MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
Mã    
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2025 Quý 1- 2026 Quý 2- 2026 Quý 3- 2026 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.599.816.713.854 1.583.250.064.539 1.570.543.026.288 1.728.001.289.640
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65.239.570.546 75.711.522.885 91.693.254.055 106.296.701.036
1. Tiền 65.239.570.546 75.711.522.885 91.693.254.055 106.296.701.036
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 310.000.000.000 170.000.000.000 315.372.072.380 273.830.065.830
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 310.000.000.000 170.000.000.000 315.372.072.380 273.830.065.830
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 436.548.346.125 688.685.957.138 598.025.150.793 636.085.836.754
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 476.434.775.387 586.240.760.822 612.897.671.014 641.219.970.511
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1.460.802.987 142.702.496.425 30.181.352.988 40.017.457.666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12.659.411.089 8.163.341.628 8.177.859.940
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.054.491.023 -52.916.711.198 -53.217.214.837 -53.329.451.363
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53.401.723.272
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 747.711.696.215 625.133.950.806 552.736.962.309 695.739.199.383
1. Hàng tồn kho 786.018.541.803 663.440.796.394 607.666.555.887 750.668.792.961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -38.306.845.588 -38.306.845.588
V.Tài sản ngắn hạn khác 40.317.100.968 23.718.633.710
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 536.034.247 1.034.897.259
2. Thuế GTGT được khấu trừ 39.447.545.959 17.813.578.659
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 333.520.762 4.870.157.792
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 99.388.237.726 96.583.319.668 97.056.917.822 100.216.480.331
I. Các khoản phải thu dài hạn 55.800.000 55.800.000 55.800.000 55.800.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 55.800.000 55.800.000 55.800.000
6. Phải thu dài hạn khác 55.800.000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 20.937.912.613 20.083.474.792 19.235.083.398 18.446.015.632
1. Tài sản cố định hữu hình 11.863.117.304 11.056.277.054 10.255.483.231 9.514.013.036
- Nguyên giá 79.571.598.833 79.571.598.833 79.571.598.833 79.605.698.833
- Giá trị hao mòn lũy kế -67.708.481.529 -68.515.321.779 -69.316.115.602 -70.091.685.797
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 9.074.795.309 9.027.197.738 8.979.600.167 8.932.002.596
- Nguyên giá 12.339.454.427 12.339.454.427 12.339.454.427 12.339.454.427
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.264.659.118 -3.312.256.689 -3.359.854.260 -3.407.451.831
III. Bất động sản đầu tư 61.492.016.892 61.068.754.552
- Nguyên giá 145.463.787.768 145.954.202.768
- Giá trị hao mòn lũy kế -83.971.770.876 -84.885.448.216
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.382.906 6.382.906 60.149.942.281 59.231.130.010
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 145.954.202.768 145.954.202.768
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.382.906 6.382.906 -85.804.260.487 -86.723.072.758
V. Đầu tư tài chính dài hạn 16.896.125.315 15.368.907.418 37.461.610 3.711.781.610
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 37.461.610 3.711.781.610
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 37.000.000.000 37.000.000.000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -20.103.874.685 -21.631.092.582
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 17.578.630.533 18.771.753.079
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 37.000.000.000 37.000.000.000
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.699.204.951.580 1.679.833.384.207
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.284.314.715.382 1.251.810.841.394 1.252.548.697.645 1.401.438.923.273
I. Nợ ngắn hạn 1.255.660.008.554 1.219.770.636.568 1.219.466.024.566 1.368.768.186.788
1. Phải trả người bán ngắn hạn 321.899.608.071 156.410.825.498 167.870.243.148 136.498.653.506
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 42.999.634.391 73.110.170.464 38.264.972.807 39.119.815.111
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.239.258.727 102.396.510 114.311.790 114.311.790
4. Phải trả người lao động 19.648.047.185 3.467.971.435 12.883.167.636 10.450.987.308
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.627.802.038 19.854.030.744 37.166.645.635 38.187.145.163
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 10.877.984.606 10.117.518.722 8.625.242.230
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.753.898.655
9. Phải trả ngắn hạn khác 3.030.777.196 4.000.000 1.933.821.320 27.569.067
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 854.429.558.879 4.591.153.650 4.674.084.493 3.828.529.526
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 950.624.824.929 941.186.980.283 1.127.707.654.355
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.031.423.412
13. Quỹ bình ổn giá 727.278.732 5.254.278.732 4.208.278.732
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 28.654.706.828 32.040.204.826 33.082.673.079 32.670.736.485
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 28.654.706.828 32.040.204.826
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 33.082.673.079 32.670.736.485
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 414.890.236.198 428.022.542.813 415.051.246.465 426.778.846.698
I. Vốn chủ sở hữu 414.890.236.198 428.022.542.813 415.051.246.465 426.778.846.698
1. Vốn góp của chủ sở hữu 272.999.990.000 272.999.990.000 272.999.990.000 272.999.990.000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 272.999.990.000 272.999.990.000 272.999.990.000 272.999.990.000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 37.225.230.000 37.225.230.000 37.225.230.000 37.225.230.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11.103.791.589 11.103.791.589 11.103.791.589 11.103.791.589
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 51.331.712.408 51.331.712.408 51.331.712.408 51.331.712.408
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 1.773.466.830 1.773.466.830 1.773.466.830
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.773.466.830 40.617.055.638 52.344.655.871
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.456.045.371 53.588.351.986
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.198.327.049 40.418.205.371
- LNST chưa phân phối kỳ này 31.257.718.322 13.170.146.615
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.699.204.951.580 1.679.833.384.207 1.667.599.944.110 1.828.217.769.971
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.