Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Thoát
Đổi mật khẩu
MỚI NHẤT!
Đọc nhanh >>
XÃ HỘI
CHỨNG KHOÁN
BẤT ĐỘNG SẢN
DOANH NGHIỆP
NGÂN HÀNG
TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
VĨ MÔ
KINH TẾ SỐ
THỊ TRƯỜNG
SỐNG
LIFESTYLE
Tin tức
Xã hội
Doanh nghiệp
Kinh tế vĩ mô
Tài chính - Chứng khoán
Chứng khoán
Tài chính ngân hàng
Tài chính quốc tế
Bất động sản
Tin tức
Dự án
Bản đồ dự án
Khác
Hàng hóa nguyên liệu
Sống
Lifestyle
CHỦ ĐỀ NÓNG
Xu hướng dòng tiền những tháng cuối năm
CarsTalk
BỀN BỈ CHẤT THÉP
Magazine
CafeF Lists
Dữ liệu
Toàn cảnh thị trường
Giao dịch NN
Dữ liệu lịch sử
Thống kê biến động giá
Dữ liệu doanh nghiệp
Hồ sơ các công ty niêm yết
Hồ sơ quỹ
Hồ sơ ngân hàng
Hồ sơ chứng khoán
Tập đoàn - Doanh nghiệp lớn
Công cụ PTKT
Đồ thị PTKT
Tải dữ liệu Amibroker
Bộ lọc cổ phiếu
Giá vàng
CafeF.vn
Dữ liệu
Thống kê biến động giá
Thống kê biến động giá
Thứ 5, 09/01/2025, 16:13
Xem toàn bộ
HSX
HNX
UpCom
Chọn khoảng thời gian:
1 Tuần
2 Tuần
1 Tháng
3 Tháng
6 Tháng
1 năm
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Tất cả
Mã
Vốn hóa
Cập nhật ngày 09/01
So với 1 năm trước
Giá
Khối lượng
Giá (+/-%)
Khối lượng so với trung bình 1 năm
(
-
)
MSH
3683.2
49.10
90500
40.68 %
0.50
MBS
14607
26.70
1011162
39.44 %
0.27
MAC
289.2
19.10
2401
36.43 %
0.15
MWG
84371.5
57.70
1738300
36.20 %
0.20
MBB
114086
21.50
4367500
21.20 %
0.27
MST
554.8
7.30
3788959
17.74 %
3.23
MCF
93.8
8.70
103
10.66 %
0.01
MCC
62.7
12.50
0
8.51 %
-
MIG
2918.2
16.90
210900
5.48 %
0.53
MSB
28860
11.10
2811600
4.57 %
0.37
MCP
547.9
30.30
600
3.74 %
0.10
MSN
96801.1
67.30
1886700
1.82 %
0.39
MZG
0.7
0.01
-
0.00 %
MED
322.7
26.00
0
-0.36 %
-
MAS
145.1
34.00
1900
-4.49 %
2.23
MEL
93
6.20
0
-6.06 %
-
MCM
3740
34.00
5800
-6.26 %
0.13
MDC
214.2
10.00
5100
-6.58 %
0.58
MVB
1911
18.20
8
-6.92 %
-
MCO
40.6
9.90
21116
-10.81 %
0.23
MDG
135
12.40
0
-16.78 %
-
MHC
295.6
6.80
90900
-21.63 %
0.72
MBG
408.7
3.40
770925
-27.66 %
1.18
MTA
1.2
0.01
-
-99.68 %
MVN
0.4
0.06
-
-99.69 %
MCH
168.5
0.23
-
-99.71 %
MA1
0.2
0.03
-
-99.80 %
MFS
0.3
0.04
-
-99.84 %
MIC
0.1
0.02
-
-99.87 %
M10
0.8
0.03
-
-99.87 %
MGC
0.1
0.01
-
-99.87 %
MTP
0.1
0.01
-
-99.88 %
MKP
0.7
0.03
-
-99.89 %
MQN
0.1
0.02
-
-99.89 %
MTL
0
0.01
-
-99.89 %
MPC
5.9
0.01
-
-99.91 %
MCG
0.1
0.00
-
-99.92 %
MGG
0.2
0.03
-
-99.92 %
MML
7.6
0.02
-
-99.92 %
MSR
12.5
0.01
-
-99.92 %
MVC
0.9
0.01
-
-99.93 %
MGR
0.1
0.00
-
-99.94 %
.
.
.
.
.
.
.
.
Gửi ý kiến đóng góp
Họ tên
Email
Nội dung
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ