|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
3.501.120.000
|
6.827.232.000
|
3.326.112.000
|
3.905.774.000
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
1.166.850.000
|
2.324.826.000
|
1.157.976.000
|
917.295.000
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1.819.090.000
|
2.518.675.000
|
699.585.000
|
765.967.000
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
1.508.083.000
|
2.179.996.000
|
631.817.000
|
648.518.000
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
27.869.864.000
|
44.374.845.000
|
44.370.865.000
|
74.439.968.000
|
|