MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)
 
 
 
 
Mã    
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2022 2023 2024 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 80.514.708.725.456 82.716.439.173.043 86.674.276.272.995 103.659.402.759.724
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.324.588.920.227 12.252.001.160.884 6.887.646.139.852 8.300.890.304.205
1. Tiền 3.458.049.733.104 3.771.595.160.884 2.919.531.945.908 4.602.047.650.138
2. Các khoản tương đương tiền 4.866.539.187.123 8.480.406.000.000 3.968.114.193.944 3.698.842.654.067
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.268.246.676.354 22.177.303.502.481 18.974.716.730.905 19.484.412.761.405
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26.268.246.676.354 22.177.303.502.481 18.974.716.730.905 19.484.412.761.405
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.892.867.373.309 10.702.136.439.996 7.647.800.286.988 15.042.323.117.690
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.958.587.125.337 5.999.539.831.497 4.352.135.419.872 10.971.774.018.235
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 5.366.251.939.739 2.583.940.446.585 2.118.824.427.004 1.878.084.035.938
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 124.200.000.000 203.600.000.000 87.461.616.439
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.482.978.249.031 1.961.601.875.298 1.248.992.845.378 2.318.283.126.429
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41.074.336.139 -46.628.415.158 -159.993.736.285 -132.548.698.812
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 1.924.395.341 82.701.774 379.714.580 6.730.635.900
IV. Hàng tồn kho 34.491.111.096.123 34.504.487.406.261 46.091.222.189.472 52.828.227.344.442
1. Hàng tồn kho 35.727.277.739.296 34.628.367.844.950 46.192.292.081.813 52.892.273.238.885
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.236.166.643.173 -123.880.438.689 -101.069.892.341 -64.045.894.443
V.Tài sản ngắn hạn khác 1.537.894.659.443 3.080.510.663.421 7.072.890.925.778 8.003.549.231.982
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 320.077.470.557 330.834.978.197 426.149.499.088 567.293.994.902
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1.117.646.951.943 2.737.971.196.700 6.636.666.459.154 7.429.884.133.408
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 100.170.236.943 11.704.488.524 10.074.967.536 6.371.103.672
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 89.820.810.782.676 105.066.147.390.758 137.815.431.280.986 154.239.798.057.823
I. Các khoản phải thu dài hạn 894.484.456.379 1.880.922.130.348 923.400.123.614 290.327.516.308
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 1.004.491.555.731 82.805.287.792 41.408.436.429
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 101.693.561.714 95.351.026.613
6. Phải thu dài hạn khác 792.790.894.665 781.079.548.004 840.594.835.822 248.919.079.879
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 70.832.915.657.865 71.998.370.737.871 67.428.366.953.514 133.608.057.859.977
1. Tài sản cố định hữu hình 70.199.153.681.536 71.787.251.586.301 67.244.150.975.048 133.420.846.696.083
- Nguyên giá 98.976.369.133.844 106.923.132.503.430 108.146.566.348.954 182.308.655.292.963
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.777.215.452.308 -35.135.880.917.129 -40.902.415.373.906 -48.887.808.596.880
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 633.761.976.329 211.119.151.570 184.215.978.466 187.211.163.894
- Nguyên giá 744.538.077.973 357.031.331.749 367.057.604.707 394.755.577.407
- Giá trị hao mòn lũy kế -110.776.101.644 -145.912.180.179 -182.841.626.241 -207.544.413.513
III. Bất động sản đầu tư 629.111.776.960 593.920.277.320 559.598.463.093 528.191.122.247
- Nguyên giá 859.667.015.615 859.667.015.615 860.549.015.615 863.635.594.434
- Giá trị hao mòn lũy kế -230.555.238.655 -265.746.738.295 -300.950.552.522 -335.444.472.187
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.363.274.912.355 26.098.929.377.501 63.750.717.325.406 10.869.891.370.972
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 28.953.988.212 46.356.652.469 94.859.885.024 148.814.839.011
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.334.320.924.143 26.052.572.725.032 63.655.857.440.382 10.721.076.531.961
V. Đầu tư tài chính dài hạn 700.000.000 40.000.000.000 136.500.000.000 2.248.000.000.000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 700.000.000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000.000.000 136.500.000.000 2.248.000.000.000
VI. Tài sản dài hạn khác 4.100.323.979.117 4.454.004.867.718 5.016.848.415.359 6.695.330.188.319
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.929.243.956.403 4.215.007.972.679 4.269.141.694.868 6.003.628.755.787
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 83.071.062.718 163.087.876.347 254.671.208.385 304.979.962.218
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 429.422.385.383 335.208.284.895
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 88.008.959.996 75.909.018.692 63.613.126.723 51.513.185.419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 170.335.519.508.132 187.782.586.563.801 224.489.707.553.981 257.899.200.817.547
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 74.222.579.892.349 84.946.167.324.422 109.842.249.570.282 126.679.189.940.972
I. Nợ ngắn hạn 62.385.390.680.685 71.513.492.904.733 75.225.243.262.689 94.186.268.324.508
1. Phải trả người bán ngắn hạn 11.107.160.795.326 12.387.496.434.147 14.046.841.160.127 21.183.376.049.432
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 860.793.139.245 741.733.890.580 739.178.306.553 839.645.735.088
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 648.407.591.981 945.404.457.633 1.743.411.429.415 2.377.396.188.571
4. Phải trả người lao động 306.208.839.467 403.391.467.732 890.893.543.298 995.918.246.781
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 460.508.546.638 477.102.216.071 682.112.072.502 939.347.023.380
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 16.974.936.888 9.979.596.501 11.060.479.431 152.519.279.244
9. Phải trả ngắn hạn khác 418.512.269.668 182.970.590.524 188.076.845.190 2.011.792.352.575
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 46.748.670.400.471 54.981.883.180.636 55.882.686.213.459 64.694.957.245.143
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.198.833.687 8.054.106.025 13.672.830.889 15.437.227.372
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.812.955.327.314 1.375.476.964.884 1.027.310.381.825 975.878.976.922
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 11.837.189.211.664 13.432.674.419.689 34.617.006.307.593 32.492.921.616.464
1. Phải trả người bán dài hạn 2.324.285.289.468 6.283.630.279.040 4.237.943.510.056
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 531.620.146.455 610.552.512.045 1.143.692.237.207 607.363.800.426
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4.109.316.288 174.647.128
7. Phải trả dài hạn khác 61.033.120.562 13.361.520.783 12.476.505.170 18.032.488.855
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.151.651.204.402 10.399.119.292.481 27.080.443.256.096 27.479.194.057.074
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 31.207.164.756 30.012.518.415 29.268.483.140 31.013.808.361
12. Dự phòng phải trả dài hạn 57.568.259.201 55.168.639.369 67.495.546.940 119.373.951.692
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 96.112.939.615.783 102.836.419.239.379 114.647.457.983.699 131.220.010.876.575
I. Vốn chủ sở hữu 96.112.939.615.783 102.836.419.239.379 114.647.457.983.699 131.220.010.876.575
1. Vốn góp của chủ sở hữu 58.147.857.000.000 58.147.857.000.000 63.962.502.000.000 76.754.658.550.000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 58.147.857.000.000 58.147.857.000.000 63.962.502.000.000 76.754.658.550.000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.211.560.416.270 3.211.560.416.270
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -20.652.355.005
8. Quỹ đầu tư phát triển 834.782.434.216 818.200.313.964 794.841.242.128 1.388.437.800.829
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33.833.829.973.987 40.593.031.662.654 49.599.124.109.203 51.037.901.749.343
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25.350.319.419.956 33.796.166.741.483 37.624.250.548.129 35.657.348.003.468
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.483.510.554.031 6.796.864.921.171 11.974.873.561.074 15.380.553.745.875
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 105.562.146.315 65.769.846.491 290.990.632.368 2.039.012.776.403
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 170.335.519.508.132 187.782.586.563.801 224.489.707.553.981 257.899.200.817.547
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.