|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
1.335.907.335
|
1.924.621.327
|
588.716.738
|
3.187.288.760
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
649.495.617
|
849.377.322
|
199.884.294
|
1.722.680.788
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
318.531.556
|
546.965.796
|
237.281.228
|
1.220.726.477
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
224.128.568
|
231.298.505
|
15.515.432
|
911.255.360
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
57.181.302.658
|
58.621.661.841
|
59.209.312.330
|
61.353.409.009
|
|