|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
5.615.589
|
7.354.146
|
4.941.777
|
5.111.077
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
3.390.016
|
1.278.242
|
-1.376.562
|
-612.678
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3.166.366
|
13.433.125
|
530.264
|
-471.813
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
2.813.373
|
13.362.115
|
614.026
|
-471.813
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
41.434.018
|
24.994.409
|
20.543.314
|
16.238.807
|
|