|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
1.905.644.247
|
1.864.516.019
|
1.806.182.972
|
1.926.112.844
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
762.353.793
|
566.478.365
|
625.790.717
|
652.084.695
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
432.077.443
|
913.399.636
|
1.162.707.232
|
1.128.975.932
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
415.963.585
|
875.945.525
|
1.105.650.323
|
994.889.747
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
11.743.651.534
|
8.802.389.436
|
7.791.489.032
|
8.486.537.246
|
|