MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

THÔNG TIN CÔNG TY

Thứ 3, 13/10/2026, 16:45
HOSE

 Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (OTC)

Giá hiện tại: HOSE 0,0 0(0) Biểu đồ GTGD và KLGD trong 1 tháng Thông tin tài chính Hồ sơ công ty GDCĐ lớn & CĐ nội bộ Facebook message
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 13/10/2026

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
Ngày:
Date:
13/10/2026
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
Chỉ số
Indices
Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
VNINDEX1,719.42-1.56-0.0913,162.20
VN301,860.99-8.39-0.458,200.29
VNMIDCAP1,789.96-12.89-0.714,170.18
VNSMALLCAP1,217.22-7.20-0.59671.07
VN1001,756.24-5.09-0.2912,370.47
VNALLSHARE1,733.76-5.36-0.3113,041.53
VNXALLSHARE2,726.47-8.93-0.3313,192.42
VNCOND1,863.99-15.15-0.811,320.04
VNCONS649.81-8.93-1.361,108.30
VNENE828.55-6.37-0.761,106.08
VNFIN2,072.94-5.51-0.275,365.17
VNHEAL1,611.76-3.36-0.2116.27
VNIND795.92-7.06-0.88907.52
VNIT2,963.32-43.38-1.44563.54
VNMAT1,871.68-20.99-1.11637.24
VNREAL3,042.2027.780.921,834.63
VNUTI957.01-0.85-0.09177.34
VNDIAMOND2,158.45-7.02-0.324,420.27
VNFINLEAD2,720.61-1.53-0.065,105.76
VNFINSELECT2,792.91-7.62-0.275,252.56
VNMITECH752.57-8.51-1.121,798.08
VN50 GROWTH969.44-3.16-0.3210,048.27
VNDIVIDEND835.14-7.90-0.942,374.97
VNSHINE789.86-5.84-0.733,262.53
VNSI3,074.36-3.96-0.134,360.50
VNX503,076.75-8.74-0.2810,476.16
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Khớp lệnh528,669,19810,948
Thỏa thuận101,378,7102,289
Tổng630,047,90813,238
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
STT
No.
Top 5 CP về KLGD 
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
%Mã CK
Code
%
1SHB62,755,141TNC7.00%KOS-6.96%
2HDB35,746,038TPC6.95%TCR-6.80%
3NVL31,434,734VDP6.92%SRF-5.93%
4PVD26,279,107NAV6.92%VNG-5.82%
5VIX23,472,179BCE6.92%PHC-5.51%
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
%Bán
Selling
%Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
49,411,7147.84%63,471,60910.07%-14,059,895
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,64912.45%2,08315.73%-434
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
STTTop 5 CP về 
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về 
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
1MWG15,892,500MWG1,284,113,360HDB1,923,540
2HDB7,048,008FPT234,496,346PNJ1,762,394
3ACB4,793,910VIC163,735,957SHB1,054,006
4PNJ4,645,294HDB162,020,120VIB755,100
5NVL4,419,108TCB143,221,732MBB667,082
3. Sự kiện doanh nghiệp
STTMã CKSự kiện

Các tập tin đính kèm
Các tin khác
HOSE: Nhắc nhở tổ chức tạo lập thị trường giao dịch chứng quyền có đảm bảo đối với LPS
HOSE: Thông báo về việc đưa chứng khoán ra khỏi danh sách chứng khoán không đủ điều kiện giao dịch ký quỹ - BMI
HOSE: Số liệu quản lý sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài 14/10/2026
HOSE: Thống kê giao dịch tự doanh (ngày 13/10/2026)
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 13/10/2026
HOSE: Số liệu quản lý sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài 13/10/2026
HOSE: Thông báo thay đổi hạn mức chào bán chứng quyền của các mã chứng khoán cơ sở áp dụng từ ngày 12/10/2026
HOSE: Thống kê giao dịch tự doanh (ngày 12/10/2026)
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 12/10/2026
HOSE: Số liệu quản lý sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài 12/10/2026
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.