|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
65.114.237.000
|
117.221.878.000
|
52.721.631.000
|
85.364.008.000
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
31.369.586.000
|
67.135.501.000
|
34.732.371.000
|
51.489.700.000
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
30.726.794.000
|
63.287.480.000
|
32.840.637.000
|
29.523.104.000
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
25.551.945.000
|
48.235.002.000
|
22.583.150.000
|
23.146.134.000
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
517.760.338.000
|
717.473.066.000
|
679.446.005.000
|
930.807.696.000
|
|