MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Viglacera - CTCP (HOSE)
 
 
 
 
Mã    
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2025 Quý 4- 2025 Quý 1- 2026 Quý 2- 2026 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3.336.090.653.885 4.046.695.059.219 3.329.315.065.004 4.566.387.751.622
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 82.113.054.739 68.685.881.494 55.139.090.111 103.935.940.985
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 3.253.977.599.146 3.978.009.177.725 3.274.175.974.893 4.462.451.810.637
4. Giá vốn hàng bán 2.562.328.852.851 2.664.179.187.330 2.424.703.309.327 3.075.223.897.818
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 691.648.746.295 1.313.829.990.395 849.472.665.566 1.387.227.912.819
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26.660.400.554 38.832.724.749
7. Chi phí tài chính 71.351.879.471 82.547.314.736 44.059.181.288 86.077.748.973
- Trong đó: Chi phí lãi vay 63.853.922.895 62.070.219.536 88.387.522.607 66.526.100.545
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 357.339.953 2.125.498.067 65.063.671.607 63.399.735.316
9. Chi phí bán hàng 247.620.880.700 257.202.107.189 199.571.017.417 203.715.376.439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 218.417.133.821 197.399.411.204 192.733.746.922 201.434.292.631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.059.788.011 455.629.051
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 181.276.592.810 817.639.380.082 413.899.347.919 1.002.085.521.228
12. Thu nhập khác 21.124.829.238 78.388.189.782 6.031.148.049 48.627.527.326
13. Chi phí khác 22.410.606.741 16.376.927.994 3.900.458.484 14.285.483.991
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1.285.777.503 62.011.261.788 2.130.689.565 34.342.043.335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 179.990.815.307 879.650.641.870 416.030.037.484 1.036.427.564.563
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44.793.363.330 185.060.129.084 87.063.512.675 224.915.742.406
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 17.554.636.611 55.699.298.989 7.830.504.820 -19.641.112.854
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 117.642.815.366 638.891.213.797 321.136.019.989 831.152.935.011
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 92.236.203.527 552.136.287.351 215.742.267.135 562.596.043.472
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 25.406.611.839 86.754.926.446 105.393.752.854 268.556.891.539
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.