| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
3.336.090.653.885 |
4.046.695.059.219 |
3.329.315.065.004 |
4.566.387.751.622 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
82.113.054.739 |
68.685.881.494 |
55.139.090.111 |
103.935.940.985 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
3.253.977.599.146 |
3.978.009.177.725 |
3.274.175.974.893 |
4.462.451.810.637 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
2.562.328.852.851 |
2.664.179.187.330 |
2.424.703.309.327 |
3.075.223.897.818 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
691.648.746.295 |
1.313.829.990.395 |
849.472.665.566 |
1.387.227.912.819 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
26.660.400.554 |
38.832.724.749 |
|
|
|
| 7. Chi phí tài chính |
71.351.879.471 |
82.547.314.736 |
44.059.181.288 |
86.077.748.973 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
63.853.922.895 |
62.070.219.536 |
88.387.522.607 |
66.526.100.545 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
357.339.953 |
2.125.498.067 |
65.063.671.607 |
63.399.735.316 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
247.620.880.700 |
257.202.107.189 |
199.571.017.417 |
203.715.376.439 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
218.417.133.821 |
197.399.411.204 |
192.733.746.922 |
201.434.292.631 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
|
1.059.788.011 |
455.629.051 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
181.276.592.810 |
817.639.380.082 |
413.899.347.919 |
1.002.085.521.228 |
|
| 12. Thu nhập khác |
21.124.829.238 |
78.388.189.782 |
6.031.148.049 |
48.627.527.326 |
|
| 13. Chi phí khác |
22.410.606.741 |
16.376.927.994 |
3.900.458.484 |
14.285.483.991 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1.285.777.503 |
62.011.261.788 |
2.130.689.565 |
34.342.043.335 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
179.990.815.307 |
879.650.641.870 |
416.030.037.484 |
1.036.427.564.563 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
44.793.363.330 |
185.060.129.084 |
87.063.512.675 |
224.915.742.406 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
17.554.636.611 |
55.699.298.989 |
7.830.504.820 |
-19.641.112.854 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
117.642.815.366 |
638.891.213.797 |
321.136.019.989 |
831.152.935.011 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
92.236.203.527 |
552.136.287.351 |
215.742.267.135 |
562.596.043.472 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
25.406.611.839 |
86.754.926.446 |
105.393.752.854 |
268.556.891.539 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|