|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
906.967.142
|
1.877.233.714
|
970.266.572
|
1.114.372.954
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
513.472.872
|
954.401.273
|
440.928.401
|
471.382.160
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
244.991.887
|
443.204.108
|
198.211.968
|
243.820.059
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
179.998.434
|
324.833.027
|
144.924.340
|
186.326.960
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
2.346.786.198
|
1.895.738.604
|
1.895.697.430
|
1.885.369.305
|
|