.906 |
6.382.906 |
60.149.942.281 |
59.231.130.010 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
145.954.202.768 |
145.954.202.768 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
6.382.906 |
6.382.906 |
-85.804.260.487 |
-86.723.072.758 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
16.896.125.315 |
15.368.907.418 |
37.461.610 |
3.711.781.610 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
37.461.610 |
3.711.781.610 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
37.000.000.000 |
37.000.000.000 |
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-20.103.874.685 |
-21.631.092.582 |
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
|
|
17.578.630.533 |
18.771.753.079 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
37.000.000.000 |
37.000.000.000 |
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1.699.204.951.580 |
1.679.833.384.207 |
|
|
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
1.284.314.715.382 |
1.251.810.841.394 |
1.252.548.697.645 |
1.401.438.923.273 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
1.255.660.008.554 |
1.219.770.636.568 |
1.219.466.024.566 |
1.368.768.186.788 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
321.899.608.071 |
156.410.825.498 |
167.870.243.148 |
136.498.653.506 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
42.999.634.391 |
73.110.170.464 |
38.264.972.807 |
39.119.815.111 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1.239.258.727 |
102.396.510 |
114.311.790 |
114.311.790 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
19.648.047.185 |
3.467.971.435 |
12.883.167.636 |
10.450.987.308 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
9.627.802.038 |
19.854.030.744 |
37.166.645.635 |
38.187.145.163 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
10.877.984.606 |
10.117.518.722 |
8.625.242.230 |
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
1.753.898.655 |
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
3.030.777.196 |
4.000.000 |
1.933.821.320 |
27.569.067 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
854.429.558.879 |
4.591.153.650 |
4.674.084.493 |
3.828.529.526 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
950.624.824.929 |
941.186.980.283 |
1.127.707.654.355 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1.031.423.412 |
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
727.278.732 |
5.254.278.732 |
4.208.278.732 |
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
28.654.706.828 |
32.040.204.826 |
33.082.673.079 |
32.670.736.485 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
28.654.706.828 |
32.040.204.826 |
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
33.082.673.079 |
32.670.736.485 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
414.890.236.198 |
428.022.542.813 |
415.051.246.465 |
426.778.846.698 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
414.890.236.198 |
428.022.542.813 |
415.051.246.465 |
426.778.846.698 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
272.999.990.000 |
272.999.990.000 |
272.999.990.000 |
272.999.990.000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
272.999.990.000 |
272.999.990.000 |
272.999.990.000 |
272.999.990.000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
37.225.230.000 |
37.225.230.000 |
37.225.230.000 |
37.225.230.000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
11.103.791.589 |
11.103.791.589 |
11.103.791.589 |
11.103.791.589 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
51.331.712.408 |
51.331.712.408 |
51.331.712.408 |
51.331.712.408 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
1.773.466.830 |
1.773.466.830 |
1.773.466.830 |
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
1.773.466.830 |
|
40.617.055.638 |
52.344.655.871 |
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
40.456.045.371 |
53.588.351.986 |
|
|
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
9.198.327.049 |
40.418.205.371 |
|
|
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
31.257.718.322 |
13.170.146.615 |
|
|
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1.699.204.951.580 |
1.679.833.384.207 |
1.667.599.944.110 |
1.828.217.769.971 |
|