TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY | | |
| | | Ngày: Date: | 27/10/2026 | | | | | |
| | | | | | | | | |
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) | | | |
Chỉ số Indices | | Đóng cửa Closing value | Tăng/Giảm +/- Change | Thay đổi (%) % Change | GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) | | | |
| VNINDEX | 1,761.87 | -1.68 | -0.10 | 13,922.25 | | | |
| VN30 | 1,888.40 | -1.13 | -0.06 | 7,099.91 | | | |
| VNMIDCAP | 1,853.57 | -11.98 | -0.64 | 5,761.13 | | | |
| VNSMALLCAP | 1,244.87 | -7.34 | -0.59 | 884.97 | | | |
| VN100 | 1,791.65 | -4.53 | -0.25 | 12,861.04 | | | |
| VNALLSHARE | 1,768.60 | -4.85 | -0.27 | 13,746.00 | | | |
| VNXALLSHARE | 2,782.22 | -7.24 | -0.26 | 13,650.05 | | | |
| VNCOND | 1,905.10 | 15.13 | 0.80 | 820.60 | | | |
| VNCONS | 652.39 | 0.33 | 0.05 | 932.10 | | | |
| VNENE | 806.48 | -12.81 | -1.56 | 399.03 | | | |
| VNFIN | 2,098.52 | -12.89 | -0.61 | 6,432.60 | | | |
| VNHEAL | 1,668.39 | -0.57 | -0.03 | 27.04 | | | |
| VNIND | 826.75 | -7.32 | -0.88 | 2,140.79 | | | |
| VNIT | 2,917.43 | -28.68 | -0.97 | 539.35 | | | |
| VNMAT | 1,926.90 | 3.67 | 0.19 | 675.05 | | | |
| VNREAL | 3,208.15 | 22.30 | 0.70 | 1,631.87 | | | |
| VNUTI | 963.87 | -10.11 | -1.04 | 142.57 | | | |
| VNDIAMOND | 2,168.12 | -14.95 | -0.68 | 4,324.89 | | | |
| VNFINLEAD | 2,748.67 | -14.27 | -0.52 | 6,011.48 | | | |
| VNFINSELECT | 2,825.63 | -17.07 | -0.60 | 6,304.04 | | | |
| VNMITECH | 777.01 | -5.59 | -0.71 | 3,069.09 | | | |
| VN50 GROWTH | 988.17 | -1.71 | -0.17 | 10,342.71 | | | |
| VNDIVIDEND | 842.55 | -5.87 | -0.69 | 2,547.19 | | | |
| VNSHINE | 792.63 | -6.11 | -0.76 | 3,560.38 | | | |
| VNSI | 3,077.74 | -9.14 | -0.30 | 3,577.34 | | | |
| VNX50 | 3,133.17 | -8.48 | -0.27 | 10,035.38 | | | |
| | | | | | | | | |
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) | | |
Nội dung Contents | KLGD (ck) Trading vol. (shares) | GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) | | |
| Khớp lệnh | 527,444,183 | 10,309 | | |
| Thỏa thuận | 163,082,709 | 3,673 | | |
| Tổng | 690,526,892 | 13,982 | | |
| | | | | | | | | |
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) | | |
STT No. | Top 5 CP về KLGD Top trading vol. | Top 5 CP tăng giá Top gainer | Top 5 CP giảm giá Top loser | | |
Mã CK Code | KLGD (cp) Trading vol. (shares) | Mã CK Code | % | Mã CK Code | % | | |
| 1 | SHB | 32,766,147 | COM | 6.95% | SRC | -6.95% | | |
| 2 | SSB | 32,137,578 | L10 | 6.90% | HAS | -6.93% | | |
| 3 | VIX | 31,077,310 | PLP | 6.76% | ASP | -6.82% | | |
| 4 | HCM | 28,403,838 | LDG | 6.64% | KOS | -6.81% | | |
| 5 | HDB | 25,416,546 | VTB | 6.61% | TMT | -6.81% | | |
| | | | | | | | | |
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents | Mua Buying | % | Bán Selling | % | Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) | 46,090,035 | 6.67% | 63,804,708 | 9.24% | -17,714,673 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) | 1,197 | 8.56% | 1,638 | 11.71% | -441 |
| | | | | | | | | |
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) | |
| STT | Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. | Top 5 CP về GTGD NĐTNN | Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng | |
| 1 | ACB | 14,936,500 | TCB | 371,079,141 | TCB | 5,844,600 | |
| 2 | TCB | 11,034,880 | ACB | 314,712,800 | VIB | 2,377,741 | |
| 3 | VPB | 4,699,134 | FPT | 218,096,545 | SHB | 1,367,900 | |
| 4 | MSB | 4,278,300 | VIC | 167,890,001 | HPG | 1,187,067 | |
| 5 | VIB | 4,016,859 | VPB | 109,079,600 | NVL | 1,127,520 | |
| | | | | | | | | |
| 3. Sự kiện doanh nghiệp |
| STT | Mã CK | Sự kiện |
| 1 | VDP | VDP niêm yết và giao dịch bổ sung 1.571.000 cp (chào bán cổ phiếu riêng lẻ ) tại HOSE ngày 27/10/2026, ngày niêm yết có hiệu lực: 01/12/2023. |
| 2 | BAF | BAF giao dịch không hưởng quyền - thực hiện quyền mua theo tỷ lệ 9:1 (số lượng dự kiến: 40.536.100 cp), với giá 15.000 đ/cp, thời gian chuyển nhượng quyền mua từ 05/11/2026 đến 20/11/2026. |
| 3 | CSHB2622 | CSHB2622 (chứng quyền SHB/ACBS/7M/121 ; Mã chứng khoán cơ sở: SHB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 15.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 12.500 đồng/cq. |
| 4 | CFPT2637 | CFPT2637 (chứng quyền FPT/PINETREE/4M/26-01 ; Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 5.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 7:1, với giá: 75.200 đồng/cq. |
| 5 | CFPT2638 | CFPT2638 (chứng quyền FPT/PINETREE/7M/26-02 ; Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 5.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 7:1, với giá: 75.200 đồng/cq. |
| 6 | CHPG2643 | CHPG2643 (chứng quyền HPG/PINETREE/4M/26-01 ; Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 24.000 đồng/cq. |
| 7 | CHPG2644 | CHPG2644 (chứng quyền HPG/PINETREE/10M/26-03 ; Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 24.000 đồng/cq. |
| 8 | CMSN2632 | CMSN2632 (chứng quyền MSN/PINETREE/5M/26-01 ; Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 5:1, với giá: 85.000 đồng/cq. |
| 9 | CMSN2633 | CMSN2633 (chứng quyền MSN/PINETREE/11M/26-03 ; Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 5:1, với giá: 85.000 đồng/cq. |
| 10 | CVNM2625 | CVNM2625 (chứng quyền VNM/PINETREE/7M/26-02 ; Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 5.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 70.300 đồng/cq. |
| 11 | CVNM2626 | CVNM2626 (chứng quyền VNM/PINETREE/10M/26-03 ; Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 5.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 70.300 đồng/cq. |
| 12 | CVPB2631 | CVPB2631 (chứng quyền VPB/PINETREE/5M/26-01 ; Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 27.900 đồng/cq. |
| 13 | CVPB2632 | CVPB2632 (chứng quyền VPB/PINETREE/8M/26-02 ; Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/10/2026 với số lượng 4.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 27.900 đồng/cq. |