|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
377.501.564
|
275.927.138
|
282.495.459
|
265.741.301
|
|
|
Tổng lợi nhuận KT trước thuế
|
100.541.726
|
37.936.132
|
23.601.173
|
50.775.671
|
|
|
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN
|
81.169.695
|
31.410.373
|
20.945.419
|
42.386.035
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
64.373.859
|
41.184.962
|
20.945.419
|
42.386.035
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
6.748.192.081
|
6.479.776.241
|
6.404.093.491
|
5.827.997.993
|
|